Quay lại tất cả thành ngữ

半壁江山

bàn bì jiāng shānTriết Lý Sống

半壁江山 (bàn bì jiāng shān) theo nghĩa đen có nghĩa lànửa sông núivà thể hiệnmất mát hoặc giữ lại một phần”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: ban bi jiang shan, ban bi jiang shan,半壁江山 Nghĩa, 半壁江山 bằng tiếng Việt

Phát âm: bàn bì jiāng shān Nghĩa đen: Nửa sông núi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 半壁江山 (bàn bì jiāng shān) mô tả một quốc gia đã mất hoặc chỉ giữ lại một phần lãnh thổ của mình. Thuật ngữ 半壁 (bàn bì) có nghĩa là 'nửa', và 江山 (jiāng shān) đề cập đến 'sông và núi', biểu tượng cho đất đai của một quốc gia. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà một phần lớn của một quốc gia hoặc lãnh thổ đã bị tổn hại, nhưng một phần đáng kể vẫn còn. Về mặt lịch sử, nó gợi lên hình ảnh của một vùng đất từng thống nhất giờ đây bị chia cắt bởi xung đột hoặc xâm lược. Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể mô tả một cách ẩn dụ bất kỳ tình huống nào mà một phần lớn của một tổng thể bị mất hoặc giữ lại, chẳng hạn như một doanh nghiệp duy trì một nửa thị phần hoặc một dự án bảo tồn một nửa tài nguyên của nó.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Sau khi sáp nhập, công ty hiện kiểm soát một nửa thị phần."

Tiếng Trung: 合并后,公司占据了半壁江山。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 半壁江山 trong tiếng Việt là gì?

半壁江山 (bàn bì jiāng shān) theo nghĩa đen có nghĩa làNửa sông núivà được sử dụng để thể hiệnMất mát hoặc giữ lại một phần”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 半壁江山 được sử dụng?

Tình huống: Sau khi sáp nhập, công ty hiện kiểm soát một nửa thị phần.

Pinyin của 半壁江山?

Phát âm pinyin cho 半壁江山 bàn bì jiāng shān”.