深谋远虑(深謀遠慮)
深谋远虑 (shēn móu yuǎn lǜ) theo nghĩa đen có nghĩa là “kế hoạch sâu sắc nghĩ xa”và thể hiện “kế hoạch xa phía trước”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: shen mou yuan lv, shen mou yuan lv,深谋远虑 Nghĩa, 深谋远虑 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn móu yuǎn lǜ Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên nổi bật trong thời Tam Quốc, nơi tư duy chiến lược dài hạn thường quyết định sự sống còn. Trong thực tiễn điều hành của triều đại nhà Tống, nó trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá các quan chức tiềm năng, đặc biệt là những người chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và quốc phòng. Khái niệm này đã ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược quân sự Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét nhiều kịch bản tương lai. Ngày nay, việc sử dụng thành ngữ này nhấn mạnh giá trị của lập kế hoạch toàn diện và xem xét các hệ lụy dài hạn, đặc biệt trong chiến lược kinh doanh, chính sách môi trường và kế hoạch cuộc sống cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ"
Tiếng Trung: 政策制定者考虑了几十年后的影响
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 深谋远虑 trong tiếng Việt là gì?
深谋远虑 (shēn móu yuǎn lǜ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa”và được sử dụng để thể hiện “Kế hoạch xa phía trước”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 深谋远虑 được sử dụng?
Tình huống: Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ
Pinyin của 深谋远虑?
Phát âm pinyin cho 深谋远虑 là “shēn móu yuǎn lǜ”.
Danh sách tuyển chọn có 深谋远虑
10 Wise Chinese Idioms for Year of the Snake 2025 (蛇年)
Embrace the Year of the Snake with idioms celebrating wisdom, patience, and strategic insight - the serpent's greatest gifts.
10 Essential Chinese Idioms for the Workplace
Must-know Chinese idioms for professional settings - from teamwork to handling office politics.
10 Chinese Idioms From The Art of War & Military Strategy
Strategic Chinese idioms inspired by Sun Tzu and ancient military wisdom - timeless tactics for modern challenges.