苦肉计
苦肉计 (kǔ ròu jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “kế hoạch đau khổ”và thể hiện “chiến lược tự hy sinh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: ku rou ji, ku rou ji,苦肉计 Nghĩa, 苦肉计 bằng tiếng Việt
Phát âm: kǔ ròu jì Nghĩa đen: Kế hoạch đau khổ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 苦肉计 (kǔ ròu jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Romance of the Three Kingdoms) của Luo Guanzhong. Nó kể về một chiến lược khéo léo được thiết kế bởi Chu Du và Hoàng Giáp trong trận chiến ở Đỏ. Để lừa gạt quân phiệt Tào Cao, Hoàng Giáp đã tình nguyện chịu đựng một trận đòn nặng (苦, đau khổ; 肉, thịt) để giả vờ phản bội. Hành động tự hy sinh này đã thuyết phục Tào Cao về sự chân thành của Hoàng Giáp, cho phép lực lượng đồng minh của Tôn Quyền và Liu Bei thực hiện một cuộc tấn công bằng lửa thành công vào hạm đội của Tào Cao. Thành ngữ này minh họa một chiến thuật mà một người chịu đựng tổn thương tự gây ra để giành được lòng tin của đối thủ. Trong cách sử dụng hiện đại, 苦肉计 được sử dụng để mô tả những tình huống mà các cá nhân chịu đựng khó khăn để đạt được một mục tiêu chiến lược lớn hơn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Để giành lợi thế, anh ấy đã resort đến kế hoạch đau khổ, hy sinh một tài sản nhỏ để đảm bảo một chiến thắng lớn hơn."
Tiếng Trung: 为了获得优势,他采用了苦肉计,牺牲了一个小资产以换取更大的胜利。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
运筹帷幄
yùn chóu wéi wò
Kế hoạch chiến lược cẩn thận
Tìm hiểu thêm →
背水一战
bèi shuǐ yī zhàn
Chiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 苦肉计 trong tiếng Việt là gì?
苦肉计 (kǔ ròu jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kế hoạch đau khổ”và được sử dụng để thể hiện “Chiến lược tự hy sinh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 苦肉计 được sử dụng?
Tình huống: Để giành lợi thế, anh ấy đã resort đến kế hoạch đau khổ, hy sinh một tài sản nhỏ để đảm bảo một chiến thắng lớn hơn.
Pinyin của 苦肉计?
Phát âm pinyin cho 苦肉计 là “kǔ ròu jì”.