损兵折将
损兵折将 (sǔn bīng zhé jiàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “mất quân lính và tướng lĩnh”và thể hiện “chịu tổn thất nặng nề”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: sun bing zhe jiang, sun bing zhe jiang,损兵折将 Nghĩa, 损兵折将 bằng tiếng Việt
Phát âm: sǔn bīng zhé jiàng Nghĩa đen: Mất quân lính và tướng lĩnh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 损兵折将 (sǔn bīng zhé jiàng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một tình huống mà cả lính (兵) và tướng (将) đều chịu tổn thất (损, zhé). Nó vẽ nên hình ảnh sống động của một thất bại quân sự nơi có nhiều thương vong xảy ra trong hàng ngũ và lãnh đạo. Mặc dù nguồn gốc chính xác không gắn liền với một sự kiện lịch sử cụ thể, nó lần đầu tiên xuất hiện trong vở kịch thời Nguyên 《千里独行》. Qua thời gian, nó đã được sử dụng trong nhiều tác phẩm văn học khác nhau, chẳng hạn như 《水浒传》 của triều đại Minh, để mô tả hậu quả của một chiến dịch quân sự thất bại. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mở rộng ra ngoài bối cảnh quân sự để mô tả bất kỳ tình huống nào mà tổn thất đáng kể xảy ra, chẳng hạn như trong kinh doanh hoặc các cuộc thi thể thao.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trận chiến đã tốn kém, dẫn đến tổn thất đáng kể ở cả hai bên."
Tiếng Trung: 这场战斗损兵折将,损失惨重。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
城门失火
chéng mén shī huǒ
Người ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 损兵折将 trong tiếng Việt là gì?
损兵折将 (sǔn bīng zhé jiàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mất quân lính và tướng lĩnh”và được sử dụng để thể hiện “Chịu tổn thất nặng nề”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 损兵折将 được sử dụng?
Tình huống: Trận chiến đã tốn kém, dẫn đến tổn thất đáng kể ở cả hai bên.
Pinyin của 损兵折将?
Phát âm pinyin cho 损兵折将 là “sǔn bīng zhé jiàng”.