Quay lại tất cả thành ngữ

天长日久

tiān cháng rì jiǔTriết Lý Sống

天长日久 (tiān cháng rì jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làthời gian dài và bền bỉvà thể hiệnthời gian kéo dài”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: tian chang ri jiu, tian chang ri jiu,天长日久 Nghĩa, 天长日久 bằng tiếng Việt

Phát âm: tiān cháng rì jiǔ Nghĩa đen: Thời gian dài và bền bỉ

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 天长日久 (tiān cháng rì jiǔ) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để diễn đạt khái niệm về thời gian bền bỉ hoặc một khoảng thời gian kéo dài. Nó xuất hiện trong các tác phẩm như tiểu thuyết thời Thanh 《红楼梦》 (Giấc mơ của phòng đỏ) của Cao Xueqin, nơi nó mô tả sự trôi qua của thời gian và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống và các mối quan hệ. Các ký tự 天 (tiān) và 日 (rì) đều đề cập đến các thiên thể, tượng trưng cho sự rộng lớn của thời gian, trong khi 长 (cháng) và 久 (jiǔ) nhấn mạnh chiều dài và tính liên tục của nó. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài, làm nổi bật tác động của thời gian đến sự thay đổi và phát triển.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Tình bạn của họ đã kéo dài qua bao thăng trầm trong nhiều năm."

Tiếng Trung: 他们的友谊天长日久,历久弥新。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 天长日久 trong tiếng Việt là gì?

天长日久 (tiān cháng rì jiǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làThời gian dài và bền bỉvà được sử dụng để thể hiệnThời gian kéo dài”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 天长日久 được sử dụng?

Tình huống: Tình bạn của họ đã kéo dài qua bao thăng trầm trong nhiều năm.

Pinyin của 天长日久?

Phát âm pinyin cho 天长日久 tiān cháng rì jiǔ”.