旁观者清
旁观者清 (páng guān zhě qīng) theo nghĩa đen có nghĩa là “người quan sát thấy rõ”và thể hiện “góc nhìn không thiên lệch”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: pang guan zhe qing, pang guan zhe qing,旁观者清 Nghĩa, 旁观者清 bằng tiếng Việt
Phát âm: páng guān zhě qīng Nghĩa đen: Người quan sát thấy rõ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 旁观者清 (páng guān zhě qīng) có nguồn gốc từ một bối cảnh lịch sử trong triều đại Đường, như được ghi chép trong 'Old Book of Tang' (旧唐书). Câu chuyện liên quan đến một học giả tên là Yuan Xingtan (元行冲), người được giao nhiệm vụ chú thích 'Book of Rites' (礼记). Khi một cuộc tranh luận nảy sinh về phiên bản tốt nhất của văn bản, Yuan Xingtan lập luận rằng, giống như một ván cờ, những người tham gia (当局者) có thể bị bối rối, trong khi những người quan sát (旁观者) có thể thấy rõ. Các ký tự 旁 (páng, bên cạnh), 观 (guān, quan sát), 者 (zhě, người), và 清 (qīng, rõ ràng) truyền tải ý tưởng rằng những người bên ngoài thường có góc nhìn rõ ràng hơn so với những người trực tiếp tham gia. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này nhấn mạnh giá trị của một quan điểm không thiên lệch, thường được sử dụng để gợi ý rằng một góc nhìn mới có thể mang lại sự rõ ràng trong các tình huống phức tạp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đôi khi, những người không tham gia có thể đưa ra lời khuyên tốt nhất."
Tiếng Trung: 旁观者清,局内人却看不明白。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 旁观者清 trong tiếng Việt là gì?
旁观者清 (páng guān zhě qīng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Người quan sát thấy rõ”và được sử dụng để thể hiện “Góc nhìn không thiên lệch”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 旁观者清 được sử dụng?
Tình huống: Đôi khi, những người không tham gia có thể đưa ra lời khuyên tốt nhất.
Pinyin của 旁观者清?
Phát âm pinyin cho 旁观者清 là “páng guān zhě qīng”.