Câu Nói

10 Câu Nói Trung Quốc Về Tình Bạn & Lòng Trung Thành

Những câu nói Trung Quốc về tình bạn chân thành, lòng trung thành và giá trị của những mối quan hệ bền vững trong cuộc sống.

Tình bạn trong văn hóa Trung Quốc được coi trọng như một trong những mối quan hệ quý giá nhất. Những câu nói này tôn vinh những người bạn chân thành, lòng trung thành không lay chuyển và sức mạnh của tình bạn vượt qua mọi thử thách của thời gian.

1

同舟共济

tóng zhōu gòng jì

Đối mặt với những thách thức cùng nhau

Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền

Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...

Ví dụ

Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa

社区团结起来帮助受灾群众

Tìm hiểu thêm →
2

风雨同舟

fēng yǔ tóng zhōu

Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa

Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...

Ví dụ

Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh

合伙人在企业困难时期互相支持

Tìm hiểu thêm →
3

倾盖如故

qīng gài rú gù

Tình bạn tức thì

Nghĩa đen: Mũ nghiêng như những người bạn cũ

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ tao nhã này mô tả sự đồng điệu tức thì giữa những tâm hồn tri kỷ, ví nó với việc nghiêng (倾) tấm che xe (盖) khi chào hỏi như (如) thể cố nhân (故). Hình ảnh này xuất phát từ nghi thức đường bộ cổ xưa của Trung Quốc, nơi lữ khách thường nghiêng tấm che xe để tỏ lòn...

Ví dụ

Hai nhà khoa học ngay lập tức nhận ra niềm đam mê nghiên cứu chung của họ

两位科学家立即认识到他们对研究的共同热情

Tìm hiểu thêm →
4

高山流水

gāo shān liú shuǐ

Hiểu nghệ thuật hoàn hảo giữa những người bạn

Nghĩa đen: Nước chảy trên núi cao

Điển tích Cao Sơn Lưu Thủy (高山流水) miêu tả sự hòa quyện giữa núi cao (高) và nước chảy (流), bắt nguồn từ tình bạn nổi tiếng giữa Chung Tử Kỳ và nhạc sĩ Bá Nha vào thời Xuân Thu. Sử sách ghi chép rằng Bá Nha thường gảy đàn cầm, còn Chung Tử Kỳ thì hoàn toàn thấu hiểu ý đồ âm nhạc của ông – khi Bá Nha n...

Ví dụ

Màn trình diễn của Virtuoso đã thể hiện sự hài hòa và biểu hiện nghệ thuật hoàn hảo

这位大师的表演展示了完美的艺术和谐与表现力

Tìm hiểu thêm →
5

相见恨晚

xiāng jiàn hèn wǎn

Tiếc nuối vì không gặp nhau sớm hơn; đồng điệu ngay lập tức

Nghĩa đen: Gặp nhau hận muộn

Thành ngữ này mô tả việc gặp (相见) và hối hận (恨) vì đã muộn (晚). Nó diễn tả cảm giác khi kết nối với một người đặc biệt và ước rằng mối quan hệ đã bắt đầu sớm hơn. Cụm từ này xuất hiện trong văn học cổ điển mô tả những kết nối sâu sắc giữa những người cảm thấy cuộc gặp gỡ của họ đã quá muộn. Cách sử...

Ví dụ

Hai nhà nghiên cứu ước rằng họ đã gặp nhau từ nhiều năm trước.

两位研究者相见恨晚,希望能更早相识。

Tìm hiểu thêm →
6

肝胆相照

gān dǎn xiāng zhào

Share complete trust and loyalty

Nghĩa đen: Livers and galls illuminate each other

This idiom describes livers (肝) and galls (胆) illuminating (照) each other (相). In Chinese culture, these organs represent courage and sincerity. The phrase depicts friends so close they share their innermost selves. Modern usage describes deep friendship characterized by complete trust and transpare...

Ví dụ

The two friends shared everything with complete trust.

两位朋友肝胆相照,完全信任彼此。

Tìm hiểu thêm →
7

志同道合

zhì tóng dào hé

Share the same goals and values

Nghĩa đen: Same aspirations, aligned paths

This idiom describes having the same (同) aspirations (志) and aligned (合) paths (道). It depicts people united by shared goals and values rather than mere proximity or convenience. The phrase emphasizes ideological and purposeful alignment. Modern usage describes like-minded people who come together b...

Ví dụ

They became partners because they shared the same vision.

他们志同道合,因此成为合作伙伴。

Tìm hiểu thêm →
8

莫逆之交

mò nì zhī jiāo

Be bosom friends

Nghĩa đen: Friendship without opposition

This idiom describes a friendship (交) without (莫) opposition (逆). It comes from Zhuangzi describing friends whose relationship has no discord or conflict. The phrase depicts ideal friendship where understanding is so complete that disagreement doesn't arise. Modern usage describes best friends whose...

Ví dụ

Despite their different backgrounds, they became the closest of friends.

尽管背景不同,他们成为了莫逆之交。

Tìm hiểu thêm →
9

刎颈之交

wěn jǐng zhī jiāo

Be sworn friends; absolute loyalty

Nghĩa đen: Friendship of severed necks

This idiom describes a friendship (交) of severed necks (刎颈). It comes from the story of Lian Po and Lin Xiangru who reconciled their enmity and became friends willing to die for each other. The phrase represents the highest level of loyal friendship. Modern usage describes friends so devoted they wo...

Ví dụ

They pledged loyalty to each other through thick and thin.

他们是刎颈之交,发誓同甘共苦。

Tìm hiểu thêm →
10

相濡以沫

xiāng rú yǐ mò

Help each other in adversity

Nghĩa đen: Moisten each other with foam

This idiom describes moistening each other (相濡) with foam (以沫). From Zhuangzi's parable of fish in a drying pond who keep each other alive by sharing their foam. Though Zhuangzi suggested freedom was better, the phrase came to represent devoted mutual support during hardship. Modern usage describes ...

Ví dụ

The elderly couple supported each other through their difficult years.

这对老夫妻在困难岁月里相濡以沫。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store