12 Thành Ngữ Tiếng Trung Để Chúc Ai Đó May Mắn
Những thành ngữ tiếng Trung may mắn để chúc ai đó gặp nhiều may mắn trước các kỳ thi, phỏng vấn xin việc, cuộc thi và dự án mới.
Bạn cần chúc ai đó may mắn bằng tiếng Trung? Cho dù họ đang đối mặt với một kỳ thi, phỏng vấn xin việc hay bắt đầu một dự án mới, những thành ngữ may mắn này truyền tải những lời chúc tốt đẹp nhất của bạn một cách mạnh mẽ.
一鸣惊人
yī míng jīng rénĐột nhiên, thành công đáng chú ý
Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình
Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...
Ví dụ
Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm
经过多年默默准备,他的小说一夜成名
门庭若市
mén tíng ruò shìVô cùng phổ biến
Nghĩa đen: Cửa hàng bận rộn như thị trường
Thành ngữ sinh động này miêu tả môn đình (lối vào của một gia đình) tấp nập như chợ (nhược thị). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời nhà Hán, ban đầu dùng để chỉ phủ đệ của các quan chức có quyền thế, nơi vô số khách đến cầu kiến. Hình ảnh ẩn dụ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt vào thời nhà Đường...
Ví dụ
Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng
这家新餐厅很受欢迎,总是顾客盈门
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
守时如金
shǒu shí rú jīnGiá trị thời gian quý giá
Nghĩa đen: Giá trị thời gian như vàng
Thành ngữ này, xuất hiện trong bối cảnh văn hóa thương mại đang phát triển của triều đại nhà Tống, có nghĩa là coi trọng (如) thời gian (时) như vàng (金). Nó trở nên phổ biến khi đồng hồ nước cơ học cải thiện độ chính xác trong việc đo thời gian, khiến sự đúng giờ ngày càng trở nên quan trọng trong qu...
Ví dụ
Cô ấy luôn đến sớm để họp, tôn trọng thời gian của mọi người
她总是提前到达会议,尊重每个人的时间
青出于蓝
qīng chū yú lánSinh viên vượt qua Master
Nghĩa đen: Màu xanh đến từ nhà máy chàm
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu nói của Tuân Tử, nhận định rằng thuốc nhuộm màu xanh (青) tuy được chiết xuất (出于) từ cây chàm (蓝), nhưng lại có màu sắc sâu hơn, vượt trội hơn nguồn gốc của nó. Ẩn dụ này trở nên phổ biến trong thời Hán, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục và sự tiến bộ g...
Ví dụ
Những đổi mới của nhà nghiên cứu trẻ được xây dựng và cuối cùng đã vượt qua các lý thuyết gốc của người cố vấn của cô ấy
这位年轻研究员的创新建立在导师理论基础之上,最终超越了原有理论
画龙点睛
huà lóng diǎn jīngThêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng
Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...
Ví dụ
Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc
她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲
众志成城
zhòng zhì chéng chéngSự thống nhất tạo ra sức mạnh
Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường
Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...
Ví dụ
Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
社区齐心协力成功阻止了开发项目
守正不阿
shǒu zhèng bù ēGiữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp
Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc
Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...
Ví dụ
Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị
记者不顾政治压力报道了真相
厚积薄发
hòu jī bó fāThành công sau khi chuẩn bị lâu
Nghĩa đen: Launch tích lũy dày
Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...
Ví dụ
Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này
经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域
安居乐业
ān jū lè yèSống hòa bình và làm việc hạnh phúc
Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc
Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...
Ví dụ
Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế
经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计
一帆风顺
yī fān fēng shùnSmooth sailing; everything going well
Nghĩa đen: One sail with favorable wind
Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...
Ví dụ
Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.
祝你在新的职业生涯中一帆风顺。
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róngThriving; flourishing
Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity
This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...
Ví dụ
The local economy is thriving with new businesses.
当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store