空城计
空城计 (kōng chéng jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “chiến lược thành phố trống”và thể hiện “lừa dối chiến lược”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: kong cheng ji, kong cheng ji,空城计 Nghĩa, 空城计 bằng tiếng Việt
Phát âm: kōng chéng jì Nghĩa đen: Chiến lược thành phố trống
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 空城计 (kōng chéng jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Romance of the Three Kingdoms) của 罗贯中 (Luo Guanzhong). Câu chuyện diễn ra trong thời kỳ Tam Quốc, cụ thể là vào năm 228 CN. Nhà chiến lược xuất sắc 诸葛亮 (Zhuge Liang) đã rơi vào một tình huống nguy hiểm khi tướng quân Wei 司马懿 (Sima Yi) tiến quân với một đội quân lớn về phía thành phố mà ông đang bảo vệ. Với quân số hạn chế (chỉ 2500 quân), Zhuge Liang đã nghĩ ra một kế hoạch táo bạo: ông đã ra lệnh mở cổng thành và chỉ đạo quân lính của mình ngụy trang thành dân thường đang dọn dẹp đường phố. Trong khi đó, ông ngồi trên tường thành, bình tĩnh chơi đàn (琴, qín). Hành động bất ngờ này đã khiến Sima Yi nghi ngờ có một cuộc phục kích, buộc ông phải rút lui. Thành ngữ 空城计 (空, trống; 城, thành phố; 计, chiến lược) tượng trưng cho một sự lừa dối chiến lược, sử dụng các chiến thuật tâm lý để ngăn chặn đối thủ. Trong cách sử dụng hiện đại, nó đề cập đến việc ngụy trang cho những điểm yếu của mình để đánh lừa người khác.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong một khoảnh khắc khủng hoảng, anh ấy đã sử dụng chiến lược thành phố trống, lừa dối trong các cuộc đàm phán."
Tiếng Trung: 在危机时刻,他施展了空城计,成功地通过谈判。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
偷梁换柱
tōu liáng huàn zhù
Lừa dối bằng cách thay thế
Tìm hiểu thêm →
掩耳盗铃
yǎn ěr dào líng
Tự lừa dối thông qua việc bỏ qua thực tế
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 空城计 trong tiếng Việt là gì?
空城计 (kōng chéng jì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chiến lược thành phố trống”và được sử dụng để thể hiện “Lừa dối chiến lược”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 空城计 được sử dụng?
Tình huống: Trong một khoảnh khắc khủng hoảng, anh ấy đã sử dụng chiến lược thành phố trống, lừa dối trong các cuộc đàm phán.
Pinyin của 空城计?
Phát âm pinyin cho 空城计 là “kōng chéng jì”.