祸不单行
祸不单行 (huò bù dān xíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “tai họa không đi một mình”và thể hiện “rủi ro đến cùng nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: huo bu dan xing, huo bu dan xing,祸不单行 Nghĩa, 祸不单行 bằng tiếng Việt
Phát âm: huò bù dān xíng Nghĩa đen: Tai họa không đi một mình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 祸不单行 (huò bù dān xíng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để diễn tả ý tưởng rằng những vận rủi thường đến liên tiếp. Cụm từ này dịch nghĩa là 'tai họa không đi một mình' và vẽ nên một bức tranh sống động về những rắc rối đến theo từng cụm thay vì đơn lẻ. Mặc dù nguồn gốc cụ thể của thành ngữ này không gắn liền với một sự kiện lịch sử hoặc văn bản cụ thể nào, nhưng nó tóm tắt một trải nghiệm phổ quát về những khó khăn chồng chất. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phục vụ như một lời nhắc nhở rằng khi đối mặt với những thách thức, người ta nên chuẩn bị cho khả năng có thêm những phức tạp khác. Thành ngữ này khuyến khích sự kiên cường và chuẩn bị trong đối mặt với nghịch cảnh, thừa nhận rằng những thách thức trong cuộc sống thường đến theo từng đợt.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khi trời mưa, trời sẽ đổ; xe của anh ấy hỏng ngay khi anh ấy mất việc."
Tiếng Trung: 当霉运来临时,坏事总是接踵而至。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
如履薄冰
rú lǚ báo bīng
Cực kỳ thận trọng trong các tình huống rủi ro
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 祸不单行 trong tiếng Việt là gì?
祸不单行 (huò bù dān xíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tai họa không đi một mình”và được sử dụng để thể hiện “Rủi ro đến cùng nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 祸不单行 được sử dụng?
Tình huống: Khi trời mưa, trời sẽ đổ; xe của anh ấy hỏng ngay khi anh ấy mất việc.
Pinyin của 祸不单行?
Phát âm pinyin cho 祸不单行 là “huò bù dān xíng”.