Từ vựng Kinh doanh Thượng Hải những năm 1990 trong Blossoms Shanghai (繁花): 下海, 万元户, Từ lóng Thị trường Chứng khoán & Tiếng Quan Thoại của Thời kỳ Cải cách
2026-05-13
Triết Lý SốngBlossoms Shanghai (繁花) chứa đựng nhiều từ vựng tiếng Trung những năm 1990 — 下海, 万元户, 老八股, 大哥大 — những thuật ngữ có ý nghĩa cụ thể trong thời kỳ cải cách của Đặng Tiểu Bình và đã phai nhạt theo thời gian. Đây là ý nghĩa của chúng, nguồn gốc của chúng và lý do tại sao chúng quan trọng để hiểu về Trung Quốc hiện đại.
Những Từ Vựng Quan Trọng Trong Blossoms Shanghai Là Gì? — Câu Trả Lời Ngắn
Blossoms Shanghai (繁花) diễn ra trong một khoảnh khắc lịch sử cụ thể: Thượng Hải những năm 1990 trong thời kỳ bùng nổ cải cách và mở cửa của Đặng Tiểu Bình. Bộ phim sử dụng từ vựng tiếng Quan Thoại đặc trưng cho thời kỳ đó, phản ánh năng lượng kinh tế và văn hóa của những năm đó — những thuật ngữ có ý nghĩa vào thời điểm đó nhưng đã phần nào phai nhạt.
Những từ quan trọng nhất cần biết:
- 下海 (xià hǎi, "xuống biển") — từ bỏ công việc nhà nước để làm kinh doanh tư nhân. Hơn 120.000 quan chức chính phủ đã làm điều này chỉ trong năm 1992 sau chuyến Nam du của Đặng.
- 万元户 (wàn yuán hù, "hộ gia đình mười ngàn nhân dân tệ") — dấu hiệu giàu có của những năm 1980; ~1.500 USD vào thời điểm đó, nhưng đủ để đánh dấu bạn là người rất giàu.
- 老八股 (lǎo bā gǔ, "Tám Cổ Điển") — 8 cổ phiếu đầu tiên niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải vào năm 1992. Sở hữu bất kỳ cổ phiếu nào là một vé sớm đến sự giàu có.
- 大哥大 (dà gē dà, "đại ca lớn") — điện thoại di động cục gạch, biểu tượng địa vị của doanh nhân những năm 1990.
- 面子 (miànzi) + 关系 (guānxi) — thể diện và mối quan hệ, những đồng tiền hoạt động trong thương mại Trung Quốc những năm 1990.
Dưới đây: 13 thuật ngữ chính trong từ lóng thị trường chứng khoán, từ vựng thời kỳ cải cách và mã xã hội Thượng Hải cũ, cùng với bối cảnh văn hóa giải thích cho từng thuật ngữ.
Khoảnh Khắc Cải Cách Những Năm 1990 Đã Tạo Ra Từ Vựng Này
Những năm 1990 ở Thượng Hải là một cuộc tái phát triển thương mại lần thứ hai diễn ra trong một thập kỷ. Hai sự kiện chính trị đã khởi động lại đồng hồ: sự mở cửa chính thức của Phố Đông vào tháng 4 năm 1990, và Chuyến Nam du của Đặng Tiểu Bình (南巡, nán xún) vào tháng 1-2 năm 1992. Đặng, khi đó không giữ chức vụ chính thức nào trong Đảng, đã đi về phía nam đến Thâm Quyến, Chu Hải và Thượng Hải để công khai tái hợp pháp hóa cải cách thị trường sau sự đóng băng sau sự kiện Thiên An Môn.
Tác động vĩ mô là ngay lập tức. GDP tăng trưởng ~13% vào năm 1992 và 1993. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tăng vọt 150%+ so với năm trước. Quyền sở hữu tư nhân, vốn đã hoạt động trong một vùng xám pháp lý từ năm 1978, lần đầu tiên được chính trị công nhận rõ ràng. Đây là thế giới mà A-Bao (阿宝) sống trong Blossoms Shanghai.
Từ Vựng Thị Trường Chứng Khoán
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (上海证券交易所) mở cửa vào ngày 19 tháng 12 năm 1990 — sở giao dịch chứng khoán đầu tiên được tổ chức trên đất liền Trung Quốc kể từ năm 1949. Bộ phim khắc họa những năm tháng hoang dã của nó. Sáu thuật ngữ cần biết:
大户 (dàhù) — "người chơi lớn"
Một nhà giao dịch có vốn lớn, đủ để làm biến động giá trong thị trường mỏng manh của SSE những năm đầu. Nhân vật cao bồi trong giao dịch Thượng Hải những năm 1990 — Bao zǒng (宝总) trong bộ phim thực chất là một dàhù. Từ này vẫn tồn tại trong cách sử dụng hiện đại nhưng không còn mang tính huyền thoại của những năm 1990.
散户 (sǎnhù) — nhà đầu tư bán lẻ / "nhà đầu tư phân tán"
散 có nghĩa là lỏng lẻo, phân tán, không tổ chức. Sǎnhù là đám đông thiếu sự liên kết: đông đảo nhưng không có sự nhất quán. Thị trường chứng khoán Trung Quốc vẫn nổi tiếng là sǎnhù-chiếm ưu thế cho đến ngày nay — một đặc điểm cấu trúc bắt đầu từ năm 1990 với sự tham gia của bán lẻ vào sàn giao dịch mới.
老八股 (lǎo bā gǔ) — "Tám Cổ Điển"
Tám cổ phiếu A-share đầu tiên niêm yết trên sàn Thượng Hải cho đến năm 1992 — những nhà máy nhà nước cũ được tái cấu trúc thành công ty cổ phần. Chúng bao gồm Shanghai Electric Vacuum và Yanzhong Industrial. Tám Cổ Điển có vị thế huyền thoại trong tài chính Trung Quốc: sở hữu chúng tại IPO là câu chuyện khởi nguồn cho nhiều tài sản thực và hư cấu của những năm 1990. Được đề cập trực tiếp trong các cảnh hồi tưởng của Blossoms Shanghai.
牛市 / 熊市 (niú shì / xióng shì) — thị trường bò / thị trường gấu
Những từ dịch trực tiếp từ tiếng Anh. Cuộc chạy đua bò năm 1992 sau chuyến Nam du của Đặng đã đẩy chỉ số SSE Composite từ ~400 lên ~1.500 chỉ trong vài tháng. Sự sụp đổ của thị trường gấu sau đó đã xóa sổ nhiều nhà đầu tư bán lẻ. Những thuật ngữ này vẫn là từ vựng đầu tư tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ngày nay.
庄家 (zhuāng jiā) — "nhà cái" / người thao túng thị trường
Theo nghĩa đen là "chủ nhà" hoặc "người giao dịch." Một zhuāng jiā là một người chơi lớn tích lũy một khối cổ phiếu kiểm soát trong một cổ phiếu giao dịch mỏng và sau đó điều khiển giá với các giao dịch phối hợp. Trong thị trường Thượng Hải đầu những năm 1990 không có sự giám sát thực sự, hoạt động zhuāng jiā rất phổ biến. Thuật ngữ này vẫn mang nghĩa tiêu cực trong diễn ngôn đầu tư hiện đại của Trung Quốc.
黄牛 (huáng niú) — "trâu vàng" / cò vé
Một nguồn gốc bất ngờ: từ này quay ngược về Thượng Hải những năm 1920-30, khi nó mô tả những người kéo xích lô có mối quan hệ tại các ga tàu và bến xe buýt, những người đã thu phí cho việc mua vé khan hiếm. Vào đầu những năm 1990, từ này được áp dụng cho những người đã cò vé chứng chỉ đăng ký cổ phiếu (认购证) trên thị trường chợ đen — những vé xổ số IPO 30 nhân dân tệ thường được bán lại với mức chênh lệch 4.000%+.
Thế Hệ 下海 — Từ Vựng Thời Kỳ Cải Cách
下海 (xià hǎi) — "đi ra biển"
Từ quan trọng nhất để hiểu về Trung Quốc những năm 1990. Chỉ trong năm 1992, hơn 120.000 quan chức chính phủ đã từ chức khỏi các vị trí bát cơm sắt để tham gia vào kinh doanh tư nhân. Ẩn dụ — "nhảy xuống biển" — đã nắm bắt cả nguy hiểm (chìm) và hứa hẹn (nước mở) của việc rời bỏ khu vực nhà nước.
Có ba làn sóng xiàhǎi lịch sử: cuối những năm 1980, sau Chuyến Nam du 1992, và những năm 2000. Làn sóng 1992 là lớn nhất. Từ vựng này hiện đã không còn được sử dụng vì không còn sự phân chia rõ ràng giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân mà nó đã mang ý nghĩa.
万元户 (wàn yuán hù) — "hộ gia đình mười ngàn nhân dân tệ"
Dấu hiệu giàu có của những năm 1980. 10.000 nhân dân tệ tương đương khoảng 1.500 USD vào thời điểm đó — nhưng trong một thời kỳ mà hầu hết công nhân đô thị kiếm được dưới 100 nhân dân tệ/tháng, nó đại diện cho tiết kiệm hộ gia đình phi thường. Thuật ngữ này là một huy hiệu địa vị cho các doanh nhân nông thôn và thị trấn nhỏ trong thời kỳ cải cách đầu tiên, và Blossoms Shanghai sử dụng nó cụ thể để gắn kết khoảng cách giữa nguồn gốc công nhân của A-Bao trước cải cách và sự thăng tiến của anh ta.
Theo tiêu chuẩn ngày nay, với GDP bình quân đầu người của Trung Quốc đạt trên 80.000 nhân dân tệ hàng năm, 万元户 đã trở nên lỗi thời. Nó chủ yếu tồn tại như một khung hoài niệm có chủ đích.
个体户 (gè tǐ hù) — "hộ cá nhân" / tự làm chủ
Ban đầu mang nghĩa tiêu cực vào đầu những năm 1980 — ám chỉ đến sự tham lam ích kỷ trong một nền văn hóa vẫn còn tập thể. Đến cuối những năm 1980, nó đã được phân loại lại như một hình thức kinh doanh nhỏ hợp pháp. Sau đó bị thay thế bởi thuật ngữ 民营企业 (mín yíng qǐ yè, "doanh nghiệp tư nhân"). Vẫn được sử dụng hợp pháp nhưng mang dấu ấn lịch sử của ký ức thời kỳ cải cách.
大哥大 (dà gē dà) — "đại ca lớn"
Điện thoại di động cục gạch của Trung Quốc những năm 1990 — Motorola 8000-series. Một doanh nhân Quảng Đông đã trả 20.000 nhân dân tệ cho một chiếc vào năm 1991 (~3.745 USD, khi mức lương hàng tháng dưới 500 nhân dân tệ). Bộ phim nổi bật với dà gē dà trong các cảnh nhà hàng trên đường Huanghe — đặt một chiếc thẳng đứng trên bàn trong bữa tối là một cách thể hiện địa vị có chủ đích.
Được thay thế bởi 手机 (shǒu jī, "máy tay") khi điện thoại di động trở thành hàng hóa. Thuật ngữ này hiện chỉ còn là một dấu hiệu hoài niệm cho sự giàu có của những năm 1990.
BP机 (BP jī) — máy nhắn tin
Dịch vụ nhắn tin đầu tiên của Trung Quốc ra mắt tại Thượng Hải vào năm 1983. Số người sử dụng máy nhắn tin trên toàn quốc đạt đỉnh 65 triệu vào năm 1998, trước khi điện thoại di động thay thế chúng vào khoảng năm 2002. Trong Blossoms Shanghai, các nhân vật tầm trung sử dụng máy nhắn tin trong khi các nhân vật hàng đầu mang theo 大哥大 — chính thứ bậc thiết bị này truyền đạt vị trí giai cấp.
老克勒 (lǎo kè lè) — "cổ điển" / quý ông cosmopolitan
Một từ vay mượn âm từ tiếng Anh "clerk" hoặc "carat." Một 老克勒 là một người Thượng Hải cosmopolitan trước năm 1949, người đã duy trì lối sống song ngữ, nghe nhạc jazz, và mặc vest may đo của thời kỳ nhượng địa. Ở Thượng Hải những năm 1990, những 老克勒 sống sót trong độ tuổi 60-80 là đối tượng của sự hoài niệm — liên kết với ký ức văn hóa trước Cách mạng Văn hóa. Bộ phim coi trọng thẩm mỹ của các nhân vật lớn tuổi như được hình thành từ 老克勒.
Các Quy Tắc Xã Hội Cũ Của Thượng Hải
面子 (miànzi) — "thể diện"
Vốn xã hội, địa vị, uy tín. Trong văn hóa ăn uống của Blossoms Shanghai, miànzi là đồng tiền hoạt động trong mọi cảnh nhà hàng: ai trả hóa đơn, ai ngồi ở đâu, ai được chào đón bằng tên bởi chủ quán. Miànzi là tương hỗ — từ chối nó (không trả ơn, làm ai đó xấu hổ công khai) là phá vỡ một mối quan hệ. Phổ quát trong văn hóa Trung Quốc, nhưng bộ phim làm cho cơ chế thương mại của nó trong những năm 1990 trở nên rõ ràng một cách bất thường.
关系 (guānxi) — "mối quan hệ"
Các mối liên kết trong mạng lưới cá nhân dựa trên sự tương hỗ của Nho giáo. Trong thương mại Trung Quốc những năm 1990, guānxi là cơ sở hạ tầng kinh doanh — thay thế cho quy tắc pháp luật, thực thi hợp đồng và cơ chế phát hiện giá cả chưa tồn tại. Các mối quan hệ của cô Wang (汪小姐) trong bộ phim với Bao zǒng khắc họa khu vực xám nơi guānxi và tham nhũng trở nên khó phân biệt. Giống như miànzi, guānxi là phổ quát nhưng bối cảnh thời kỳ làm cho các rủi ro trở nên rõ ràng.
上只角 vs 下只角 (shàng zhī jiǎo vs xià zhī jiǎo) — "góc trên" vs "góc dưới" Thượng Hải
Một phân loại không gian-xã hội đặc trưng của Thượng Hải. "Góc trên" (cựu nhượng địa Pháp, khu định cư quốc tế phía tây, khu vực quanh đường Huaihai) là nơi cư trú của những người Thượng Hải khá giả và các tầng lớp tinh hoa phương Tây. "Góc dưới" (Yangpu, Zhabei, Putuo, Baoshan — khu công nghiệp phía đông bắc) là nơi cư trú của những người di cư từ phía bắc Giang Tô và Sơn Đông.
Ngôn ngữ củng cố địa lý: cư dân góc trên nói tiếng Thượng Hải chuẩn; cư dân góc dưới nói tiếng Thượng Hải có giọng Subei. Các phân loại này hiện đã lỗi thời — sự trỗi dậy của Phố Đông sau năm 1990 đã xáo trộn toàn bộ bản đồ. Nhưng bối cảnh những năm 1990 của Blossoms chính là thời điểm mà những địa lý thừa kế này va chạm với địa lý thương mại mới của sàn giao dịch chứng khoán và đường Huanghe.
Tiền Tố 阿 và Quá Trình Đặt Tên A-Bao
Tên của nhân vật chính là 阿宝 (Ā Bǎo), nghĩa là "A-Bảo." Tiền tố 阿 (ā) trước một tên gọi là một từ giảm nhẹ của người Wu / miền nam Trung Quốc được sử dụng để thể hiện sự thân mật, tình cảm và không chính thức — A-Hua, A-Ming, A-Bao, A-Mao. Nó báo hiệu rằng người nói đang sử dụng ngôn ngữ địa phương, không phải tiếng Quan Thoại chính thức.
Tên 阿宝 được chọn một cách có chủ đích — bǎo ("bảo vật") là một trong những yếu tố tên gọi giảm nhẹ phổ biến nhất ở miền nam Trung Quốc, kiểu tên thân mật mà một bà ngoại Thượng Hải đặt cho một đứa trẻ. Vì vậy, tên này báo hiệu: một đứa trẻ địa phương, được gọi bằng tên quen thuộc hàng ngày của mình — cho một người trở nên rất giàu có.
Quá trình thay đổi cách gọi của anh ta là toàn bộ câu chuyện. Trong các cảnh hồi tưởng đầu những năm 1990, anh là 阿宝 hoặc 小宝 (Tiểu Bảo). Đến giữa những năm 1990, anh đã trở thành 宝总 (Bǎo zǒng) — một cách viết tắt của Bǎo zǒngjīnglǐ ("Giám đốc Bao" / "Chủ tịch Bao"). Hậu tố 总 là dấu hiệu địa vị của tầng lớp doanh nhân những năm 1990: đó là cách bạn gọi một người có danh thiếp ghi zǒngjīnglǐ.
Sự chuyển đổi ngôn ngữ — từ hình thức thân thuộc sang hình thức kinh doanh — là một vi mô của Thượng Hải trong những năm 1990. Cùng một người, hai cách gọi, được phân tách bởi vốn.
Tại Sao Từ Vựng Này Quan Trọng Đối Với Người Học Tiếng Quan Thoại
Hầu hết các sách giáo khoa tiếng Quan Thoại dạy từ vựng tiêu chuẩn hiện đại. Từ vựng thời kỳ của Blossoms Shanghai cung cấp điều gì đó khác biệt: một cái nhìn vào khoảnh khắc kinh tế và văn hóa cụ thể đã hình thành thương mại Trung Quốc hiện đại. Ba lý do để học nó:
- Từ vựng này đặt tên cho một thời kỳ lịch sử thực sự. Những từ như 下海 và 万元户 không phải là tiếng Quan Thoại chung chung — chúng là những dấu hiệu mã hóa của Trung Quốc những năm 1980-90. Biết chúng là một phần của việc hiểu những gì các đối tác trò chuyện Trung Quốc lớn tuổi hơn thực sự đang đề cập đến khi họ nói về "những ngày đầu."
- Các thuật ngữ thị trường chứng khoán vẫn đang được sử dụng. 大户, 散户, 庄家, 牛市, 熊市 — đây là từ vựng tài chính tiếng Trung hàng ngày ngày nay. Cách sử dụng hoang dã của bộ phim trong những năm 1990 là hình thức mãnh liệt; chính những từ này vẫn tiếp tục.
- Từ vựng về quy tắc xã hội là phổ quát. 面子 (thể diện) và 关系 (guanxi) không phải là đặc trưng cho thời kỳ — chúng mô tả những thực tế văn hóa Trung Quốc đang diễn ra. Bộ phim chỉ làm cho cơ chế trở nên rõ ràng một cách bất thường. So sánh với truyền thống văn học về sự hiểu biết không nói ra: 心照不宣 (xīn zhào bù xuān, "hiểu trong lòng, không nói ra") và 不言而喻 (bù yán ér yù, "không cần nói cũng hiểu") đặt tên cho cùng một giá trị văn hóa theo hình thức thành ngữ cổ điển.
Chengyu mô tả sự thăng tiến chậm rãi của A-Bao từ một đứa trẻ trong khu phố đến Bao zǒng — thông qua sự kiên nhẫn, tham vọng ẩn giấu và chờ đợi thời điểm thích hợp — là 卧薪尝胆 (wò xīn cháng dǎn, "ngủ trên củi, nếm mật"). Và chengyu cho người cuối cùng đến muộn nhưng hoành tráng là 大器晚成 (dà qì wǎn chéng, "một chiếc bình lớn cần thời gian để hình thành"). Cả hai đều mô tả những gì Thượng Hải những năm 1990 thực sự đã thưởng.
Tiếp tục: Blossoms Shanghai (繁花) nói về điều gì? Bộ phim truyền hình đầu tiên của Wong Kar-wai, Thượng Hải những năm 1990 & Tại sao nó quan trọng · Thượng Hải và Quan Thoại trong Blossoms Shanghai — Các Cụm Từ Chính & Tại Sao Wong Quay Phim Hai Phiên Bản
Các thành ngữ tiếng Trung liên quan đến sự kiên nhẫn, tham vọng và hành trình dài: 卧薪尝胆 · 大器晚成 · 心照不宣 · 不言而喻. Hoặc duyệt tất cả 1.000+ thành ngữ tiếng Trung.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Blossoms Shanghai