Câu Nói

10 Câu Nói Trung Quốc Về Thành Công & Sự Chăm Chỉ

Những câu nói Trung Quốc về thành công, sự chăm chỉ và con đường dẫn đến thành tựu thông qua nỗ lực không ngừng.

Trong văn hóa Trung Quốc, thành công không bao giờ đến từ may mắn mà luôn là kết quả của sự chăm chỉ và kiên trì. Những câu nói này nhấn mạnh rằng con đường dẫn đến thành công đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ và tinh thần không bao giờ bỏ cuộc.

1

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
2

披星戴月

pī xīng dài yuè

Làm việc cả ngày lẫn đêm

Nghĩa đen: Mặc ngôi sao vương miện mặt trăng

Thành ngữ nên thơ này vẽ nên hình ảnh khoác sao đội nguyệt, mô tả sự cống hiến kéo dài từ sáng sớm đến tối khuya. Bắt nguồn từ những mô tả về các học giả siêng năng thời nhà Đường, những người thường học thâu đêm. Các ghi chép lịch sử cũng chỉ ra rằng các sĩ tử thành công trong các kỳ thi khoa bảng ...

Ví dụ

Đội ngũ y tế làm việc suốt ngày đêm trong cuộc khủng hoảng

医疗团队在危机期间昼夜不停地工作

Tìm hiểu thêm →
3

精益求精

jīng yì qiú jīng

Liên tục cải thiện

Nghĩa đen: Hoàn hảo tìm kiếm hoàn hảo hơn

Triết lý này có nguồn gốc từ truyền thống của các nghệ nhân thời Xuân Thu, khi các nghệ nhân (精) không ngừng tinh luyện (益) công việc của mình, đồng thời tìm kiếm (求) sự hoàn thiện cao hơn nữa. Khái niệm này trở nên nổi bật vào thời nhà Tống, khi những tiến bộ công nghệ chưa từng có đã thúc đẩy các ...

Ví dụ

Nhóm phần mềm tiếp tục tinh chỉnh sản phẩm đã tuyệt vời của họ

软件团队不断完善他们已经很优秀的产品

Tìm hiểu thêm →
4

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
5

呕心沥血

ǒu xīn lì xuè

Đầu tư hết sức nỗ lực và cảm xúc

Nghĩa đen: Hoạt động máu nhỏ giọt trái tim

Thành ngữ đầy biểu cảm này miêu tả một nỗ lực mãnh liệt đến mức như khạc (呕) ra tim (心) và nhỏ (沥) máu (血), lần đầu xuất hiện trong phê bình văn học thời nhà Đường. Ban đầu, thành ngữ này dùng để miêu tả nỗi khổ của các thi nhân khi sáng tạo qua quá trình lao động cảm xúc tột độ. Học giả Hàn Dũ đã d...

Ví dụ

Tác giả đã đổ những cảm xúc sâu sắc nhất của cô vào tiểu thuyết

作者把最深的情感倾注在这部小说中

Tìm hiểu thêm →
6

废寝忘食

fèi qǐn wàng shí

Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản

Nghĩa đen: Từ bỏ giấc ngủ quên đồ ăn

Các sử gia đời Hán lần đầu tiên ca ngợi sự chuyên tâm tột độ khi các học giả quên ăn bỏ ngủ (phế tẩm vong thực). Thành ngữ này trở nên bất hủ nhờ việc Tư Mã Thiên hoàn toàn đắm chìm trong việc biên soạn bộ "Sử Ký". Việc bỏ qua các nhu cầu sinh học cơ bản đã cho thấy niềm đam mê trí tuệ có thể vượt l...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu trở nên say mê trong dự án mà cô hầu như không ăn hoặc ngủ trong nhiều ngày

研究人员对项目如此专注,以至于几天几乎不吃不睡

Tìm hiểu thêm →
7

白手起家

bái shǒu qǐ jiā

Tự lực cánh sinh; tự thân vận động

Nghĩa đen: Tay trắng lập nghiệp

Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế. Cụm từ này ca ngợi thành công tự thân đạt được thông qua nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ bên ngoài hoặc vốn ban đầu. Nó xuất hiện trong ...

Ví dụ

Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.

他白手起家,通过努力建立了自己的商业帝国。

Tìm hiểu thêm →
8

熟能生巧

shú néng shēng qiǎo

Practice makes perfect

Nghĩa đen: Familiarity can produce skill

This idiom states that familiarity/practice (熟) can (能) produce (生) skill (巧). It emphasizes that expertise comes from repeated practice rather than innate talent alone. The phrase originated from a Song Dynasty story about an oil seller who could pour oil through a coin's hole - not from genius, bu...

Ví dụ

Through constant practice, she became an expert.

通过不断练习,她熟能生巧,成为专家。

Tìm hiểu thêm →
9

孜孜不倦

zī zī bù juàn

Làm việc không mệt mỏi và siêng năng

Nghĩa đen: Siêng năng, không mệt mỏi

Thành ngữ này mô tả việc làm việc siêng năng (孜孜) mà không (不) trở nên mệt mỏi (倦). Ký tự 孜 được nhân đôi nhấn mạnh nỗ lực liên tục. Cụm từ này ca ngợi sự cống hiến bền bỉ không giảm theo thời gian. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người làm việc không mệt mỏi, duy trì sự siêng năng và nhiệt tình c...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu đã làm việc không mệt mỏi cho dự án của mình trong nhiều năm.

研究人员孜孜不倦地工作了多年。

Tìm hiểu thêm →
10

功成名就

gōng chéng míng jiù

Đạt được thành công và danh tiếng

Nghĩa đen: Công thành danh toại

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và danh (名) toại (就). Nó mô tả sự hoàn thành công việc cả đời của một người và việc thiết lập danh tiếng lâu dài. Cụm từ này đại diện cho đỉnh cao của một sự nghiệp thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp, đạt được các mục ...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự công nhận.

经过数十年的努力,他终于功成名就。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store