忍无可忍
忍无可忍 (rěn wú kě rěn) theo nghĩa đen có nghĩa là “endure without possibility of enduring”và thể hiện “beyond endurance; can't take it anymore”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ren wu ke ren, ren wu ke ren,忍无可忍 Nghĩa, 忍无可忍 bằng tiếng Việt
Phát âm: rěn wú kě rěn Nghĩa đen: Endure without possibility of enduring
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes enduring (忍) until there is nothing (无) left that can (可) be endured (忍). The repetition of 'ren' (忍, endure) emphasizes the limit being reached. Chinese culture values patience and forbearance, making this breaking point significant. The phrase appeared in texts describing moments when even the most patient person must act. Modern usage marks the threshold where tolerance ends and response becomes necessary.
Khi nào sử dụng
Tình huống: After repeated offenses, his patience finally ran out.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 忍无可忍 trong tiếng Việt là gì?
忍无可忍 (rěn wú kě rěn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Endure without possibility of enduring”và được sử dụng để thể hiện “Beyond endurance; can't take it anymore”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 忍无可忍 được sử dụng?
Tình huống: After repeated offenses, his patience finally ran out.
Pinyin của 忍无可忍?
Phát âm pinyin cho 忍无可忍 là “rěn wú kě rěn”.