Quay lại tất cả thành ngữ

有备无患

yǒu bèi wú huànThành Công & Kiên Trì

有备无患 (yǒu bèi wú huàn) theo nghĩa đen có nghĩa làchuẩn bị ngăn chặn thảm họavà thể hiệnhãy chuẩn bị”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: you bei wu huan, you bei wu huan,有备无患 Nghĩa, 有备无患 bằng tiếng Việt

Phát âm: yǒu bèi wú huàn Nghĩa đen: Chuẩn bị ngăn chặn thảm họa

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 有备无患 (yǒu bèi wú huàn) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《尚书》 (Shang Shu), cụ thể từ phần 《说命中》 (Shuo Ming Zhong). Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, gợi ý rằng việc chuẩn bị tốt (有备, yǒu bèi) có thể ngăn chặn những rắc rối hoặc thảm họa tiềm tàng (无患, wú huàn). Một câu chuyện liên quan từ thời kỳ Xuân Thu liên quan đến chính trị gia Wei Jiang của nước Jin, người đã khuyên nhà vua của mình luôn xem xét những nguy hiểm trong tương lai ngay cả trong thời kỳ hòa bình. Lời khuyên này phản ánh thông điệp cốt lõi của thành ngữ: sự tiên đoán và chuẩn bị là cần thiết để tránh vận rủi. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích lập kế hoạch chủ động trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ những nỗ lực cá nhân đến các dự án chuyên nghiệp.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Bằng cách lập kế hoạch trước, cô ấy đã đảm bảo rằng những vấn đề tiềm tàng sẽ không làm gián đoạn dự án của mình."

Tiếng Trung: 有备无患的原则让她的计划顺利进行。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 有备无患 trong tiếng Việt là gì?

有备无患 (yǒu bèi wú huàn) theo nghĩa đen có nghĩa làChuẩn bị ngăn chặn thảm họavà được sử dụng để thể hiệnHãy chuẩn bị”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 有备无患 được sử dụng?

Tình huống: Bằng cách lập kế hoạch trước, cô ấy đã đảm bảo rằng những vấn đề tiềm tàng sẽ không làm gián đoạn dự án của mình.

Pinyin của 有备无患?

Phát âm pinyin cho 有备无患 yǒu bèi wú huàn”.