吃瓜 (Chī Guā) có nghĩa là gì? Câu chuyện thực sự đằng sau tiếng lóng internet Trung Quốc cho 'Ăn dưa'
2026-04-30
Trí Tuệ & Học Tập吃瓜 (chī guā) nghĩa đen là 'ăn dưa' nhưng như một tiếng lóng internet Trung Quốc, nó có nghĩa là theo dõi tin đồn mà không đứng về phía nào. Đây là câu chuyện đầy đủ — nguồn gốc năm 2016, meme 吃瓜群众, cách sử dụng và lý do hình ảnh thực phẩm chiếm ưu thế trong văn hóa internet Trung Quốc.
Nếu bạn đã dành thời gian trên mạng xã hội Trung Quốc — Weibo, Douyin, WeChat, RED — bạn sẽ thấy 吃瓜 (chī guā) ở khắp mọi nơi. Thuật ngữ này là một trong những từ lóng internet Trung Quốc phổ biến nhất trong thập kỷ qua, được sử dụng hàng triệu lần mỗi ngày, và nó không liên quan gì đến việc thực sự ăn dưa.
吃瓜 có nghĩa là theo dõi drama — xem các tin đồn, vụ bê bối hoặc sự kiện thú vị diễn ra mà không đứng về phía nào hoặc tham gia vào. Đây là từ của internet Trung Quốc cho trải nghiệm phổ quát của việc xem một cuộc chiến trên Twitter trong khi ăn vặt.
Nhưng thuật ngữ này có một lịch sử thực sự, một ý nghĩa văn hóa cụ thể, và một từ vựng của các thuật ngữ liên quan mà bất kỳ người học tiếng Trung hiện đại nào cũng cần biết. Đây là bức tranh hoàn chỉnh.
Câu Trả Lời Nhanh
吃瓜 (chī guā) nghĩa đen là "ăn dưa" — thường được hiểu là ăn dưa hấu (西瓜, xīguā) hoặc hạt dưa (瓜子, guāzǐ). Như một tiếng lóng internet Trung Quốc, nó có nghĩa là trở thành người theo dõi thụ động của drama, tin đồn, vụ bê bối, hoặc bất kỳ sự kiện nào diễn ra trực tuyến — mà không bình luận, chọn bên, hoặc tham gia vào.
Cụm từ đầy đủ là 吃瓜群众 (chī guā qún zhòng) — "đám đông ăn dưa" — mô tả toàn bộ dân số người dùng internet đang theo dõi một mảnh drama từ một khoảng cách an toàn.
Trong tiếng Anh, các tương đương gần nhất là "grabbing the popcorn," "spilling the tea," hoặc "just watching the show." Nhưng phiên bản Trung Quốc có một lịch sử cụ thể và một ý nghĩa hơi khác, đó là điều mà bài viết này đề cập.
Nguồn Gốc: Làm Thế Nào "Ăn Dưa" Trở Thành Tiếng Lóng Internet
Không có một nguồn gốc duy nhất được đồng ý cho 吃瓜, nhưng có ba câu chuyện lưu truyền, và tất cả chúng có thể đã góp phần.
Câu Chuyện Phỏng Vấn Bên Đường
Nguồn gốc được trích dẫn nhiều nhất liên quan đến một cuộc phỏng vấn tin tức bên đường. Theo câu chuyện, một nhóm phóng viên Trung Quốc đã đến hiện trường của một vụ tai nạn giao thông và hỏi một người qua đường về những gì anh ta đã thấy. Người đàn ông trả lời rằng anh ta không biết gì cả — anh ta chỉ đang "ăn dưa hấu" (我什么都不知道,我只是在吃瓜).
Hình ảnh của một người qua đường hoàn toàn tách biệt, không tham gia vào drama diễn ra xung quanh anh ta, đã ghi dấu. Nó trở thành một meme. Chỉ trong vài tháng, "Tôi chỉ đang ăn dưa" đã trở thành cách nói tắt của internet Trung Quốc cho "Tôi chỉ ở đây để xem, đừng kéo tôi vào."
Dù cuộc phỏng vấn có thực sự xảy ra hay không — đoạn clip tin tức gốc chưa bao giờ được xác định rõ ràng — meme của người ăn dưa không tham gia đã hình thành nên tiếng lóng hiện đại.
Câu Chuyện Nguồn Gốc Diễn Đàn
Một lý thuyết thứ hai truy tìm thuật ngữ này đến các diễn đàn trực tuyến Trung Quốc, đặc biệt là Tieba và Zhihu, nơi cụm từ "前排吃瓜" (qián pái chī guā, "ăn dưa ở hàng ghế đầu") và "前排卖瓜子" (qián pái mài guāzǐ, "bán hạt dưa ở hàng ghế đầu") xuất hiện trong các bình luận trên các chủ đề viral vào khoảng năm 2015–2016.
Hình ảnh rất kịch tính: người dùng ở hàng ghế đầu của một nhà hát ẩn dụ, theo dõi drama diễn ra, ăn vặt, chuẩn bị để thưởng thức bất cứ điều gì xảy ra tiếp theo. Từ bối cảnh diễn đàn, cụm từ đã di cư sang Weibo và vào việc sử dụng chung của internet Trung Quốc.
Sự Bùng Nổ Vụ Bê Bối Người Nổi Tiếng Năm 2016
Dù nguồn gốc là gì, thuật ngữ này bùng nổ vào việc sử dụng chính thống vào năm 2016, trong một loạt các vụ bê bối nổi tiếng của người nổi tiếng Trung Quốc. Người dùng internet Trung Quốc bắt đầu mô tả bản thân tập thể là 吃瓜群众 — "đám đông ăn dưa" — để báo hiệu rằng họ đang theo dõi drama diễn ra nhưng không đầu tư cá nhân vào kết quả.
Đến cuối năm 2016, 吃瓜群众 đã được bình chọn là một trong 10 từ buzzword hàng đầu của năm bởi Yaowen Jiaozi (咬文嚼字), cơ quan thẩm định ngôn ngữ có thẩm quyền của Trung Quốc. Thuật ngữ này đã chuyển từ văn hóa phụ của internet sang diễn ngôn chính thống của Trung Quốc.
吃瓜 Thực Sự Có Nghĩa Là Gì
Tiếng lóng này có một cấu trúc cụ thể mà đáng để hiểu.
Vị Trí Của Người Dùng 吃瓜
Khi ai đó nói rằng họ đang 吃瓜, họ đang tuyên bố một loại lập trường cụ thể:
- Họ biết về drama. Họ biết điều gì đang xảy ra. Họ không ngu ngốc.
- Họ không phải là người tham gia. Họ không phải là một trong những người liên quan đến xung đột.
- Họ không đứng về bên nào. Họ không ủng hộ ai cả.
- Họ không bình luận. Họ đang theo dõi, không đóng góp.
- Họ đang tận hưởng. Điều này rất quan trọng — 吃瓜 ngụ ý rằng việc theo dõi drama là thú vị, không căng thẳng. Hình ảnh "ăn dưa" là một người xem thoải mái, với đồ ăn vặt trong tay.
Vị trí này là trung lập theo thiết kế. Một người dùng 吃瓜 đang cố tình từ chối áp lực phải chọn bên hoặc tham gia.
Tại Sao Vị Trí Này Quan Trọng Về Văn Hóa
Văn hóa internet Trung Quốc trong những năm 2010 đã phát triển áp lực mạnh mẽ để tham gia vào bất kỳ sự kiện nào đang diễn ra. Khi một vụ bê bối của người nổi tiếng xảy ra, khi một nhân vật công khai đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi, khi một hành vi sai trái của doanh nghiệp xuất hiện, người dùng được kỳ vọng sẽ bình luận, chọn bên, thể hiện giá trị của họ.
吃瓜 là một cách để từ chối áp lực đó. Bằng cách xác định mình là một phần của đám đông ăn dưa, người dùng đang nói: Tôi thấy điều này. Tôi không bình luận. Tôi không phải là người phán xét đạo đức ở đây. Tôi đang theo dõi. Tôi sẽ ăn dưa của mình.
Lập trường này có trọng lượng đạo đức riêng trong văn hóa internet Trung Quốc. Nó không hoàn toàn thụ động. Đó là một lựa chọn có chủ ý để không tham gia vào điều mà người dùng đánh giá là việc của người khác.
Cách Sử Dụng 吃瓜 Trong Cuộc Trò Chuyện
Thuật ngữ này có cả nghĩa đen và nghĩa bóng, và người học cần phải cẩn thận về cách sử dụng.
Như Một Động Từ
我只是来吃瓜的,别问我意见。
Wǒ zhǐshì lái chī guā de, bié wèn wǒ yìjiàn.
"Tôi chỉ ở đây để ăn dưa — đừng hỏi tôi ý kiến."
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong cuộc trò chuyện. Ai đó đã hỏi người nói về quan điểm của họ về một tranh cãi, và người nói từ chối tham gia.
Như Một Danh Tính
我是个合格的吃瓜群众。
Wǒ shì gè hégé de chī guā qún zhòng.
"Tôi là một thành viên đủ tiêu chuẩn của đám đông ăn dưa."
Cách sử dụng này khẳng định sự đồng nhất với cộng đồng người xem rộng lớn hơn. Nó thường được nói với sự hài hước.
Như Một Mô Tả Hoạt Động
最近瓜太多了,吃不过来。
Zuìjìn guā tài duō le, chī bù guò lái.
"Gần đây có quá nhiều dưa, tôi không thể ăn hết."
Ở đây, 瓜 (guā) trở thành một phép ẩn dụ cho tin đồn / drama. "Gần đây có quá nhiều drama, tôi không thể theo kịp." Cách sử dụng này cho thấy cách mà phép ẩn dụ đã mở rộng — 瓜 giờ đây tự nó có nghĩa là drama, tách biệt khỏi hành động ăn nó.
Như Một Sự Mong Đợi
坐等吃瓜。
Zuò děng chī guā.
"Ngồi và chờ để ăn dưa."
Một bình luận phổ biến dưới bất kỳ bài đăng nào gợi ý về drama sắp tới. Người dùng đang thông báo rằng họ đã chuẩn bị để theo dõi bất cứ điều gì diễn ra.
吃瓜群众: Đám Đông Ăn Dưa
Dạng số nhiều 吃瓜群众 (chī guā qún zhòng) xứng đáng có một cuộc thảo luận riêng vì nó không chỉ là số nhiều theo nghĩa đen.
Cụm từ 群众 (qún zhòng) có một trọng lượng cụ thể trong tiếng Trung hiện đại. Nó ban đầu có nghĩa là "đám đông" theo nghĩa chính trị — công chúng rộng lớn, những người mà hành động được thực hiện nhân danh họ. Trong diễn ngôn chính trị thế kỷ 20, 群众 là một thuật ngữ có trọng lượng đạo đức và chính trị đáng kể.
Bằng cách kết hợp 吃瓜 với 群众, người dùng internet đã tạo ra một cụm từ có tính mỉa mai một cách có chủ ý. "Đám đông" mà trong những thập kỷ trước được kỳ vọng sẽ tham gia chính trị, tập trung vào tư tưởng, và nghiêm túc về đạo đức giờ đây được mô tả là ăn dưa — theo dõi drama mà không tham gia.
Động thái ngôn ngữ này đang thực hiện một công việc văn hóa thực sự. Đó là một cách để người dùng internet Trung Quốc hiện đại mô tả bản thân như một loại công chúng khác so với những gì các thế hệ trước tưởng tượng. Không phải là một đám đông tham gia. Một đám đông theo dõi.
Cụm từ này không phải là châm biếm. Nó là quan sát. Nó mô tả chính xác cách mà hầu hết người dùng internet thực sự liên hệ với hầu hết các sự kiện trực tuyến: như khán giả, không phải là người tham gia.
Các Thuật Ngữ Lóng Internet Trung Quốc Liên Quan
吃瓜 không phải là một thuật ngữ đơn lẻ. Nó thuộc về một từ vựng lớn hơn của các thuật ngữ internet Trung Quốc hiện đại, nhiều trong số đó mà người học tiếng Trung cần biết để theo dõi tiếng Quan Thoại hiện đại:
摸鱼 (mō yú) — "Chạm Cá"
Làm việc lười biếng. Từ thành ngữ 浑水摸鱼 (hún shuǐ mō yú, "câu cá trong nước đục"), nhưng trong cách sử dụng hiện đại, nó đã trở thành một thuật ngữ độc lập có nghĩa là giả vờ làm việc trong khi làm điều gì khác. Một công nhân đang cuộn Weibo trên bàn làm việc của họ là chạm cá.
内卷 (nèi juǎn) — "Cuộc Đua Vô Nghĩa"
Cạnh tranh vô nghĩa mà không tạo ra lợi ích thực sự — mọi người làm việc chăm chỉ hơn chỉ để duy trì cùng một vị trí. Ban đầu là một thuật ngữ học thuật từ nhân học, 内卷 đã trở thành tiếng lóng internet vào khoảng năm 2020 để mô tả trải nghiệm của sinh viên và công nhân Trung Quốc bị mắc kẹt trong cuộc cạnh tranh leo thang mà không ai được lợi.
社死 (shè sǐ) — "Cái Chết Xã Hội"
Sự xấu hổ xã hội cực độ. Nghĩa đen — "cái chết xã hội" — nắm bắt cảm giác đã nói hoặc làm điều gì đó xấu hổ đến mức bạn có thể chết về mặt xã hội. Được sử dụng để tự ti trong việc kể lại những câu chuyện xấu hổ.
YYDS (永远的神, yǒng yuǎn de shén) — "Thần Vĩnh Cửu / GOAT"
Người vĩ đại nhất mọi thời đại. Được sử dụng để khen ngợi một cái gì đó hoặc ai đó là tốt nhất tuyệt đối. Ban đầu từ văn hóa streamer game, giờ đây đã trở thành phổ biến.
AWSL (啊我死了, ā wǒ sǐ le) — "Tôi Chết"
Được sử dụng khi một điều gì đó quá dễ thương, cảm động hoặc tuyệt vời đến mức người dùng không thể chịu nổi. Anh em của tiếng Anh "I'm dead" trong cùng một cách sử dụng.
XSWL (笑死我了, xiào sǐ wǒ le) — "Chết Vì Cười"
Được sử dụng trong các bình luận và trò chuyện khi một điều gì đó thực sự hài hước.
凡尔赛 (fán'ěr sài) — "Versailles"
Khoe khoang khiêm tốn. Thuật ngữ này xuất phát từ sự phô trương của Cung điện Versailles, và được sử dụng để mô tả hành vi khoe khoang trong khi giả vờ phàn nàn.
Những thuật ngữ này — cùng với 吃瓜 — tạo thành từ vựng cốt lõi của diễn ngôn internet Trung Quốc hiện đại. Học chúng là điều cần thiết để theo dõi tiếng Quan Thoại hiện đại trực tuyến.
Tại Sao Internet Trung Quốc Yêu Thích Các Phép Ẩn Dụ Thực Phẩm
吃瓜 là một phần của một mẫu lớn hơn: tiếng lóng internet Trung Quốc phụ thuộc rất nhiều vào các phép ẩn dụ thực phẩm. 吃瓜 (ăn dưa, theo dõi tin đồn). 摸鱼 (chạm cá, lười biếng). 柠檬精 (níngméng jīng, "tinh thần chanh," có nghĩa là một người ghen tị — chua như chanh). 韭菜 (jiǔcài, "hẹ," có nghĩa là những người bình thường bị các kẻ săn mồi tài chính khai thác — hẹ mọc lại khi bị cắt).
Có những lý do cho điều này:
- Thực phẩm là điều mà mọi người đều có thể liên hệ trong văn hóa Trung Quốc. Ẩm thực Trung Quốc dày đặc với các liên kết khu vực, lịch sử và cảm xúc — nó cung cấp một từ vựng ẩn dụ cực kỳ phong phú.
- Các thuật ngữ thực phẩm an toàn về chính trị. Người dùng internet ở Trung Quốc đại lục thường chọn các phép ẩn dụ có thể mang ý nghĩa mà không kích hoạt việc kiểm duyệt nội dung. Các phép ẩn dụ thực phẩm ít có khả năng bị kiểm duyệt.
- Các thuật ngữ thực phẩm dễ hiểu. Dù khán giả đến từ Bắc Kinh, Quảng Châu, Singapore, hay San Francisco, các phép ẩn dụ thực phẩm đều có thể dịch. Chúng có thể mang ý nghĩa qua các cộng đồng nói tiếng Trung khác nhau và vào các ngôn ngữ khác.
- Thực phẩm phù hợp với sở thích thẩm mỹ của Trung Quốc. Thơ ca cổ điển Trung Quốc và thành ngữ cũng phụ thuộc rất nhiều vào hình ảnh tự nhiên và thực phẩm. Tiếng lóng internet tiếp tục một mẫu mà tiếng Trung cổ điển đã thiết lập hàng ngàn năm trước.
Điều này không phải ngẫu nhiên. Đó là một lựa chọn thẩm mỹ cụ thể về văn hóa.
Cách 吃瓜 So Sánh Với Tiếng Lóng Phương Tây
Các tương đương tiếng Anh gần nhất rất hữu ích để hiểu vì chúng tiết lộ điều gì 吃瓜 cụ thể có nghĩa và điều gì không.
"Grabbing the Popcorn"
Cụm từ tiếng Anh "grabbing the popcorn" — mô tả cùng hành động chuẩn bị để theo dõi drama diễn ra — có cấu trúc tương tự như 吃瓜. Cả hai đều liên quan đến một món ăn vặt như một dấu hiệu của trạng thái người xem.
"Spilling the Tea"
"Spilling the tea" đề cập đến chia sẻ tin đồn. Điều này khác với 吃瓜, mà đề cập đến tiêu thụ tin đồn. Một người dùng 吃瓜 là khán giả cho trà. Một người đổ trà là nguồn.
"I'm Just Watching"
Tương đương chức năng trực tiếp nhất — nhưng phiên bản tiếng Anh thiếu món ăn vặt, thiếu số nhiều mỉa mai, và thiếu trọng lượng văn hóa của việc là một trong những qún zhòng (đám đông). 吃瓜 có nhiều kết cấu văn hóa hơn.
Tại Sao Bản Dịch Không Hoàn Toàn Đúng
吃瓜 có một khoảng cách mỉa mai tự nhận thức mà các tương đương phương Tây không hoàn toàn nắm bắt được. Khi một người dùng Trung Quốc nói 吃瓜群众, họ đang đồng thời mô tả bản thân và nhẹ nhàng chế nhạo vai trò mà họ đang chơi. Các bản dịch tiếng Anh thường làm phẳng điều này thành mô tả thuần túy ("Tôi đang xem") hoặc biểu diễn thuần túy ("grabbing the popcorn"). Thuật ngữ Trung Quốc giữ cả hai cùng một lúc.
Cách Sử Dụng 吃瓜 Mà Không Bị Như Một Khách Du Lịch
Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn sử dụng 吃瓜 trong cuộc trò chuyện thực tế, một vài lưu ý:
- Đừng dịch nó theo từng từ. Nói "Tôi đang ăn dưa" trong tiếng Anh để mô tả việc theo dõi tin đồn sẽ không hiệu quả. Nó cần bối cảnh văn hóa.
- Sử dụng nó một cách tiết kiệm. Đây là tiếng lóng, không phải ngôn ngữ chính thức. Sử dụng nó trong cuộc trò chuyện thân mật, bình luận, trò chuyện — không trong viết thương mại hoặc tương tác chính thức.
- Dạng số nhiều phổ biến hơn dạng động từ. 吃瓜群众 (đám đông ăn dưa) xuất hiện thường xuyên hơn trong văn bản so với động từ đơn giản 吃瓜.
- Bối cảnh quan trọng. 吃瓜 ngụ ý rằng người nói đang chọn không tham gia. Nếu bạn thực sự đầu tư cảm xúc vào drama, việc sử dụng 吃瓜 là không trung thực — bạn không thực sự là một người xem trung lập.
- Nó có thể được kết hợp với sự hài hước. Các cụm từ như 坐等吃瓜 ("ngồi và chờ để ăn dưa") và 搬个小板凳吃瓜 ("kéo một cái ghế nhỏ để ăn dưa") mang trọng lượng hài hước khi được sử dụng một cách thích hợp.
Tại Sao Thuật Ngữ Này Quan Trọng Đối Với Người Học
Nếu bạn đang học tiếng Trung, 吃瓜 là một trong những thuật ngữ không có trong sách giáo khoa quan trọng nhất để học. Nó xuất hiện liên tục trong:
- Các phần bình luận trên Weibo và Douyin — hàng triệu lần mỗi ngày
- Các cuộc trò chuyện nhóm WeChat — khi bất kỳ drama nào đang được thảo luận
- Đối thoại trong các bộ phim truyền hình và chương trình giải trí Trung Quốc — thuật ngữ này giờ đây đã đủ phổ biến để xuất hiện trong truyền hình kịch bản
- Bình luận tin tức Trung Quốc về các sự kiện giải trí — các nhà báo giải trí thường xuyên đề cập đến 吃瓜群众 như khán giả của họ
- Ngôn ngữ hàng ngày giữa những người nói tiếng Trung trẻ — ngay cả khi không trực tuyến, thuật ngữ này đã vượt qua vào tiếng Quan Thoại nói
Nếu không biết 吃瓜, một người học sẽ bị bối rối bởi một lượng lớn nội dung internet Trung Quốc hiện đại. Biết nó mở khóa không chỉ thuật ngữ này mà còn toàn bộ từ vựng của tiếng lóng internet ẩn dụ thực phẩm mà nó thuộc về.
Những Gì 吃瓜 Tiết Lộ Về Văn Hóa Trung Quốc Hiện Đại
Sự thành công của 吃瓜 như một thuật ngữ, ở một mức độ nào đó, chỉ là một lịch sử meme. Ở một mức độ khác, nó cho chúng ta biết điều gì đó về văn hóa internet Trung Quốc trong những năm 2020.
Sự phổ biến của thuật ngữ này phản ánh:
- Sự ưa thích khoảng cách mỉa mai hơn là sự tham gia chân thành trên mạng xã hội
- Nhận thức rằng hầu hết các sự kiện trực tuyến không phải là về người xem và không yêu cầu sự tham gia
- Sự cho phép văn hóa để từ chối áp lực liên tục phải bình luận về mọi thứ
- Một sự tiếp nối của các mẫu thẩm mỹ cổ điển Trung Quốc — sử dụng hình ảnh thực phẩm và phép ẩn dụ tự nhiên để mô tả các điều kiện con người trừu tượng, cùng một cách tiếp cận đã sản xuất hàng ngàn thành ngữ
Trong tất cả những cách này, 吃瓜 không phải là một sự phá vỡ truyền thống ngôn ngữ cổ điển Trung Quốc. Nó là biểu hiện mới nhất của nó, được tái sử dụng cho thời đại internet.
Thành ngữ 袖手旁观 (xiù shǒu páng guān, "gập tay và quan sát từ bên cạnh") là cụm từ tiếng Trung cổ điển cho cùng một tư thế — mặc dù truyền thống có trọng lượng đạo đức tiêu cực, ngụ ý sự thụ động có tội. 吃瓜 là phiên bản hiện đại, trung lập, hơi hài hước của cùng một quan sát: rằng có một truyền thống dài của tiếng Trung trong việc nhận ra sự khác biệt giữa những người tham gia và người quan sát, và cung cấp từ vựng riêng cho mỗi loại.
Khi Nào Bạn Sẽ Nghe 吃瓜 Nhiều Nhất
Thuật ngữ này giờ đây phổ biến đến mức nó xuất hiện trên hầu như mọi bối cảnh trực tuyến nói tiếng Trung. Nhưng bạn sẽ nghe thấy nó thường xuyên nhất trong:
- Phân tích vụ bê bối của người nổi tiếng — bối cảnh ban đầu của nó, vẫn là cách sử dụng mạnh mẽ nhất
- Bình luận về vụ bê bối doanh nghiệp — khi các công ty làm tin tức vì lý do sai trái
- Các tranh cãi về nhân vật công chúng — chính trị gia, vận động viên, trí thức công chúng
- Drama thể thao — tranh cãi trọng tài, tin đồn chuyển nhượng, sự cố ngoài sân
- Thảo luận về truyền hình thực tế và chương trình giải trí — đặc biệt là các chương trình theo định dạng thi đấu nơi khán giả chọn bên
Nếu một mảnh tin tức tiếng Trung đang tạo ra nhiều bình luận hơn những gì tin tức đó xứng đáng, các bình luận gần như chắc chắn sẽ bao gồm từ 吃瓜 ở đâu đó.
吃瓜 đã có một thập kỷ dài như một trong những thuật ngữ tiếng lóng internet Trung Quốc phổ biến nhất, và không có dấu hiệu nào cho thấy nó đang phai nhạt. Thuật ngữ này hoạt động vì nó mô tả chính xác cách mà hầu hết người dùng internet thực sự liên hệ với hầu hết các sự kiện trực tuyến, và vì phép ẩn dụ — ăn dưa, theo dõi từ một khoảng cách thoải mái — nắm bắt điều gì đó đúng về việc xem xét internet hiện đại.
Nếu bạn đang học tiếng Trung hiện đại, đây là một trong những từ sẽ mang lại lợi ích nhiều nhất trong số lượng bối cảnh lớn nhất. Nó không chính thức. Nó không cổ điển. Nhưng nó, không thể phủ nhận, là hiện tại.
Chỉ cần đừng cố gắng dịch nó. Một số từ cần phải được học.
Tiếp tục khám phá: Xem mục từ điển 吃瓜 để tham khảo nhanh. Hoặc duyệt tiếng lóng internet Trung Quốc để tìm các thuật ngữ liên quan — YYDS, AWSL, 摸鱼, 内卷, và nhiều hơn nữa.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →