8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Năm (五)
Thành ngữ tiếng Trung có số năm - đại diện cho ngũ hành, ngũ quan và sự hoàn chỉnh tự nhiên.
Số năm (五, wǔ) kết nối với ngũ hành (木金水火土), ngũ quan và năm hướng. Những thành ngữ này khai thác sự hoàn chỉnh mang tính biểu tượng của số năm trong triết học Trung Quốc.
七上八下
qī shàng bā xiàLo lắng và bất ổn
Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống
Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...
Ví dụ
Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn
候选人在等待面试结果时感到忐忑不安
半斤八两
bàn jīn bā liǎngVề cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện
Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael
Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...
Ví dụ
Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau
这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语
乱七八糟
luàn qī bā zāoHoàn toàn vô tổ chức và lộn xộn
Nghĩa đen: Chaotic Seven Eight lộn xộn
Văn học bạch thoại thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta thành ngữ tuyệt vời này để chỉ sự hỗn loạn tột cùng, với nhiều (七八) thứ trong tình trạng tan tác hoàn toàn (糟). Không như những thành ngữ bác học hơn, nó xuất phát từ ngôn ngữ sinh hoạt trong gia đình và ngoài chợ. Tiểu thuyết thời nhà Thanh ...
Ví dụ
Sau bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, phòng khách hoàn toàn vô tổ chức
孩子们的生日派对之后,客厅完全乱七八糟
丢三落四
diū sān là sìThường xuyên quên và vô tổ chức
Nghĩa đen: Mất ba giọt bốn
Tiếng nói dân gian thời nhà Minh đã nắm bắt khuôn mẫu của việc mất ba (丢三) và rơi bốn (落四) này. Những con số không liên tiếp đã khắc họa một cách hoàn hảo hình ảnh của những mất mát ngẫu nhiên, không thể đoán trước, thay vì các vấn đề có hệ thống. Các quan chức triều nhà Thanh đã áp dụng cách nói nà...
Ví dụ
Cô ấy thường xuyên đặt sai khóa, điện thoại và các tài liệu quan trọng của mình
她经常丢三落四,找不到钥匙、手机和重要文件
四通八达
sì tōng bā dáExtending in all directions; well-connected
Nghĩa đen: Connected in four directions, reaching in eight
This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that connect and extend in all directions - four (四) main directions and eight (八) secondary ones, covering all possible paths. Originally used to describe the ...
Ví dụ
Shanghai's subway system extends in all directions throughout the city.
上海的地铁系统四通八达,覆盖整个城市。
七嘴八舌
qī zuǐ bā shéEveryone talking at once; lively discussion
Nghĩa đen: Seven mouths eight tongues
Thành ngữ này sử dụng các số bảy (七) và tám (八), trong tiếng Trung thường gợi ý 'nhiều' hoặc 'khác nhau', kết hợp với miệng (嘴) và lưỡi (舌) để mô tả nhiều người nói đồng thời. Cụm từ này xuất hiện trong văn học bình dân thời nhà Minh, mô tả những cảnh tranh luận hoặc buôn chuyện sôi nổi. Nó nắm bắt ...
Ví dụ
Mọi người đều nói cùng một lúc, đưa ra những ý kiến khác nhau.
大家七嘴八舌,各抒己见。
胡说八道
hú shuō bā dàoNói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Nghĩa đen: Liều lĩnh nói tám cách
Ngôn ngữ bình dân thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta cách mô tả sống động này về những lời nói bừa bãi (胡说) và tán loạn khắp tám hướng (八道). Các học giả thời nhà Thanh đã dùng thành ngữ này để chỉ trích những lời phát biểu hoàn toàn không có bằng chứng hay lý lẽ. Hình ảnh những lời nói tán loạn ...
Ví dụ
Lời giải thích của nhà lý thuyết âm mưu không có bất kỳ nền tảng thực tế nào
阴谋论者的解释毫无事实依据
五花八门
wǔ huā bā ménA bewildering variety; all kinds of
Nghĩa đen: Five flowers and eight gates
This idiom has roots in ancient Chinese military strategy, where 'five flowers' (五花) referred to five tactical formations and 'eight gates' (八门) to eight strategic positions. The phrase originally described the complexity of battlefield tactics. Over time, it evolved to describe any diverse or varie...
Ví dụ
The market offers a bewildering variety of products.
市场上的产品五花八门,令人眼花缭乱。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store