Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Trung May Mắn Để Viết Lên Phong Bao Lì Xì (红包祝福语)

Viết gì lên phong bao lì xì? Những thành ngữ tiếng Trung ngắn gọn, cát tường này hoàn hảo cho tin nhắn hongbao trong Tết Nguyên Đán 2026.

Bạn nên viết gì lên phong bao lì xì (红包, hóng bāo) cho Tết Nguyên Đán? Những thành ngữ bốn chữ ngắn gọn, mạnh mẽ này hoàn hảo cho tin nhắn hongbao, truyền tải những lời chúc thịnh vượng, thành công và may mắn. Mỗi thành ngữ vừa vặn bên trong phong bao lì xì và mang ý nghĩa sâu sắc.

1

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Achieve immediate success

Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...

Ví dụ

The team wished her success from the moment she began.

团队祝愿她马到成功。

Tìm hiểu thêm →
2

一帆风顺

yī fān fēng shùn

Smooth sailing; everything going well

Nghĩa đen: One sail with favorable wind

Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...

Ví dụ

Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.

祝你在新的职业生涯中一帆风顺。

Tìm hiểu thêm →
3

步步高升

bù bù gāo shēng

Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục

Nghĩa đen: Từng bước lên cao

Thành ngữ này mô tả bước (步) từng (步) bước (升) lên cao (高). Không giống như các thành ngữ thăng tiến nhanh chóng, điều này mô tả sự tiến bộ ổn định, liên tục. Mỗi bước mang lại vị trí cao hơn. Cụm từ này là một lời chúc phúc phổ biến cho sự thành công trong sự nghiệp. Cách sử dụng hiện đại chúc ai đ...

Ví dụ

Chúc sự nghiệp của bạn tiếp tục tiến bộ đều đặn.

祝你事业步步高升。

Tìm hiểu thêm →
4

名利双收

míng lì shuāng shōu

Đạt được cả danh tiếng và tài sản

Nghĩa đen: Danh và lợi đều được

Thành ngữ này mô tả danh (名) và lợi (利) cả (双) hai đều được (收). Nó mô tả kết quả lý tưởng, nơi người ta đạt được cả danh tiếng và phần thưởng tài chính. Cụm từ này đại diện cho thành công thế gian hoàn toàn. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người may mắn đạt được cả sự công nhận và sự giàu có, sự ...

Ví dụ

Tác giả bán chạy nhất đã đạt được cả sự công nhận và sự giàu có.

畅销作家名利双收。

Tìm hiểu thêm →
5

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
6

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →
7

旗开得胜

qí kāi dé shèng

Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức

Nghĩa đen: Cờ mở, được thắng

Thành ngữ này mô tả cờ (旗) mở (开) và đạt được (得) chiến thắng (胜). Nó mô tả chiến thắng ngay lập tức khi bắt đầu, giống như một đội quân chiến thắng trong trận chiến đầu tiên của mình. Cụm từ này được sử dụng như một lời chúc phúc cho các liên doanh mới. Cách sử dụng hiện đại mô tả những khởi đầu tố...

Ví dụ

Việc ra mắt sản phẩm mới đã thành công ngay lập tức.

新产品发布旗开得胜。

Tìm hiểu thêm →
8

功成名就

gōng chéng míng jiù

Đạt được thành công và danh tiếng

Nghĩa đen: Công thành danh toại

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và danh (名) toại (就). Nó mô tả sự hoàn thành công việc cả đời của một người và việc thiết lập danh tiếng lâu dài. Cụm từ này đại diện cho đỉnh cao của một sự nghiệp thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp, đạt được các mục ...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự công nhận.

经过数十年的努力,他终于功成名就。

Tìm hiểu thêm →
9

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
10

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store