高瞻远瞩
高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhìn xa từ một nơi cao”và thể hiện “tầm nhìn và dự đoán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: gao zhan yuan zhu, gao zhan yuan zhu,高瞻远瞩 Nghĩa, 高瞻远瞩 bằng tiếng Việt
Phát âm: gāo zhān yuǎn zhǔ Nghĩa đen: Nhìn xa từ một nơi cao
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người có tầm nhìn xa và dự đoán tốt. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 高 (gāo, cao), 瞻 (zhān, nhìn), 远 (yuǎn, xa), và 瞩 (zhǔ, ngắm nhìn). Cùng nhau, chúng tạo nên một hình ảnh sống động về một người đứng ở một vị trí cao, nhìn xa về phía trước. Câu thành ngữ này thường được sử dụng để khen ngợi những cá nhân có khả năng nhìn xa hơn những mối quan tâm ngay lập tức và dự đoán các phát triển trong tương lai. Nó gợi ý về trí tuệ và tư duy chiến lược, giống như có một cái nhìn tổng quát về tình huống. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích mọi người áp dụng một quan điểm dài hạn và xem xét các tác động rộng lớn hơn của hành động của họ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tầm nhìn của nhà lãnh đạo về tương lai rất rõ ràng và truyền cảm hứng, dẫn dắt đội ngũ hướng tới thành công lâu dài."
Tiếng Trung: 这位领导的远见卓识为团队指明了长期成功的方向。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
胸有丘壑
xiōng yǒu qiū hè
Có tầm nhìn tuyệt vời
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 高瞻远瞩 trong tiếng Việt là gì?
高瞻远瞩 (gāo zhān yuǎn zhǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhìn xa từ một nơi cao”và được sử dụng để thể hiện “Tầm nhìn và dự đoán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 高瞻远瞩 được sử dụng?
Tình huống: Tầm nhìn của nhà lãnh đạo về tương lai rất rõ ràng và truyền cảm hứng, dẫn dắt đội ngũ hướng tới thành công lâu dài.
Pinyin của 高瞻远瞩?
Phát âm pinyin cho 高瞻远瞩 là “gāo zhān yuǎn zhǔ”.