Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Dễ Dạy Trẻ Em Vào Dịp Tết Nguyên Đán

Những cụm từ tiếng Trung nào trẻ em nên học cho dịp Tết Nguyên Đán? Thành ngữ dễ nhớ, hoàn hảo để dạy trẻ em tham gia vào các lời chúc mừng năm mới.

Những cụm từ tiếng Trung nào trẻ em nên học cho dịp Tết Nguyên Đán? Những thành ngữ đơn giản, dễ nhớ này rất phù hợp để trẻ em học và sử dụng - giúp chúng tham gia vào các lời chúc mừng gia đình (拜年) đồng thời xây dựng vốn từ vựng tiếng Trung của mình một cách thú vị.

1

一模一样

yī mú yī yàng

Giống hệt nhau

Nghĩa đen: Một khuôn xuất hiện

Bắt nguồn từ các phường hội thợ thủ công thời nhà Minh, thành ngữ này có nghĩa đen là một (一) khuôn (模) một (一) kiểu (样). Nó bắt nguồn từ nghệ thuật đúc đồng cổ đại, nơi các nghệ nhân bậc thầy sử dụng những chiếc khuôn chính xác để tạo ra những tác phẩm giống hệt nhau. Sự lặp lại của chữ '一' (một) n...

Ví dụ

Người sinh đôi ăn mặc tương tự đến nỗi giáo viên của họ không thể nói với họ

这对双胞胎穿着如此相似,以至于老师无法分辨他们

Tìm hiểu thêm →
2

以心换心

yǐ xīn huàn xīn

Đối xử với người khác như chính bạn

Nghĩa đen: Trao đổi trái tim cho trái tim

Thành ngữ này ra đời vào thời nhà Hán, diễn tả khái niệm sâu sắc về việc dùng tấm lòng (心) để đổi lấy (换) một tấm lòng (心) khác. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, mô tả cách tiếp cận lý tưởng để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia đang có chiến tranh. Việc lặp lại chữ '心' (tâm) nhấn...

Ví dụ

Cô ấy luôn nhớ để giúp đỡ những người đã giúp cô ấy

她总是记得回报帮助过她的人

Tìm hiểu thêm →
3

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
4

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Achieve immediate success

Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...

Ví dụ

The team wished her success from the moment she began.

团队祝愿她马到成功。

Tìm hiểu thêm →
5

一帆风顺

yī fān fēng shùn

Smooth sailing; everything going well

Nghĩa đen: One sail with favorable wind

Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...

Ví dụ

Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.

祝你在新的职业生涯中一帆风顺。

Tìm hiểu thêm →
6

一石二鸟

yī shí èr niǎo

Hai mục tiêu với một hành động

Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim

Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...

Ví dụ

Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục

骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体

Tìm hiểu thêm →
7

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
8

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
9

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
10

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store