身不由己
身不由己 (shēn bù yóu jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “cơ thể không tự kiểm soát”và thể hiện “buộc phải hành động chống lại di chúc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shen bu you ji, shen bu you ji,身不由己 Nghĩa, 身不由己 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn bù yóu jǐ Nghĩa đen: Cơ thể không tự kiểm soát
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này miêu tả những tình huống mà thân (身) không (不) do (由) mình (己) làm chủ, bắt nguồn từ những cuộc thảo luận thời nhà Hán về nghĩa vụ xã hội. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản khảo sát về việc các cá nhân đôi khi phải hành động trái với ý muốn cá nhân do nghĩa vụ, địa vị hoặc hoàn cảnh. Trong thời nhà Đường, các sử gia đã sử dụng nó để giải thích hành động của các quan lại dưới áp lực của triều đình. Việc nhấn mạnh cụ thể vào "thân" (身) – cơ thể vật lý – đã làm nổi bật việc các thế lực bên ngoài có thể kiểm soát ngay cả những cử động cơ thể của một người. Cách dùng hiện đại miêu tả những tình huống mà áp lực hoặc nghĩa vụ bên ngoài buộc phải hành động trái với sở thích cá nhân, đặc biệt là trong các môi trường chuyên nghiệp nơi mà yêu cầu của tổ chức ghi đè lên sự phán đoán cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Giám đốc điều hành đã phải thực hiện các chính sách mà cá nhân cô không đồng ý"
Tiếng Trung: 这位高管不得不实施她个人不同意的政策
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 身不由己 trong tiếng Việt là gì?
身不由己 (shēn bù yóu jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cơ thể không tự kiểm soát”và được sử dụng để thể hiện “Buộc phải hành động chống lại di chúc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 身不由己 được sử dụng?
Tình huống: Giám đốc điều hành đã phải thực hiện các chính sách mà cá nhân cô không đồng ý
Pinyin của 身不由己?
Phát âm pinyin cho 身不由己 là “shēn bù yóu jǐ”.