Pursuit of Jade (逐玉): Famous Quotes Explained in Chinese and English
2026-03-22
Trí Tuệ & Học TậpBreak down the most viral quotes from Pursuit of Jade — from Fan Changyu's iconic butcher lines to Xie Zheng's battlefield vows. Chinese text, pinyin, and cultural context.
Pursuit of Jade (逐玉) không chỉ phá vỡ kỷ lục về lượng người xem — nó còn làm bùng nổ internet. Những câu thoại từ bộ phim đã trở nên viral trên Douyin, TikTok và Weibo chỉ trong vài ngày sau khi ra mắt vào tháng 3 năm 2026. Nhưng đối với những người không nói tiếng Trung, những lớp văn hóa trong những câu thoại này có thể dễ dàng bị bỏ lỡ.
Dưới đây là một cái nhìn sâu sắc vào những câu thoại đáng nhớ nhất của bộ phim — với tiếng Trung gốc, cách phát âm pinyin, bản dịch nghĩa đen, và bối cảnh văn hóa khiến mỗi câu trở nên đặc biệt.
"我杀猪养你啊"
Pinyin: Wǒ shā zhū yǎng nǐ a
Literal translation: "Tôi sẽ giết heo để nuôi bạn."
Context: Đây là câu thoại nổi bật nhất. Fan Changyu nói câu này với Xie Zheng ngay từ đầu trong thỏa thuận của họ, và nó đã trở thành khoảnh khắc biểu tượng nhất của bộ phim. Bề ngoài, đây là một tuyên bố thực tế — cô ấy là một người bán thịt, và cô ấy đang đề nghị trở thành người kiếm tiền. Nhưng trong bối cảnh các chuẩn mực giới tính cổ đại của Trung Quốc, nơi vai trò của người vợ thường là nội trợ và phụ thuộc, câu thoại này là một cuộc cách mạng thầm lặng.
Why it went viral: Câu thoại này đảo ngược hình mẫu cổ điển trong phim C-drama, nơi nam chính hứa hẹn sẽ bảo vệ và cung cấp. Ở đây, người phụ nữ cầm dao là người cung cấp. Nó vừa hài hước, vừa ấm áp, vừa phản kháng tất cả trong một. Người hâm mộ Trung Quốc đã nắm bắt nó như một biểu tượng của nhân vật Fan Changyu — cô ấy không thể hiện sự tinh tế hay bất lực. Cô ấy là chính mình, và cô ấy sẽ nuôi bạn.
Cultural note: Trong tiếng Trung, 养 (yǎng) — "nuôi dưỡng/hỗ trợ" — mang trọng lượng. Đây là từ được sử dụng cho cha mẹ nuôi dưỡng con cái, cho việc hỗ trợ các thành viên gia đình cao tuổi. Đối với một người vợ nói rằng cô ấy sẽ yǎng chồng mình thì vừa hài hước vừa có ý nghĩa sâu sắc đối với khán giả.
"我本屠户女,执刀可杀猪,亦可护山河"
Pinyin: Wǒ běn túhù nǚ, zhí dāo kě shā zhū, yì kě hù shānhé
Literal translation: "Tôi là con gái của một người bán thịt; với con dao của mình, tôi có thể giết heo, và tôi cũng có thể bảo vệ núi sông."
Context: Đây là tuyên bố luận án của Fan Changyu — khoảnh khắc mà bộ phim tuyên bố loại nữ anh hùng mà cô ấy là. Câu thoại vẽ một đường thẳng từ nguồn gốc khiêm tốn của cô đến số phận chiến trường của cô.
Language breakdown:
- 屠户 (túhù) — người bán thịt; một nghề có địa vị thấp trong triều đại Trung Quốc
- 执刀 (zhí dāo) — cầm dao; cách diễn đạt trang trọng, gần như văn học
- 山河 (shānhé) — núi sông; một phép ẩn dụ cổ điển cho "quốc gia" hoặc "quê hương"
Why it matters: Sự tương phản là có chủ ý. 杀猪 (giết heo) là ngôn ngữ thô thiển, thực tế, của tầng lớp lao động. 护山河 (bảo vệ núi sông) là ngôn ngữ của các tướng lĩnh và hoàng đế. Bằng cách đặt chúng trong cùng một câu, bộ phim lập luận rằng khoảng cách giữa một quầy hàng ở chợ và một chiến trường ngắn hơn bạn nghĩ — và rằng những người bình thường cũng có thể trở thành anh hùng.
"救我于此,弃我于此,也算是有始有终了"
Pinyin: Jiù wǒ yú cǐ, qì wǒ yú cǐ, yě suàn shì yǒu shǐ yǒu zhōng le
Literal translation: "Bạn đã cứu tôi ở đây, bạn đã bỏ rơi tôi ở đây — ít nhất điều đó cũng tính là có khởi đầu và kết thúc."
Context: Một trong những câu thoại cảm xúc nhất của bộ phim, được nói trong đoạn chia tay. Người nói vẽ ra một sự đối xứng đắng cay — cùng một nơi đã là nơi cứu rỗi trở thành nơi bị bỏ rơi.
Language breakdown:
- 救 (jiù) — cứu, cứu rỗi
- 弃 (qì) — bỏ rơi, vứt bỏ
- 有始有终 (yǒu shǐ yǒu zhōng) — nghĩa đen là "có khởi đầu có kết thúc"; một thành ngữ có nghĩa là hoàn thành một điều gì đó
Why it hits hard: Thành ngữ 有始有终 thường mang ý nghĩa tích cực — nó khen ngợi ai đó vì đã hoàn thành những gì họ bắt đầu. Ở đây, nó được sử dụng với sự mỉa mai tàn khốc. "Hoàn thành" không phải là một dự án hay một nhiệm vụ — đó là một mối quan hệ. Người nói đang nói: ít nhất câu chuyện của chúng ta có sự kết thúc, ngay cả khi sự kết thúc đó là nỗi đau. Việc sử dụng một câu tục ngữ về sự siêng năng để mô tả sự tàn phá cảm xúc là một tác phẩm viết xuất sắc.
"今生做头好猪,来世做个好人"
Pinyin: Jīnshēng zuò tóu hǎo zhū, láishì zuò gè hǎo rén
Literal translation: "Trong cuộc đời này, hãy làm một con heo tốt; trong kiếp sau, hãy làm một người tốt."
Context: Được nói bởi Fan Changyu trong khi làm việc như một người bán thịt, câu thoại này hoạt động trên nhiều cấp độ. Bề ngoài, đó là một câu đùa đen tối hướng về gia súc của cô. Nhưng nó chạm vào khái niệm Phật giáo về 轮回 (lúnhuí) — chu kỳ tái sinh — mà theo đó, các sinh vật có thể được tái sinh thành động vật hoặc con người tùy thuộc vào nghiệp của họ.
Cultural note: Câu thoại này hoạt động vì nó đối xử với heo với một sự tôn trọng kỳ lạ. Trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc chịu ảnh hưởng của Phật giáo, động vật trong cuộc sống này có thể đã là người trong kiếp trước (hoặc sẽ là trong kiếp sau). Fan Changyu không tàn nhẫn — cô ấy đang thừa nhận sự tồn tại của con heo trong một khung cảnh vũ trụ, ngay cả khi cô ấy giết nó. Nó tiết lộ cô ấy là người có chiều sâu triết lý mà vẻ ngoài cứng rắn của cô ấy che giấu.
"豆在锅里喊,为啥先杀俺"
Pinyin: Dòu zài guō lǐ hǎn, wèi shá xiān shā ǎn
Literal translation: "Hạt đậu kêu trong nồi: tại sao lại giết tôi trước?"
Context: Câu thoại vui vẻ này ám chỉ đến bài thơ nổi tiếng của Cao Zhi (曹植) từ thời Tam Quốc — 煮豆燃豆萁 ("Đun đậu đốt đậu cành"), một trong những bài thơ nổi tiếng nhất trong văn học Trung Quốc. Trong bài thơ gốc, những hạt đậu trong nồi kêu lên chống lại việc bị đốt bởi những cành từ cùng một cây — một phép ẩn dụ cho việc anh em hủy diệt lẫn nhau.
The original poem:
煮豆燃豆萁 (zhǔ dòu rán dòu qí)
豆在釜中泣 (dòu zài fǔ zhōng qì)
本是同根生 (běn shì tóng gēn shēng)
相煎何太急 (xiāng jiān hé tài jí)
"Đun đậu đốt đậu cành / Những hạt đậu khóc trong nồi / Chúng ta được sinh ra từ cùng một gốc / Tại sao lại vội vã hủy diệt lẫn nhau?"
Why it matters for the drama: Sự ám chỉ đến bài thơ của Cao Zhi về xung đột giữa anh em phản ánh những sự phản bội chính trị trong Pursuit of Jade, nơi các thành viên trong cùng một triều đại quay lưng lại với nhau. Việc sử dụng nó trong một bối cảnh hài hước — Fan Changyu có thể đang đùa giỡn ở chợ — cho thấy văn học cổ điển đã ăn sâu vào ngôn ngữ hàng ngày của người Trung Quốc, ngay cả giữa những người "thường dân".
"你好威风啊"
Pinyin: Nǐ hǎo wēifēng a
Literal translation: "Bạn trông thật ấn tượng" / "Bạn thật hùng mạnh"
Context: Câu thoại đơn giản này — chỉ bốn ký tự — mang trọng lượng khác nhau tùy thuộc vào ai nói, khi nào, và với giọng điệu nào. 威风 (wēifēng) có nghĩa là "gây ấn tượng" hoặc "hùng mạnh" và thường được sử dụng cho các chỉ huy quân sự, quan chức quyền lực, hoặc bất kỳ ai thể hiện quyền lực.
Why it resonated: Khi được nói một cách chân thành, đó là sự ngưỡng mộ. Khi được nói với sự mỉa mai, đó là một thách thức. Bộ phim sử dụng câu này vào những khoảnh khắc làm mờ ranh giới — liệu Fan Changyu có ấn tượng hay cô ấy đang hạ thấp ai đó? Khán giả Trung Quốc yêu thích sự mơ hồ này, và câu thoại đã trở thành một định dạng meme trên Weibo.
What These Quotes Reveal About the Drama's Language
Pursuit of Jade làm điều gì đó hiếm có cho một bộ phim C-drama lịch sử: nó pha trộn các phong cách ngôn ngữ. Fan Changyu nói bằng ngôn ngữ 市井 (shìjǐng) — ngôn ngữ thô thiển, trực tiếp của chợ búa — trong khi các cảnh trong triều sử dụng tiếng Trung văn học trang trọng. Sức mạnh cảm xúc của bộ phim đến từ sự va chạm giữa những thế giới này.
Khi con gái của một người bán thịt sử dụng từ 山河 (núi sông), đó không phải là một sự tình cờ. Khi một quý tộc ẩn mình nói một cách đơn giản để hòa nhập, mỗi từ trang trọng mà anh ta vô tình thả ra là một manh mối về danh tính thật sự của anh ta. Ngôn ngữ trong Pursuit of Jade không chỉ là giao tiếp — nó là đặc điểm nhân vật, là cốt truyện, và là bình luận xã hội.
Thêm đọc về Pursuit of Jade: 10 thành ngữ tiếng Trung mà mọi fan nên biết | Lịch sử thực sự đứng sau bộ phim | Học tiếng Trung qua việc xem Pursuit of Jade | Tại sao biểu tượng ngọc bích lại quan trọng
Khám phá 1,000+ thành ngữ tiếng Trung với giải thích tiếng Anh, hoặc bắt đầu với các thành ngữ về Thành công & Kiên trì và Mối quan hệ & Tính cách.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →