Thiên Nhiên

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Hùng Vĩ Về Núi (山)

Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có núi (山), tượng trưng cho sự ổn định, thử thách và sự hùng vĩ.

Núi (山, shān) đại diện cho sự ổn định, thử thách và sự hùng vĩ vĩnh cửu trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này dựa trên hình ảnh núi non để thể hiện sự kiên trì và quan điểm.

1

开门见山

kāi mén jiàn shān

Đi thẳng đến điểm

Nghĩa đen: Mở cửa xem núi

Thành ngữ thẳng thắn này phản ánh trí tuệ kiến trúc trong thiết kế truyền thống Trung Quốc, nơi việc mở (开) cửa (门) nhìn (见) thấy núi (山) tượng trưng cho một phong thủy lý tưởng. Dưới thời nhà Tống, nó đã phát triển từ một mô tả nghĩa đen thành một thủ pháp văn học, đề cao giao tiếp trực tiếp không ...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn trực tiếp giải quyết các vấn đề cốt lõi trong báo cáo của cô ấy

顾问在报告中直接指出了核心问题

Tìm hiểu thêm →
2

高山流水

gāo shān liú shuǐ

Hiểu nghệ thuật hoàn hảo giữa những người bạn

Nghĩa đen: Nước chảy trên núi cao

Điển tích Cao Sơn Lưu Thủy (高山流水) miêu tả sự hòa quyện giữa núi cao (高) và nước chảy (流), bắt nguồn từ tình bạn nổi tiếng giữa Chung Tử Kỳ và nhạc sĩ Bá Nha vào thời Xuân Thu. Sử sách ghi chép rằng Bá Nha thường gảy đàn cầm, còn Chung Tử Kỳ thì hoàn toàn thấu hiểu ý đồ âm nhạc của ông – khi Bá Nha n...

Ví dụ

Màn trình diễn của Virtuoso đã thể hiện sự hài hòa và biểu hiện nghệ thuật hoàn hảo

这位大师的表演展示了完美的艺术和谐与表现力

Tìm hiểu thêm →
3

愚公移山

yú gōng yí shān

Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn

Nghĩa đen: Ông già dại dột di chuyển núi

Thành ngữ này kể về một ông lão kiên định tên Ngu Công (愚公) đã bắt đầu dời (移) những ngọn núi (山) chắn lối đi của mình, có nguồn gốc từ sách 'Liệt Tử' (Liezi) trong thời kỳ Chiến Quốc. Khi bị cười nhạo vì cố gắng thực hiện một việc bất khả thi như vậy ở tuổi già, ông đáp rằng dù ông có qua đời, con ...

Ví dụ

Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp

尽管面临巨大障碍,这个小团队坚持不懈,最终彻底改变了行业

Tìm hiểu thêm →
4

人山人海

rén shān rén hǎi

Đám đông người dân rộng lớn

Nghĩa đen: Người dân trên núi biển

Thành ngữ này miêu tả cảnh người (人) đông đúc đến mức tạo thành núi (山) và biển (海), có nguồn gốc từ những miêu tả đô thị thời nhà Tống. Nó lần đầu xuất hiện trong các ghi chép về lễ hội tại kinh đô hoàng gia nơi tập trung đông đảo quần chúng. Ẩn dụ địa lý này tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về mật độ d...

Ví dụ

Trang web du lịch nổi tiếng chứa đầy vô số du khách trong kỳ nghỉ

这个著名景点在假期期间挤满了数不清的游客

Tìm hiểu thêm →
5

安如泰山

ān rú tài shān

Hoàn toàn ổn định và không thể lay chuyển

Nghĩa đen: Ổn định như Mount Tai

Thành ngữ này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Hán về sự ổn định của vương triều, lần đầu tiên xuất hiện trong các chiếu chỉ của hoàng đế mô tả sự trường tồn mong muốn của đế nghiệp. Đến thời nhà Đường, nó được mở rộng ra ngoài bối cảnh chính trị để miêu tả bất kỳ thực thể nào vữn...

Ví dụ

Ngay cả trong cuộc khủng hoảng tài chính, vị trí của công ty vẫn vững chắc

即使在金融危机期间,公司的地位依然安如泰山

Tìm hiểu thêm →
6

东山再起

dōng shān zài qǐ

Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu

Nghĩa đen: Núi Đông một lần nữa trỗi dậy

Câu chuyện về quan lại Tạ An đời Tấn, người đã lui về ẩn cư ở Đông Sơn trước khi trở lại nắm giữ trọng chức một cách vẻ vang, đã để lại cho chúng ta hình ảnh bền vững về việc tạm thời rút lui một cách chiến lược, rồi sau đó là sự trở lại đầy mạnh mẽ. Các sử gia đời Đường đã biến kinh nghiệm cụ thể c...

Ví dụ

Sau khi phá sản, doanh nhân đã xây dựng lại đế chế kinh doanh của mình từ đầu

破产后,这位企业家从头开始重建了他的商业帝国

Tìm hiểu thêm →
7

铁证如山

tiě zhèng rú shān

Irrefutable evidence; conclusive proof

Nghĩa đen: Iron evidence like a mountain

Thành ngữ này mô tả bằng chứng vững chắc như sắt (铁) và bất động như núi (如山). Sự kết hợp của hai hình ảnh này nhấn mạnh cả chất lượng và số lượng bằng chứng - sắt cho thấy không thể bác bỏ trong khi núi cho thấy khối lượng áp đảo. Cụm từ này xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và pháp y trong thời nhà...

Ví dụ

Bên công tố đã đưa ra bằng chứng áp đảo chống lại bị cáo.

控方提出了铁证如山的证据。

Tìm hiểu thêm →
8

泰山压顶

tài shān yā dǐng

Áp lực quá lớn; thảm họa sắp xảy ra

Nghĩa đen: Thái sơn áp đỉnh

Thành ngữ này mô tả Thái Sơn (泰山), ngọn núi linh thiêng nhất của Trung Quốc, đè (压) lên đầu (顶) của một người. Hình ảnh ngọn núi nổi tiếng nhất của Trung Quốc nghiền nát tượng trưng cho áp lực quá lớn hoặc mối đe dọa thảm khốc. Thái Sơn tượng trưng cho trọng lượng và quyền lực trong văn hóa Trung Qu...

Ví dụ

Áp lực to lớn của thời hạn đè nặng lên vai cả đội.

截止日期的压力如泰山压顶。

Tìm hiểu thêm →
9

跋山涉水

bá shān shè shuǐ

Đi qua gian khổ; vượt qua chướng ngại vật

Nghĩa đen: Trèo non lội suối

Thành ngữ này mô tả việc trèo (跋) núi (山) và lội (涉) suối (水). Nó mô tả cuộc hành trình gian khổ qua địa hình khó khăn. Cụm từ này nắm bắt được quyết tâm cần thiết để vượt qua những trở ngại vật chất. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc vượt qua những khó khăn, sự kiên trì cần thiết để đạt được mục tiê...

Ví dụ

Họ đã vượt qua nhiều trở ngại để đến đích.

他们跋山涉水,克服重重困难到达目的地。

Tìm hiểu thêm →
10

翻山越岭

fān shān yuè lǐng

Vượt qua địa hình khó khăn; vượt qua những trở ngại lớn

Nghĩa đen: Vượt núi băng đèo

Thành ngữ này mô tả việc vượt (翻) núi (山) và băng (越) đèo (岭). Tương tự như 跋山涉水, nó nhấn mạnh địa hình đồi núi một cách cụ thể. Cụm từ này nắm bắt được thử thách thể chất của việc đi lại trên núi. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc vượt qua những thách thức khó khăn, thường làm nổi bật nỗ lực liên qu...

Ví dụ

Các nhân viên bưu điện đã giao thư bất chấp địa hình đồi núi.

邮递员翻山越岭送信。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store