Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Chuyên Nghiệp Cho Lời Chúc Tết Nguyên Đán Trong Kinh Doanh

Thành ngữ tiếng Trung tinh tế cho lời chúc Tết Nguyên Đán chuyên nghiệp gửi đến đồng nghiệp, sếp và đối tác kinh doanh.

Tết Nguyên Đán là thời điểm quan trọng để xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc. Những thành ngữ này rất phù hợp để gửi lời chúc tinh tế, phù hợp đến đồng nghiệp, cấp trên và đối tác kinh doanh.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

马到成功

mǎ dào chéng gōng

Achieve immediate success

Nghĩa đen: Success upon the horse's arrival

This idiom originates from ancient Chinese military culture, where cavalry was crucial to victory. When war horses arrived at the battlefield, success was expected to follow swiftly. The phrase first appeared during the Yuan Dynasty in dramatic works describing military campaigns. The horse (马) symb...

Ví dụ

The team wished her success from the moment she began.

团队祝愿她马到成功。

Tìm hiểu thêm →
3

步步高升

bù bù gāo shēng

Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục

Nghĩa đen: Từng bước lên cao

Thành ngữ này mô tả bước (步) từng (步) bước (升) lên cao (高). Không giống như các thành ngữ thăng tiến nhanh chóng, điều này mô tả sự tiến bộ ổn định, liên tục. Mỗi bước mang lại vị trí cao hơn. Cụm từ này là một lời chúc phúc phổ biến cho sự thành công trong sự nghiệp. Cách sử dụng hiện đại chúc ai đ...

Ví dụ

Chúc sự nghiệp của bạn tiếp tục tiến bộ đều đặn.

祝你事业步步高升。

Tìm hiểu thêm →
4

名利双收

míng lì shuāng shōu

Đạt được cả danh tiếng và tài sản

Nghĩa đen: Danh và lợi đều được

Thành ngữ này mô tả danh (名) và lợi (利) cả (双) hai đều được (收). Nó mô tả kết quả lý tưởng, nơi người ta đạt được cả danh tiếng và phần thưởng tài chính. Cụm từ này đại diện cho thành công thế gian hoàn toàn. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người may mắn đạt được cả sự công nhận và sự giàu có, sự ...

Ví dụ

Tác giả bán chạy nhất đã đạt được cả sự công nhận và sự giàu có.

畅销作家名利双收。

Tìm hiểu thêm →
5

功成名就

gōng chéng míng jiù

Đạt được thành công và danh tiếng

Nghĩa đen: Công thành danh toại

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và danh (名) toại (就). Nó mô tả sự hoàn thành công việc cả đời của một người và việc thiết lập danh tiếng lâu dài. Cụm từ này đại diện cho đỉnh cao của một sự nghiệp thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp, đạt được các mục ...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự công nhận.

经过数十年的努力,他终于功成名就。

Tìm hiểu thêm →
6

稳操胜券

wěn cāo shèng quàn

Có chiến thắng trong túi; chắc chắn thắng

Nghĩa đen: Nắm chắc vé thắng

Thành ngữ này mô tả việc nắm (操) chắc (稳) vé (券) thắng (胜). Nó mô tả việc có được chiến thắng gần như chắc chắn, giống như nắm giữ một vé số trúng thưởng. Cụm từ này thể hiện sự tự tin vào thành công nhất định. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà thành công dường như được đảm bảo, khi ngườ...

Ví dụ

Với lợi thế mạnh mẽ như vậy, chiến thắng dường như chắc chắn.

有了这么大的领先优势,他们稳操胜券。

Tìm hiểu thêm →
7

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
8

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéng

Complement each other; mutually beneficial

Nghĩa đen: Mutually assist mutually complete

Thành ngữ này mô tả những thứ hỗ trợ (相辅) lẫn nhau và hoàn thành (相成) lẫn nhau. Cụm từ này phản ánh sự hiểu biết triết học Trung Quốc về các mặt đối lập bổ sung và sự cân bằng động. Nó xuất hiện từ các cuộc thảo luận về quản trị trong các văn bản cổ điển, mô tả cách các yếu tố khác nhau làm việc cùn...

Ví dụ

Lý thuyết và thực hành bổ sung và tăng cường lẫn nhau.

理论与实践相辅相成。

Tìm hiểu thêm →
9

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
10

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store