History & Culture

10 Thành ngữ Trung Quốc & Các Thành ngữ Tương Đương Hàn Quốc

Khám phá mối liên hệ giữa thành ngữ Trung Quốc và sajaseong-eo của Hàn Quốc - trí tuệ tục ngữ Đông Á được chia sẻ.

Thành ngữ bốn chữ của Hàn Quốc (사자성어, sajaseong-eo) có chung nguồn gốc sâu xa với chengyu của Trung Quốc. Những điểm tương đồng xuyên văn hóa này cho thấy trí tuệ Trung Quốc đã lan rộng khắp Đông Á như thế nào.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
3

刻舟求剑

kè zhōu qiú jiàn

Sử dụng các phương pháp lỗi thời một cách dại dột

Nghĩa đen: Đánh dấu thuyền để tìm kiếm

Thành ngữ sai lầm này mô tả việc khắc (刻) thuyền (舟) tìm (求) kiếm (剑) đã rơi xuống nước, có nguồn gốc từ tác phẩm 'Lã Thị Xuân Thu' thời Xuân Thu. Câu chuyện kể về một người đàn ông làm rơi thanh kiếm của mình từ thuyền xuống sông. Thay vì tính đến dòng chảy của sông, ông ta lại khắc một dấu vào mạn...

Ví dụ

Công ty tiếp tục sử dụng nghiên cứu thị trường lỗi thời để đưa ra quyết định kinh doanh hiện tại

公司继续使用过时的市场研究来做出当前的商业决策

Tìm hiểu thêm →
4

盲人摸象

máng rén mō xiàng

Nhầm lẫn kiến ​​thức một phần cho sự khôn ngoan hoàn toàn

Nghĩa đen: Người mù chạm vào con voi

Ẩn dụ sâu sắc này mô tả cảnh người mù sờ voi (盲人摸象), xuất phát từ một câu chuyện ngụ ngôn Phật giáo du nhập vào Trung Quốc vào thời Đông Tấn. Vào thời Đường, nó trở thành trọng tâm của các cuộc tranh luận triết học về những hạn chế của nhận thức cá nhân. Hình ảnh xúc giác này đã minh họa một cách ho...

Ví dụ

Mỗi bộ phận chỉ hiểu khía cạnh của họ về vấn đề, thiếu bức tranh hoàn chỉnh

每个部门只了解问题的一个方面,错过了完整的图景

Tìm hiểu thêm →
5

班门弄斧

bān mén nòng fǔ

Thể hiện các kỹ năng nghiệp dư cho các bậc thầy

Nghĩa đen: Hiển thị đồ mộc cho Lu Ban

Thành ngữ tự phụ này mô tả hành vi khoe tài múa rìu (弄斧) trước cửa Lỗ Ban (班门) – người thợ thủ công bậc thầy huyền thoại, có nguồn gốc từ một bài thơ đời Đường của Lý Hạ. Lỗ Ban, được tôn vinh là ông tổ nghề mộc của Trung Quốc, tượng trưng cho tài nghệ thủ công không ai sánh bằng. Nhà thơ đã dùng hì...

Ví dụ

Nhà thơ nghiệp dư đã đọc công việc của mình tại buổi tập hợp các nhà văn nổi tiếng

这位业余诗人在著名作家的聚会上朗诵了自己的作品

Tìm hiểu thêm →
6

闭门造车

bì mén zào chē

Tạo mà không có phản hồi thực tế

Nghĩa đen: Xây dựng xe đẩy phía sau cánh cửa đóng kín

Thành ngữ "bế môn tạo xa" (闭门造车) mô tả việc đóng (闭/bế) cửa (门/môn) để chế tạo (造/tạo) xe (车/xa). Nó có nguồn gốc từ tác phẩm "Hàn Phi Tử" thời Chiến Quốc, kể về một người đàn ông tự mình chế tạo xe ngựa, nhưng sau đó phát hiện chiếc xe không thể lọt qua cửa hay đi trên những con đường thông thường....

Ví dụ

Sản phẩm không thành công vì các nhà phát triển đã thiết kế nó mà không có phản hồi của khách hàng

这个产品失败是因为开发人员在没有客户反馈的情况下设计了它

Tìm hiểu thêm →
7

邯郸学步

hán dān xué bù

Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm

Nghĩa đen: Handan học đi bộ

Trong các tác phẩm triết học của Trang Tử, có kể về một chàng trai nọ vô cùng ngưỡng mộ cách đi của người dân Hàm Đan (邯郸). Khi cố học theo (学步), anh ta đã quên mất cách đi tự nhiên của mình và đành phải bò về nhà. Các nhà hùng biện thời Hán đã biến câu chuyện này thành một lời cảnh báo rộng hơn về ...

Ví dụ

Nhà văn đã từ bỏ phong cách tự nhiên của mình để bắt chước một cách kém

这位作家放弃了自己的自然风格,拙劣地模仿一位著名作家

Tìm hiểu thêm →
8

南辕北辙

nán yuán běi zhé

Actions contrary to one's goals

Nghĩa đen: Driving south while heading north

This idiom comes from 'Strategies of the Warring States' (战国策). A man wanted to travel to the southern state of Chu but drove his carriage north. When asked why, he boasted of his fast horses, skilled driver, and ample provisions, failing to realize that these advantages would only take him further ...

Ví dụ

His business strategy was completely counterproductive to his stated goals.

他的商业策略与既定目标南辕北辙。

Tìm hiểu thêm →
9

杀鸡取卵

shā jī qǔ luǎn

Hy sinh lợi ích lâu dài cho lợi nhuận ngắn hạn

Nghĩa đen: Giết gà lấy trứng

Thành ngữ này bắt nguồn từ các châm ngôn nông nghiệp thời Hán, lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận kinh tế, cảnh báo về việc hy sinh tài sản sản xuất để đổi lấy lợi ích trước mắt. Đến thời nhà Tống, nó trở nên nổi bật trong các cuộc tranh luận chính sách của chính phủ về thuế khóa bền vững. Ẩ...

Ví dụ

Công ty tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng cách cắt giảm tài trợ nghiên cứu thiết yếu

公司通过削减必要的研究资金来实现短期利润最大化

Tìm hiểu thêm →
10

画饼充饥

huà bǐng chōng jī

Những lời hứa trống rỗng không thỏa mãn gì

Nghĩa đen: Vẽ bánh để giảm bớt cơn đói

Thành ngữ hão huyền này mô tả việc vẽ (画) bánh (饼) để làm no (充) bụng đói (饥), có nguồn gốc từ những câu chuyện ngụ ngôn Phật giáo thời nhà Tấn. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các giáo lý minh họa rằng ảo ảnh không thể đáp ứng nhu cầu vật chất, bất kể chúng có vẻ hấp dẫn đến mức nào. Vào thời nhà Đ...

Ví dụ

Công ty đưa ra những lời hứa trống thay vì tăng thực tế

公司提供空洞的承诺而不是实际的加薪

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store