Triết học

10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Sự Thật & Thực Tế

Các thành ngữ Trung Quốc trung thực về sự thật, nhìn rõ ràng và lòng dũng cảm để đối mặt với thực tế như nó vốn có.

Tìm kiếm sự thật đòi hỏi cả lòng dũng cảm và sự khôn ngoan. Những thành ngữ Trung Quốc này tôn vinh những người tìm kiếm thực tế, nhìn thấu sự lừa dối và có sự chính trực để nói và sống thật.

1

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
2

集思广益

jí sī guǎng yì

Thu thập trí tuệ từ nhiều người

Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng

Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo

团队集思广益找到创新解决方案

Tìm hiểu thêm →
3

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
4

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
5

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
6

守正不阿

shǒu zhèng bù ē

Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp

Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc

Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...

Ví dụ

Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị

记者不顾政治压力报道了真相

Tìm hiểu thêm →
7

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
8

完璧归赵

wán bì guī zhào

Trả lại một cái gì đó hoàn hảo

Nghĩa đen: Hoàn bích quy Triệu

Thành ngữ này bắt nguồn từ thời Chiến Quốc, khi Lạn Tương Như, một nhà ngoại giao của nước Triệu, được giao nhiệm vụ bảo vệ một viên ngọc bích quý giá (璧) mà vua Tần đòi xem. Khi vua Tần từ chối trả lại viên ngọc hoàn chỉnh (完) cho nước Triệu (赵), Lạn Tương Như đã khéo léo đe dọa phá hủy nó, buộc vu...

Ví dụ

Chuyển phát nhanh đã giao đồ tạo tác quý giá cho bảo tàng

快递员安全地将珍贵文物送到了博物馆

Tìm hiểu thêm →
9

信手拈来

xìn shǒu niān lái

Tạo ra một cách dễ dàng từ việc làm chủ

Nghĩa đen: Đáng tin cậy bằng tay

Thành ngữ này mô tả việc tùy tay (信手) nhón lấy (拈来) một thứ gì đó một cách dễ dàng và tự nhiên, bắt nguồn từ những miêu tả về các thư pháp gia và thi sĩ bậc thầy thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để miêu tả cách các nghệ sĩ tài ba có thể tạo ra tác phẩm một cách ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị hay gắ...

Ví dụ

Nhà thơ chính sáng tác những câu thơ đẹp một cách dễ dàng trong quá trình tụ tập

这位诗坛大师在聚会上毫不费力地创作出优美的诗句

Tìm hiểu thêm →
10

不卑不亢

bù bēi bù kàng

Duy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo

Nghĩa đen: Không khiêm tốn cũng không tự hào

Thành ngữ cân bằng này đề cao việc không hèn mọn (卑) cũng không kiêu căng (亢), có nguồn gốc từ các văn bản Nho giáo thời Chiến Quốc. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong thái đúng mực của giới sĩ phu phục vụ trong triều đình, nhấn mạnh sự tự trọng có phẩm giá mà không tự phụ quá mứ...

Ví dụ

Nhà ngoại giao duy trì phẩm giá hoàn hảo khi đàm phán với các đại diện siêu cường

这位外交官在与超级大国代表谈判时保持着完美的尊严

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store