隔墙有耳
隔墙有耳 (gé qiáng yǒu ěr) theo nghĩa đen có nghĩa là “tường có tai”và thể hiện “hãy thận trọng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ge qiang you er, ge qiang you er,隔墙有耳 Nghĩa, 隔墙有耳 bằng tiếng Việt
Phát âm: gé qiáng yǒu ěr Nghĩa đen: Tường có tai
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ, thành ngữ 隔墙有耳 (gé qiáng yǒu ěr) cảnh báo chúng ta rằng bí mật hiếm khi an toàn, vì ngay cả tường (墙, qiáng) cũng có tai (耳, ěr). Câu này phục vụ như một lời nhắc nhở cảnh giác về lời nói và hành động của chúng ta, vì chúng có thể bị nghe lén hoặc quan sát bởi người khác. Thành ngữ này gợi ý rằng ngay cả khi chúng ta tin rằng mình đang ở trong không gian riêng tư, luôn có khả năng ai đó đang lắng nghe. Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng và cảnh giác, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm mà sự bảo mật là rất quan trọng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; tường có tai trong văn phòng này."
Tiếng Trung: 在这个办公室里,你要小心说话,隔墙有耳。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 隔墙有耳 trong tiếng Việt là gì?
隔墙有耳 (gé qiáng yǒu ěr) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tường có tai”và được sử dụng để thể hiện “Hãy thận trọng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 隔墙有耳 được sử dụng?
Tình huống: Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; tường có tai trong văn phòng này.
Pinyin của 隔墙有耳?
Phát âm pinyin cho 隔墙有耳 là “gé qiáng yǒu ěr”.