有目共睹
有目共睹 (yǒu mù gòng dǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “có mắt, thấy được mọi người”và thể hiện “rõ ràng không thể chối cãi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: you mu gong du, you mu gong du,有目共睹 Nghĩa, 有目共睹 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǒu mù gòng dǔ Nghĩa đen: Có mắt, thấy được mọi người
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 有目共睹 (yǒu mù gòng dǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả điều gì đó cực kỳ rõ ràng và dễ thấy với mọi người. Nó có nguồn gốc từ các tác phẩm của học giả triều đại Tống Tô Tích, cụ thể là tác phẩm 《淮阴侯庙记》. Câu này dịch nghĩa là 'có mắt, thấy được mọi người', nhấn mạnh tính không thể chối cãi và được công nhận phổ quát của một sự thật hoặc thành tựu. Các ký tự 有 (yǒu, có), 目 (mù, mắt), 共 (gòng, cùng nhau), và 睹 (dǔ, thấy) kết hợp để truyền tải cảm giác về sự nhìn thấy tập thể này. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được sử dụng để làm nổi bật những thành tựu hoặc sự thật được công nhận rộng rãi và không thể tranh cãi, chẳng hạn như 'Những đóng góp của anh cho khoa học là 有目共睹.'
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bằng chứng về sự chăm chỉ của anh rõ ràng cho mọi người thấy."
Tiếng Trung: 他努力工作的证据有目共睹。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
明镜止水
míng jìng zhǐ shuǐ
Tâm trí rõ ràng và bình tĩnh
Tìm hiểu thêm →
洞若观火
dòng ruò guān huǒ
Hiểu với sự rõ ràng tuyệt đối
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 有目共睹 trong tiếng Việt là gì?
有目共睹 (yǒu mù gòng dǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Có mắt, thấy được mọi người”và được sử dụng để thể hiện “Rõ ràng không thể chối cãi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 有目共睹 được sử dụng?
Tình huống: Bằng chứng về sự chăm chỉ của anh rõ ràng cho mọi người thấy.
Pinyin của 有目共睹?
Phát âm pinyin cho 有目共睹 là “yǒu mù gòng dǔ”.