Quay lại tất cả thành ngữ

文质彬彬

文质彬彬 (wén zhì bīn bīn) theo nghĩa đen có nghĩa làvăn hóa nhưng chân thànhvà thể hiệntính cách cân bằng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: wen zhi bin bin, wen zhi bin bin,文质彬彬 Nghĩa, 文质彬彬 bằng tiếng Việt

Phát âm: wén zhì bīn bīn Nghĩa đen: Văn hóa nhưng chân thành

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 文质彬彬 (wén zhì bīn bīn) có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (论语, Lúnyǔ), cụ thể từ chương 'Yong Ye' (雍也). Khổng Tử thảo luận về sự cân bằng giữa phẩm chất bên trong (质, zhì) và sự tinh tế bên ngoài (文, wén), khẳng định rằng một người quân tử (君子, jūnzǐ) thực sự thể hiện cả hai một cách hài hòa. Câu chuyện minh họa điều này thông qua một cuộc gặp gỡ khi Khổng Tử và các môn đệ, trong khi đang di chuyển, vô tình để ngựa ăn vụ mùa của một người nông dân. Các môn đệ khác nhau đã cố gắng giải quyết xung đột, nhưng chính cách tiếp cận đơn giản và trực tiếp của người cưỡi ngựa đã thành công. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng sự tinh tế văn hóa với sự đơn giản chân thành. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả một người vừa có văn hóa vừa chân thành, thể hiện lý tưởng của một nhân cách toàn diện.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Bài phát biểu hùng hồn và phong thái tinh tế của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala."

Tiếng Trung: 他在晚会上文质彬彬的演讲给大家留下了深刻的印象。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 文质彬彬 trong tiếng Việt là gì?

文质彬彬 (wén zhì bīn bīn) theo nghĩa đen có nghĩa làVăn hóa nhưng chân thànhvà được sử dụng để thể hiệnTính cách cân bằng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 文质彬彬 được sử dụng?

Tình huống: Bài phát biểu hùng hồn và phong thái tinh tế của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gala.

Pinyin của 文质彬彬?

Phát âm pinyin cho 文质彬彬 wén zhì bīn bīn”.