盲人摸象
盲人摸象 (máng rén mō xiàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “người mù chạm vào con voi”và thể hiện “nhầm lẫn kiến thức một phần cho sự khôn ngoan hoàn toàn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: mang ren mo xiang, mang ren mo xiang,盲人摸象 Nghĩa, 盲人摸象 bằng tiếng Việt
Phát âm: máng rén mō xiàng Nghĩa đen: Người mù chạm vào con voi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Ẩn dụ sâu sắc này mô tả cảnh người mù sờ voi (盲人摸象), xuất phát từ một câu chuyện ngụ ngôn Phật giáo du nhập vào Trung Quốc vào thời Đông Tấn. Vào thời Đường, nó trở thành trọng tâm của các cuộc tranh luận triết học về những hạn chế của nhận thức cá nhân. Hình ảnh xúc giác này đã minh họa một cách hoàn hảo cách mà kinh nghiệm trực tiếp nhưng hạn chế có thể tạo ra kiến thức đầy tự tin nhưng chưa trọn vẹn. Cách dùng hiện đại đặc biệt được áp dụng vào phân tích hệ thống phức tạp, nơi các chuyên gia trong những lĩnh vực hẹp có thể nhầm lẫn hiểu biết chuyên môn của mình với sự hiểu biết toàn diện.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mỗi bộ phận chỉ hiểu khía cạnh của họ về vấn đề, thiếu bức tranh hoàn chỉnh"
Tiếng Trung: 每个部门只了解问题的一个方面,错过了完整的图景
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 盲人摸象 trong tiếng Việt là gì?
盲人摸象 (máng rén mō xiàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Người mù chạm vào con voi”và được sử dụng để thể hiện “Nhầm lẫn kiến thức một phần cho sự khôn ngoan hoàn toàn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 盲人摸象 được sử dụng?
Tình huống: Mỗi bộ phận chỉ hiểu khía cạnh của họ về vấn đề, thiếu bức tranh hoàn chỉnh
Pinyin của 盲人摸象?
Phát âm pinyin cho 盲人摸象 là “máng rén mō xiàng”.
Danh sách tuyển chọn có 盲人摸象
10 Chinese Idioms About Learning From Mistakes
Wise Chinese idioms about failure, learning from errors, and turning setbacks into growth opportunities.
10 Chinese Idioms & Their Korean Proverb Equivalents
Discover the connections between Chinese chengyu and Korean sajaseong-eo - shared East Asian proverbial wisdom.