Câu Nói

10 Câu Nói Trung Quốc Về Sự Thay Đổi & Khởi Đầu Mới

Những câu nói Trung Quốc về sự thay đổi, khởi đầu mới và cách đón nhận những chuyển biến trong cuộc sống với tinh thần tích cực.

Sự thay đổi là quy luật tất yếu của cuộc sống, và triết học Trung Quốc luôn khuyến khích con người đón nhận nó với tâm thế tích cực. Những câu nói này dạy chúng ta cách biến mọi thay đổi thành cơ hội và mỗi khởi đầu mới thành bước ngoặt tốt đẹp.

1

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
2

风云突变

fēng yún tū biàn

Đột ngột thay đổi mạnh mẽ

Nghĩa đen: Gió thay đổi đột ngột

Thành ngữ giàu hình ảnh này nắm bắt sự thay đổi (biến) đột ngột (đột) của gió (phong) và mây (vân), dựa trên những quan sát khí tượng cổ đại của Trung Quốc. Khởi nguồn từ thời nhà Đường trong các văn bản quân sự miêu tả điều kiện chiến trường, thành ngữ này phản ánh cách người Trung Quốc hiểu các hi...

Ví dụ

Cảnh quan thị trường đã thay đổi hoàn toàn sau các quy định mới

新规定出台后,市场格局完全改变了

Tìm hiểu thêm →
3

推陈出新

tuī chén chū xīn

Tạo mới từ cũ

Nghĩa đen: Đẩy sản phẩm cũ mới

Bắt nguồn từ Kinh Dịch, cụm từ này kết hợp hành động đẩy đi (推) cái cũ, cái đã lỗi thời (陈) để đưa ra (出) cái mới (新). Trong thời Xuân Thu, nó trở thành một nguyên tắc của sự đổi mới học thuật – tôn trọng kiến thức truyền thống đồng thời phát triển những cách giải thích mới. Khái niệm này trở nên đặ...

Ví dụ

Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống với công nghệ hiện đại

设计师将传统元素与现代技术相结合

Tìm hiểu thêm →
4

承前启后

chéng qián qǐ hòu

Liên kết truyền thống với sự đổi mới

Nghĩa đen: Nhận quá khứ, bắt đầu tương lai

Lần đầu xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc kế thừa (承) những gì đi trước (前) đồng thời khởi xướng (启) những điều nối tiếp (后). Nó trở nên nổi bật trong thời kỳ phục hưng Tân Nho giáo, khi các nhà tư tưởng tìm cách điều chỉnh trí tuệ cổ điển để phù hợp với...

Ví dụ

Thiết kế của kiến ​​trúc sư kết hợp một cách xuất sắc các yếu tố lịch sử trong khi giới thiệu chức năng hiện đại

这位建筑师的设计巧妙地融合了历史元素,同时引入了现代功能

Tìm hiểu thêm →
5

沧海桑田

cāng hǎi sāng tián

Những biến đổi sâu sắc theo thời gian

Nghĩa đen: Cánh đồng dâu tằm biển xanh

Các kinh sách Đạo giáo cổ xưa lần đầu tiên ghi lại nhận định này về việc biển xanh (沧海) hóa nương dâu (桑田) theo thời gian. Bộ sách 'Liệt Tử' đã dùng hình ảnh này để minh họa cho những biến đổi sâu sắc có thể diễn ra qua hàng thế kỷ. Các văn sĩ thời Hán đã biến nó thành phép ẩn dụ cho bất kỳ sự thay ...

Ví dụ

Thành phố công nghiệp một thời đã biến thành một thị trấn ma bị bỏ hoang

这座曾经繁荣的工业城市已经变成了一座废弃的鬼城

Tìm hiểu thêm →
6

东山再起

dōng shān zài qǐ

Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu

Nghĩa đen: Núi Đông một lần nữa trỗi dậy

Câu chuyện về quan lại Tạ An đời Tấn, người đã lui về ẩn cư ở Đông Sơn trước khi trở lại nắm giữ trọng chức một cách vẻ vang, đã để lại cho chúng ta hình ảnh bền vững về việc tạm thời rút lui một cách chiến lược, rồi sau đó là sự trở lại đầy mạnh mẽ. Các sử gia đời Đường đã biến kinh nghiệm cụ thể c...

Ví dụ

Sau khi phá sản, doanh nhân đã xây dựng lại đế chế kinh doanh của mình từ đầu

破产后,这位企业家从头开始重建了他的商业帝国

Tìm hiểu thêm →
7

耳目一新

ěr mù yī xīn

A refreshing new experience

Nghĩa đen: Ears and eyes completely renewed

This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's senses and perception, while 'completely renewed' (一新) suggests a total refresh of one's experience. The phrase emphasizes the delight of fresh perspec...

Ví dụ

The redesigned website gave visitors a refreshing new experience.

重新设计的网站让访客耳目一新。

Tìm hiểu thêm →
8

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Emerging rapidly in great numbers

Nghĩa đen: Bamboo shoots after spring rain

Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi rõ rệt sau cơn mưa khi vô số măng mới mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Tống, mô tả sự nhân...

Ví dụ

Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa.

科技初创公司如雨后春笋般涌现。

Tìm hiểu thêm →
9

千变万化

qiān biàn wàn huà

Ever-changing; constantly varying

Nghĩa đen: Thousand changes ten thousand transformations

Thành ngữ này sử dụng các số lượng lớn 'nghìn' (千) và 'vạn' (万) với 'thay đổi' (变) và 'biến hóa' (化) để mô tả sự thay đổi liên tục. Các số lượng cường điệu nhấn mạnh sự đa dạng vô tận của các biến đổi. Cụm từ này phản ánh triết học Đạo giáo về sự thay đổi không ngừng làm nền tảng cho sự ổn định rõ r...

Ví dụ

Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.

股市千变万化,难以预测。

Tìm hiểu thêm →
10

日新月异

rì xīn yuè yì

Changing rapidly; improving daily

Nghĩa đen: Day new month different

This idiom describes being new (新) every day (日) and different (异) every month (月). It captures rapid, continuous change and progress. The phrase echoes the Confucian classic 'Great Learning,' which advocates constant self-renewal. Originally about moral cultivation, it evolved to describe any field...

Ví dụ

Technology is advancing at an unprecedented pace.

科技发展日新月异。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store