言不由衷
言不由衷 (yán bù yóu zhōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “lời nói không phải từ trái tim”và thể hiện “nói mà không có nghĩa là nó”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yan bu you zhong, yan bu you zhong,言不由衷 Nghĩa, 言不由衷 bằng tiếng Việt
Phát âm: yán bù yóu zhōng Nghĩa đen: Lời nói không phải từ trái tim
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này, lần đầu xuất hiện trong các ghi chép triều đình nhà Hán, miêu tả lời nói (言) không xuất phát (不 由) từ tận đáy lòng (衷). Nó trở nên đặc biệt quan trọng vào thời nhà Đường, khi những âm mưu chốn cung đình khiến việc phân biệt lời nói chân thành với lời nói không chân thành trở thành yếu tố sống còn. Các tài liệu lịch sử ghi nhận các vị quan đã dùng thành ngữ này để cảnh báo hoàng đế về những lời tấu trình nịnh bợ nhưng sai sự thật. Khái niệm này trở thành trọng tâm trong các cuộc thảo luận của Nho giáo về phẩm chất đạo đức, nơi sự nhất quán giữa lời nói và cảm xúc nội tâm được coi là thiết yếu cho đức hạnh. Cách dùng hiện đại thường miêu tả những lời xã giao ngoại giao hoặc truyền thông doanh nghiệp, nơi các phát ngôn công khai có thể không phản ánh suy nghĩ cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lời khen của anh ấy cảm thấy trống rỗng vì nó không phù hợp với hành động của anh ấy"
Tiếng Trung: 他的赞美感觉空洞,因为与他的行动不符
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 言不由衷 trong tiếng Việt là gì?
言不由衷 (yán bù yóu zhōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lời nói không phải từ trái tim”và được sử dụng để thể hiện “Nói mà không có nghĩa là nó”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 言不由衷 được sử dụng?
Tình huống: Lời khen của anh ấy cảm thấy trống rỗng vì nó không phù hợp với hành động của anh ấy
Pinyin của 言不由衷?
Phát âm pinyin cho 言不由衷 là “yán bù yóu zhōng”.
Danh sách tuyển chọn có 言不由衷
10 Chinese Idioms With Surprising Hidden Meanings
Fascinating Chinese idioms where the surface meaning differs dramatically from the true meaning - linguistic surprises.
10 Chinese Idioms for Writers & Authors
Literary Chinese idioms about writing, storytelling, and the craft of creating with words.
10 Chinese Idioms With Mouth (口/嘴)
Talkative Chinese idioms featuring the mouth - about speaking, eating, and the power of words.