Tính Cách

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Danh Tiếng & Di Sản

Những thành ngữ tiếng Trung về xây dựng danh tiếng, để lại di sản và tác động lâu dài của cách bạn sống cuộc sống của mình.

Danh tiếng của bạn theo bạn mãi mãi trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này khám phá cách danh tiếng được xây dựng, làm tổn hại và bảo tồn - và tại sao di sản bạn để lại quan trọng hơn những lợi ích tạm thời.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

抛砖引玉

pāo zhuān yǐn yù

Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn

Nghĩa đen: Ném gạch thu hút ngọc

Hình ảnh ẩn dụ thanh nhã này xuất hiện từ giới văn học đời Đường, trong đó hành động "vứt một viên gạch" (抛砖) khiêm tốn để "dẫn ngọc quý" (引玉) đã mô tả việc chia sẻ một bài thơ đơn giản nhằm gợi hứng cho những vần thơ xuất sắc hơn từ người khác. Chuyện kể rằng, một nhà thơ ít tên tuổi đã trình lên t...

Ví dụ

Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng ban đầu của mình với hy vọng truyền cảm hứng cho những gợi ý tốt hơn

她分享了初步想法,希望能激发更好的建议

Tìm hiểu thêm →
3

偷梁换柱

tōu liáng huàn zhù

Lừa dối bằng cách thay thế

Nghĩa đen: Đánh cắp trụ hoán đổi chùm tia

Thành ngữ này đề cập đến hành vi xảo quyệt "thâu lương hoán trụ" – tức là trộm (偷) xà (梁) và thay (换) cột (柱), có nguồn gốc từ một câu chuyện thời Chiến Quốc về sự lừa dối trong kiến trúc. Câu chuyện kể về một người thợ đã dần dần thay thế kết cấu chịu lực của một tòa nhà mà vẫn giữ nguyên vẻ bề ngo...

Ví dụ

Cuộc điều tra tiết lộ rằng dữ liệu chính đã bị thay đổi một cách tinh tế

调查显示关键数据被巧妙地篡改了

Tìm hiểu thêm →
4

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
5

守正不阿

shǒu zhèng bù ē

Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp

Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc

Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...

Ví dụ

Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị

记者不顾政治压力报道了真相

Tìm hiểu thêm →
6

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
7

完璧归赵

wán bì guī zhào

Trả lại một cái gì đó hoàn hảo

Nghĩa đen: Hoàn bích quy Triệu

Thành ngữ này bắt nguồn từ thời Chiến Quốc, khi Lạn Tương Như, một nhà ngoại giao của nước Triệu, được giao nhiệm vụ bảo vệ một viên ngọc bích quý giá (璧) mà vua Tần đòi xem. Khi vua Tần từ chối trả lại viên ngọc hoàn chỉnh (完) cho nước Triệu (赵), Lạn Tương Như đã khéo léo đe dọa phá hủy nó, buộc vu...

Ví dụ

Chuyển phát nhanh đã giao đồ tạo tác quý giá cho bảo tàng

快递员安全地将珍贵文物送到了博物馆

Tìm hiểu thêm →
8

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
9

信手拈来

xìn shǒu niān lái

Tạo ra một cách dễ dàng từ việc làm chủ

Nghĩa đen: Đáng tin cậy bằng tay

Thành ngữ này mô tả việc tùy tay (信手) nhón lấy (拈来) một thứ gì đó một cách dễ dàng và tự nhiên, bắt nguồn từ những miêu tả về các thư pháp gia và thi sĩ bậc thầy thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để miêu tả cách các nghệ sĩ tài ba có thể tạo ra tác phẩm một cách ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị hay gắ...

Ví dụ

Nhà thơ chính sáng tác những câu thơ đẹp một cách dễ dàng trong quá trình tụ tập

这位诗坛大师在聚会上毫不费力地创作出优美的诗句

Tìm hiểu thêm →
10

不卑不亢

bù bēi bù kàng

Duy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo

Nghĩa đen: Không khiêm tốn cũng không tự hào

Thành ngữ cân bằng này đề cao việc không hèn mọn (卑) cũng không kiêu căng (亢), có nguồn gốc từ các văn bản Nho giáo thời Chiến Quốc. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phong thái đúng mực của giới sĩ phu phục vụ trong triều đình, nhấn mạnh sự tự trọng có phẩm giá mà không tự phụ quá mứ...

Ví dụ

Nhà ngoại giao duy trì phẩm giá hoàn hảo khi đàm phán với các đại diện siêu cường

这位外交官在与超级大国代表谈判时保持着完美的尊严

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store