旷日持久
旷日持久 (kuàng rì chí jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “kéo dài và bền bỉ”và thể hiện “trì hoãn lãng phí”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: kuang ri chi jiu, kuang ri chi jiu,旷日持久 Nghĩa, 旷日持久 bằng tiếng Việt
Phát âm: kuàng rì chí jiǔ Nghĩa đen: Kéo dài và bền bỉ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 旷日持久 (kuàng rì chí jiǔ) có nguồn gốc từ một bối cảnh lịch sử trong thời kỳ Chiến Quốc, được ghi chép trong văn bản Tây Hán 《战国策》 (Zhànguó Cè). Câu chuyện liên quan đến nước Triệu, đối mặt với cuộc xâm lược từ nước Yên. Các nhà lãnh đạo của Triệu, mặc dù được khuyên ngược lại, đã tìm kiếm sự hỗ trợ quân sự bên ngoài bằng cách nhượng bộ lãnh thổ cho nước Tề. Quyết định này dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài (旷日, kuàng rì) và bền bỉ (持久, chí jiǔ), làm cạn kiệt tài nguyên của Triệu. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tầm nhìn chiến lược và cảnh báo về việc tham gia vào những nỗ lực kéo dài lãng phí thời gian và tài nguyên. Trong bối cảnh hiện đại, nó mô tả những tình huống mà nỗ lực bị kéo dài không cần thiết, thường dẫn đến sự kém hiệu quả.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Dự án đã kéo dài nhiều năm mà không có giải pháp."
Tiếng Trung: 这个项目旷日持久,始终没有解决。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
坐怀不乱
zuò huái bù luàn
Duy trì sự toàn vẹn hoàn hảo mặc dù cám dỗ
Tìm hiểu thêm →
对牛弹琴
duì niú tán qín
Trình bày sai đối tượng
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
不卑不亢
bù bēi bù kàng
Duy trì sự điềm tĩnh trang nghiêm hoàn hảo
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 旷日持久 trong tiếng Việt là gì?
旷日持久 (kuàng rì chí jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kéo dài và bền bỉ”và được sử dụng để thể hiện “Trì hoãn lãng phí”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 旷日持久 được sử dụng?
Tình huống: Dự án đã kéo dài nhiều năm mà không có giải pháp.
Pinyin của 旷日持久?
Phát âm pinyin cho 旷日持久 là “kuàng rì chí jiǔ”.