旁征博引
旁征博引 (páng zhēng bó yǐn) theo nghĩa đen có nghĩa là “trích dẫn nguồn một cách rộng rãi”và thể hiện “nghiên cứu kỹ lưỡng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: pang zheng bo yin, pang zheng bo yin,旁征博引 Nghĩa, 旁征博引 bằng tiếng Việt
Phát âm: páng zhēng bó yǐn Nghĩa đen: Trích dẫn nguồn một cách rộng rãi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 旁征博引 (páng zhēng bó yǐn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả thực hành trích dẫn rộng rãi các nguồn khác nhau để hỗ trợ một lập luận. Câu này không xuất phát từ một câu chuyện lịch sử cụ thể mà thay vào đó nắm bắt cách tiếp cận học thuật của việc thu thập một loạt các tài liệu tham khảo. Các ký tự 旁 (páng) có nghĩa là 'rộng rãi', 征 (zhēng) có nghĩa là 'tìm kiếm', 博 (bó) có nghĩa là 'rộng lớn', và 引 (yǐn) có nghĩa là 'trích dẫn'. Thành ngữ này thường được sử dụng để khen ngợi ai đó thể hiện nghiên cứu kỹ lưỡng và lập luận toàn diện, đặc biệt trong các bối cảnh học thuật và văn học. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được áp dụng để mô tả các học giả hoặc diễn giả khéo léo kết hợp các tài liệu đa dạng để nâng cao độ tin cậy và sức thuyết phục của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong bài giảng của mình, ông đã trích dẫn một loạt các nguồn để hỗ trợ lập luận của mình."
Tiếng Trung: 在他的讲座中,他旁征博引,引用了大量的资料来支持他的论点。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
悬梁刺股
xuán liáng cì gǔ
Nghiên cứu cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
凿壁偷光
záo bì tōu guāng
Nghiên cứu mặc dù nghèo đói
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 旁征博引 trong tiếng Việt là gì?
旁征博引 (páng zhēng bó yǐn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Trích dẫn nguồn một cách rộng rãi”và được sử dụng để thể hiện “Nghiên cứu kỹ lưỡng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 旁征博引 được sử dụng?
Tình huống: Trong bài giảng của mình, ông đã trích dẫn một loạt các nguồn để hỗ trợ lập luận của mình.
Pinyin của 旁征博引?
Phát âm pinyin cho 旁征博引 là “páng zhēng bó yǐn”.