耳聪目明
耳聪目明 (ěr cōng mù míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “tai nhạy, mắt sáng”và thể hiện “nhạy bén và sâu sắc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: er cong mu ming, er cong mu ming,耳聪目明 Nghĩa, 耳聪目明 bằng tiếng Việt
Phát âm: ěr cōng mù míng Nghĩa đen: Tai nhạy, mắt sáng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 耳聪目明 (ěr cōng mù míng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một người có giác quan nhạy bén và tư duy rõ ràng. Câu này kết hợp 耳 (ěr, tai) và 聪 (cōng, thính giác nhạy bén) với 目 (mù, mắt) và 明 (míng, thị lực sắc bén), nhấn mạnh cả sự nhạy bén về giác quan và sự rõ ràng trong tư duy. Mặc dù sự xuất hiện sớm nhất của nó được biết đến trong văn bản triều đại Hán 《易林》 của Giảo Cán, nó đã được đề cập trong nhiều tác phẩm cổ điển khác, bao gồm cả 《周易》. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này liên kết với sức khỏe của gan và thận, được cho là ảnh hưởng đến độ sắc bén của các giác quan. Trong cách sử dụng hiện đại, 耳聪目明 có thể mô tả một người nhạy bén và sâu sắc, hoặc thậm chí là các công nghệ tiên tiến nâng cao khả năng của con người.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Thính giác nhạy bén và thị lực sắc bén của cô khiến cô trở thành một thám tử xuất sắc."
Tiếng Trung: 她耳聪目明,是一位出色的侦探。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
讳莫如深
huì mò rú shēn
Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 耳聪目明 trong tiếng Việt là gì?
耳聪目明 (ěr cōng mù míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tai nhạy, mắt sáng”và được sử dụng để thể hiện “Nhạy bén và sâu sắc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 耳聪目明 được sử dụng?
Tình huống: Thính giác nhạy bén và thị lực sắc bén của cô khiến cô trở thành một thám tử xuất sắc.
Pinyin của 耳聪目明?
Phát âm pinyin cho 耳聪目明 là “ěr cōng mù míng”.