10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Để Chúc Tết Cô Chú Bác Vào Dịp Tết Nguyên Đán (阿姨叔叔)
Nên nói gì với cô dì chú bác trong dịp Tết Nguyên Đán? Các thành ngữ lịch sự để chào 阿姨, 叔叔, 舅舅, 姑姑 trong các chuyến thăm gia đình.
Bạn nên nói gì khi đến thăm cô (阿姨) và chú (叔叔) trong dịp Tết Nguyên Đán? Những thành ngữ này giúp bạn chào 舅舅, 姑姑 và những người thân khác với sự tôn trọng và ấm áp thích hợp, tạo ấn tượng tuyệt vời đồng thời tôn vinh các mối quan hệ gia đình mà văn hóa Trung Quốc trân trọng.
以和为贵
yǐ hé wéi guìGiá trị hài hòa trên tất cả
Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá
Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...
Ví dụ
Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người
他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案
安居乐业
ān jū lè yèSống hòa bình và làm việc hạnh phúc
Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc
Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...
Ví dụ
Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế
经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计
太平盛世
tài píng shèng shìThời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Nghĩa đen: Thái bình thịnh thế
Thành ngữ này mô tả một thời kỳ thái (太) bình (平) và thịnh (盛) thế (世). Nó mô tả xã hội lý tưởng - hòa bình, thịnh vượng và ổn định. Những thời kỳ như vậy gắn liền với sự cai trị đức hạnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả thời kỳ hoàng kim của bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức nào, những thời điểm được đặc tr...
Ví dụ
Đất nước đã trải qua nhiều thập kỷ ổn định và tăng trưởng.
国家享受了数十年的太平盛世。
一帆风顺
yī fān fēng shùnSmooth sailing; everything going well
Nghĩa đen: One sail with favorable wind
Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...
Ví dụ
Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.
祝你在新的职业生涯中一帆风顺。
步步高升
bù bù gāo shēngTiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục
Nghĩa đen: Từng bước lên cao
Thành ngữ này mô tả bước (步) từng (步) bước (升) lên cao (高). Không giống như các thành ngữ thăng tiến nhanh chóng, điều này mô tả sự tiến bộ ổn định, liên tục. Mỗi bước mang lại vị trí cao hơn. Cụm từ này là một lời chúc phúc phổ biến cho sự thành công trong sự nghiệp. Cách sử dụng hiện đại chúc ai đ...
Ví dụ
Chúc sự nghiệp của bạn tiếp tục tiến bộ đều đặn.
祝你事业步步高升。
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róngThriving; flourishing
Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity
This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...
Ví dụ
The local economy is thriving with new businesses.
当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。
饮水思源
yǐn shuǐ sī yuánNhớ rễ của bạn
Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ
Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...
Ví dụ
Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình
在成功之后,她在母校设立了奖学金
入乡随俗
rù xiāng suí súThực hiện theo phong tục địa phương
Nghĩa đen: Nhập làng theo phong tục
Có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, câu thành ngữ này khuyên rằng ai khi vào (入) một làng (乡) thì nên tuân theo (随) phong tục địa phương (俗). Sử sách ghi lại rằng các phái đoàn ngoại giao đã thành công hay thất bại tùy thuộc vào việc họ tuân thủ nguyên tắc này. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Cô ấy thích nghi với hải quan địa phương khi làm việc ở nước ngoài
她在国外工作时入乡随俗
一诺千金
yī nuò qiān jīnGiữ lời hứa trung thành
Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng
Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...
Ví dụ
Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng
尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺
金石良言
jīn shí liáng yánLời khuyên có giá trị, lâu dài
Nghĩa đen: Vàng và đá những lời tốt đẹp
Bắt nguồn từ ngành luyện kim cổ đại Trung Quốc, thành ngữ này ví lời khuyên giá trị như vàng (金) và đá (石) – những vật liệu nổi tiếng về độ bền và giá trị. Cụm từ "lương ngôn" (良言) trở nên đặc biệt quan trọng trong thời Xuân Thu (771-476 TCN), khi vai trò cố vấn trở nên then chốt trong việc trị quốc...
Ví dụ
Hướng dẫn của người cố vấn của cô ấy đã được chứng minh là vô giá trong suốt sự nghiệp của cô ấy
她导师的指导在她的职业生涯中证明是无价的
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store