Quay lại tất cả thành ngữ

当局者迷

dāng jú zhě míTrí Tuệ & Học Tập

当局者迷 (dāng jú zhě mí) theo nghĩa đen có nghĩa lànhững người liên quan đang bối rốivà thể hiệntìm kiếm góc nhìn bên ngoài”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: dang ju zhe mi, dang ju zhe mi,当局者迷 Nghĩa, 当局者迷 bằng tiếng Việt

Phát âm: dāng jú zhě mí Nghĩa đen: Những người liên quan đang bối rối

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 当局者迷 (dāng jú zhě mí) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Đường, được ghi chép trong văn bản lịch sử 《旧唐书》 (Old Book of Tang). Nó liên quan đến Yuan Dan (元澹), một học giả uyên thâm, người đã tham gia vào việc sửa đổi một tác phẩm cổ điển Nho giáo. Khi có sự bất đồng về phiên bản nào của văn bản nên sử dụng, Yuan Dan lập luận rằng những người trực tiếp liên quan (当局者) thường bị bối rối (迷) bởi sự gần gũi với vấn đề, trong khi những người bên ngoài có thể nhìn thấy rõ hơn. Thành ngữ này có nghĩa đen là 'những người liên quan đang bối rối' và thường được ghép với 旁观者清 (páng guān zhě qīng), có nghĩa là 'người quan sát thấy rõ.' Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm góc nhìn bên ngoài khi đưa ra quyết định, vì những người tham gia sâu sắc có thể bỏ qua những giải pháp hiển nhiên.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Những người phụ trách thường không thấy bức tranh lớn hơn do sự tham gia gần gũi của họ."

Tiếng Trung: 当局者迷,外人却能看得更清楚。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 当局者迷 trong tiếng Việt là gì?

当局者迷 (dāng jú zhě mí) theo nghĩa đen có nghĩa làNhững người liên quan đang bối rốivà được sử dụng để thể hiệnTìm kiếm góc nhìn bên ngoài”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 当局者迷 được sử dụng?

Tình huống: Những người phụ trách thường không thấy bức tranh lớn hơn do sự tham gia gần gũi của họ.

Pinyin của 当局者迷?

Phát âm pinyin cho 当局者迷 dāng jú zhě mí”.