Numbers

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Bảy (七)

Thành ngữ tiếng Trung có số bảy - các thành ngữ thường đi kèm với số tám để mô tả sự hỗn loạn hoặc hoạt động.

Số bảy thường xuất hiện cùng với số tám trong thành ngữ Trung Quốc, tạo ra những biểu hiện sống động về sự hỗn loạn, hoạt động bận rộn hoặc sự hỗn loạn về cảm xúc. Những sự kết hợp này tạo ra những hình ảnh đáng nhớ về sự hỗn loạn và phức tạp.

1

七上八下

qī shàng bā xià

Lo lắng và bất ổn

Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống

Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...

Ví dụ

Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn

候选人在等待面试结果时感到忐忑不安

Tìm hiểu thêm →
2

七手八脚

qī shǒu bā jiǎo

Nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn

Nghĩa đen: Bảy tay tám feet

Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...

Ví dụ

Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn

急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者

Tìm hiểu thêm →
3

乱七八糟

luàn qī bā zāo

Hoàn toàn vô tổ chức và lộn xộn

Nghĩa đen: Chaotic Seven Eight lộn xộn

Văn học bạch thoại thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta thành ngữ tuyệt vời này để chỉ sự hỗn loạn tột cùng, với nhiều (七八) thứ trong tình trạng tan tác hoàn toàn (糟). Không như những thành ngữ bác học hơn, nó xuất phát từ ngôn ngữ sinh hoạt trong gia đình và ngoài chợ. Tiểu thuyết thời nhà Thanh ...

Ví dụ

Sau bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, phòng khách hoàn toàn vô tổ chức

孩子们的生日派对之后,客厅完全乱七八糟

Tìm hiểu thêm →
4

七嘴八舌

qī zuǐ bā shé

Everyone talking at once; lively discussion

Nghĩa đen: Seven mouths eight tongues

Thành ngữ này sử dụng các số bảy (七) và tám (八), trong tiếng Trung thường gợi ý 'nhiều' hoặc 'khác nhau', kết hợp với miệng (嘴) và lưỡi (舌) để mô tả nhiều người nói đồng thời. Cụm từ này xuất hiện trong văn học bình dân thời nhà Minh, mô tả những cảnh tranh luận hoặc buôn chuyện sôi nổi. Nó nắm bắt ...

Ví dụ

Mọi người đều nói cùng một lúc, đưa ra những ý kiến khác nhau.

大家七嘴八舌,各抒己见。

Tìm hiểu thêm →
5

十有八九

shí yǒu bā jiǔ

Xác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm

Nghĩa đen: Mười có tám chín

Các học giả thời Tống, khi bàn luận về bản chất của xác suất, đã mang đến cho chúng ta cách diễn đạt chính xác này về mức độ khả thi – đó là, trong mười trường hợp (十) thì có tám hoặc chín (八九) sẽ xảy ra như dự kiến. Thành ngữ này đã cung cấp một sự chính xác toán học, nằm giữa sự chắc chắn tuyệt đố...

Ví dụ

Nhà khí tượng học dự đoán rằng mưa rất có thể cho lễ hội cuối tuần

气象学家预测周末节日很可能下雨

Tìm hiểu thêm →
6

丢三落四

diū sān là sì

Thường xuyên quên và vô tổ chức

Nghĩa đen: Mất ba giọt bốn

Tiếng nói dân gian thời nhà Minh đã nắm bắt khuôn mẫu của việc mất ba (丢三) và rơi bốn (落四) này. Những con số không liên tiếp đã khắc họa một cách hoàn hảo hình ảnh của những mất mát ngẫu nhiên, không thể đoán trước, thay vì các vấn đề có hệ thống. Các quan chức triều nhà Thanh đã áp dụng cách nói nà...

Ví dụ

Cô ấy thường xuyên đặt sai khóa, điện thoại và các tài liệu quan trọng của mình

她经常丢三落四,找不到钥匙、手机和重要文件

Tìm hiểu thêm →
7

半斤八两

bàn jīn bā liǎng

Về cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện

Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...

Ví dụ

Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau

这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语

Tìm hiểu thêm →
8

四通八达

sì tōng bā dá

Extending in all directions; well-connected

Nghĩa đen: Connected in four directions, reaching in eight

This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that connect and extend in all directions - four (四) main directions and eight (八) secondary ones, covering all possible paths. Originally used to describe the ...

Ví dụ

Shanghai's subway system extends in all directions throughout the city.

上海的地铁系统四通八达,覆盖整个城市。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store