12 Thành Ngữ Tiếng Hoa Từ Thời Chiến Quốc
Những thành ngữ tiếng Hoa cổ xưa từ thời Chiến Quốc - một kỷ nguyên của chiến lược xuất sắc, sự cạnh tranh khốc liệt và cuộc cách mạng triết học.
Thời Chiến Quốc (475-221 TCN) là một kỷ nguyên của các nhà chiến lược xuất sắc, sự cạnh tranh khốc liệt và triết học cách mạng. Nhiều thành ngữ nổi tiếng nhất của Trung Quốc đã ra đời trong thời đại biến đổi này.
百折不挠
bǎi zhé bù náoKhông thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại
Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...
Ví dụ
Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
画龙点睛
huà lóng diǎn jīngThêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng
Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...
Ví dụ
Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc
她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
毛遂自荐
máo suì zì jiànTự cô tự tin
Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình
Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...
Ví dụ
Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目
黔驴技穷
qián lǘ jì qióngHết các thủ thuật
Nghĩa đen: Thủ thuật của Donkey kiệt sức
Thành ngữ mỉa mai này bắt nguồn từ một bài văn đời Đường, kể về một con lừa (驴) ở tỉnh Quý Châu (黔) mà nhờ sự mới lạ ban đầu, nó có vẻ đặc biệt, cho đến khi những mánh khóe (技) có hạn của nó cạn kiệt (穷). Câu chuyện châm biếm những tài năng hời hợt mà nhanh chóng bộc lộ những hạn chế của mình. Khi m...
Ví dụ
Sau một video lan truyền của mình, anh ấy đã đấu tranh để tái tạo thành công đó
在他那一个视频走红之后,就再也没能复制那样的成功
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
运筹帷幄
yùn chóu wéi wòKế hoạch chiến lược cẩn thận
Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn
Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...
Ví dụ
Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略
深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜKế hoạch xa phía trước
Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa
Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...
Ví dụ
Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ
政策制定者考虑了几十年后的影响
三人成虎
sān rén chéng hǔNói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật
Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...
Ví dụ
Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng
关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它
叶公好龙
yè gōng hào lóngTình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự
Nghĩa đen: Lord Ye yêu rồng
Câu chuyện đầy trớ trêu này kể về Diệp Công (叶公) tự nhận là yêu (好) rồng (龙) nhưng lại hoảng sợ bỏ chạy khi đối mặt với một con rồng thật. Thời Lục triều, nó trở thành một lời chỉ trích phổ biến dành cho những người chỉ có sự yêu thích hời hợt mà không có sự hiểu biết thực sự. Hình tượng con rồng ma...
Ví dụ
Giám đốc điều hành tuyên bố đánh giá cao sự đổi mới nhưng đã từ chối mọi ý tưởng mới được trình bày
这位高管声称重视创新,但拒绝了提出的每一个新想法
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store