Quay lại tất cả thành ngữ

铜墙铁壁

tóng qiáng tiě bìChiến Lược & Hành Động

铜墙铁壁 (tóng qiáng tiě bì) theo nghĩa đen có nghĩa làtường đồng, tường sắtvà thể hiệnphòng thủ không thể xuyên thủng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: tong qiang tie bi, tong qiang tie bi,铜墙铁壁 Nghĩa, 铜墙铁壁 bằng tiếng Việt

Phát âm: tóng qiáng tiě bì Nghĩa đen: Tường đồng, tường sắt

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 铜墙铁壁 (tóng qiáng tiě bì) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một cái gì đó không thể xuyên thủng và không thể phá hủy. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sống động của một 'bức tường đồng' (铜, đồng) và một 'bức tường sắt' (铁, sắt), tượng trưng cho những phòng thủ mạnh mẽ. Mặc dù nguồn gốc lịch sử chính xác không được ghi chép rõ ràng, cụm từ này đã được sử dụng để mô tả các công sự quân sự hoặc chiến lược cực kỳ mạnh mẽ và an toàn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó đề cập đến bất kỳ tình huống hoặc cấu trúc nào được bảo vệ cực kỳ tốt và khó bị xâm phạm.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Phòng thủ của họ mạnh đến nỗi không kẻ thù nào có thể xâm nhập."

Tiếng Trung: 他们的防御如铜墙铁壁,敌人无法攻破。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 铜墙铁壁 trong tiếng Việt là gì?

铜墙铁壁 (tóng qiáng tiě bì) theo nghĩa đen có nghĩa làTường đồng, tường sắtvà được sử dụng để thể hiệnPhòng thủ không thể xuyên thủng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 铜墙铁壁 được sử dụng?

Tình huống: Phòng thủ của họ mạnh đến nỗi không kẻ thù nào có thể xâm nhập.

Pinyin của 铜墙铁壁?

Phát âm pinyin cho 铜墙铁壁 tóng qiáng tiě bì”.