龙飞凤舞
龙飞凤舞 (lóng fēi fèng wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “rồng bay, phượng múa”và thể hiện “sự thanh lịch năng động”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: long fei feng wu, long fei feng wu,龙飞凤舞 Nghĩa, 龙飞凤舞 bằng tiếng Việt
Phát âm: lóng fēi fèng wǔ Nghĩa đen: Rồng bay, phượng múa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 龙飞凤舞 (lóng fēi fèng wǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một cảnh tượng chuyển động năng động và thanh lịch, thường được so sánh với sự bay bổng hùng vĩ của rồng (龙, lóng) và điệu múa duyên dáng của phượng hoàng (凤, fèng). Mặc dù không có nguồn gốc lịch sử cụ thể nào gắn liền với thành ngữ này, nó vẽ nên một bức tranh sống động về sức sống và vẻ đẹp. Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể đề cập đến bất cứ điều gì sống động, đầy sức sống và ấn tượng nghệ thuật, chẳng hạn như thư pháp hoặc một buổi biểu diễn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Triển lãm thư pháp đã trưng bày những tác phẩm sống động và đầy sức sống."
Tiếng Trung: 这次书法展览的作品龙飞凤舞,生动活泼。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 龙飞凤舞 trong tiếng Việt là gì?
龙飞凤舞 (lóng fēi fèng wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Rồng bay, phượng múa”và được sử dụng để thể hiện “Sự thanh lịch năng động”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 龙飞凤舞 được sử dụng?
Tình huống: Triển lãm thư pháp đã trưng bày những tác phẩm sống động và đầy sức sống.
Pinyin của 龙飞凤舞?
Phát âm pinyin cho 龙飞凤舞 là “lóng fēi fèng wǔ”.