绳锯木断
绳锯木断 (shéng jù mù duàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “dây thừng cưa gỗ tách ra”và thể hiện “kiên trì dẫn đến thành công”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: sheng ju mu duan, sheng ju mu duan,绳锯木断 Nghĩa, 绳锯木断 bằng tiếng Việt
Phát âm: shéng jù mù duàn Nghĩa đen: Dây thừng cưa gỗ tách ra
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 绳锯木断 (shéng jù mù duàn) được rút ra từ một câu chuyện trong thời kỳ Tống liên quan đến một quan huyện tên là Zhang Guaiya. Trong thời gian trộm cắp hoành hành ở huyện Chongyang, Zhang đã tìm cách ngăn chặn xu hướng này. Ông đã bắt một viên chức kho bạc đang ăn cắp một đồng xu đồng và, mặc dù số tiền nhỏ, đã tuyên án tử hình cho anh ta. Lý do của Zhang là những hành động trộm cắp nhỏ, nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến những tội ác lớn hơn. Tuy nhiên, thành ngữ này tập trung vào ý tưởng rằng ngay cả một sợi dây (绳, shéng) được sử dụng như một cái cưa (锯, jù) cũng có thể cắt gỗ (木, mù) nếu được áp dụng kiên trì. Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì, gợi ý rằng nỗ lực liên tục có thể vượt qua những trở ngại lớn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Với nỗ lực liên tục, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình, giống như một sợi dây cưa từ từ cắt qua gỗ."
Tiếng Trung: 他绳锯木断,经过不懈努力终于实现了目标。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 绳锯木断 trong tiếng Việt là gì?
绳锯木断 (shéng jù mù duàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dây thừng cưa gỗ tách ra”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì dẫn đến thành công”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 绳锯木断 được sử dụng?
Tình huống: Với nỗ lực liên tục, anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình, giống như một sợi dây cưa từ từ cắt qua gỗ.
Pinyin của 绳锯木断?
Phát âm pinyin cho 绳锯木断 là “shéng jù mù duàn”.