Quay lại tất cả thành ngữ

忍无可忍

rěn wú kě rěn
30 tháng 5, 2026
Triết Lý Sống

忍无可忍 (rěn wú kě rěn) theo nghĩa đen có nghĩa làendure without possibility of enduringvà thể hiệnbeyond endurance; can't take it anymore”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: ren wu ke ren, ren wu ke ren,忍无可忍 Nghĩa, 忍无可忍 bằng tiếng Việt

Phát âm: rěn wú kě rěn Nghĩa đen: Endure without possibility of enduring

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes enduring (忍) until there is nothing (无) left that can (可) be endured (忍). The repetition of 'ren' (忍, endure) emphasizes the limit being reached. Chinese culture values patience and forbearance, making this breaking point significant. The phrase appeared in texts describing moments when even the most patient person must act. Modern usage marks the threshold where tolerance ends and response becomes necessary.

Khi nào sử dụng

Tình huống: After repeated offenses, his patience finally ran out.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 忍无可忍 trong tiếng Việt là gì?

忍无可忍 (rěn wú kě rěn) theo nghĩa đen có nghĩa làEndure without possibility of enduringvà được sử dụng để thể hiệnBeyond endurance; can't take it anymore”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 忍无可忍 được sử dụng?

Tình huống: After repeated offenses, his patience finally ran out.

Pinyin của 忍无可忍?

Phát âm pinyin cho 忍无可忍 rěn wú kě rěn”.