点石成金
点石成金 (diǎn shí chéng jīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “chạm vào đá biến thành vàng”và thể hiện “sự khôn ngoan biến đổi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: dian shi cheng jin, dian shi cheng jin,点石成金 Nghĩa, 点石成金 bằng tiếng Việt
Phát âm: diǎn shí chéng jīn Nghĩa đen: Chạm vào đá biến thành vàng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 点石成金 (diǎn shí chéng jīn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sức mạnh biến đổi của trí tuệ hoặc kỹ năng. Cụm từ này có nghĩa đen là 'chạm vào đá và biến nó thành vàng', vẽ nên một hình ảnh sống động về khả năng kỳ diệu của một nhà giả kim để thay đổi cái bình thường thành cái phi thường. Mặc dù câu chuyện nguồn gốc chính xác không được ghi chép rõ ràng, thành ngữ này gợi ý rằng với kiến thức hoặc chuyên môn đúng đắn, một người có thể tạo ra giá trị lớn từ những vật liệu dường như vô giá trị. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được áp dụng cho những cá nhân hoặc ý tưởng có thể nâng cao hoặc cải thiện một tình huống một cách đáng kể, giống như một nghệ nhân bậc thầy hoặc một chiến lược gia xuất sắc có thể biến một kế hoạch đơn giản thành một dự án thành công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những ý tưởng đổi mới của anh ấy đã biến công ty đang gặp khó khăn thành một nhà lãnh đạo thị trường."
Tiếng Trung: 他的创新想法把这家挣扎中的公司变成了市场领头羊。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 点石成金 trong tiếng Việt là gì?
点石成金 (diǎn shí chéng jīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chạm vào đá biến thành vàng”và được sử dụng để thể hiện “Sự khôn ngoan biến đổi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 点石成金 được sử dụng?
Tình huống: Những ý tưởng đổi mới của anh ấy đã biến công ty đang gặp khó khăn thành một nhà lãnh đạo thị trường.
Pinyin của 点石成金?
Phát âm pinyin cho 点石成金 là “diǎn shí chéng jīn”.