Số

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Nghìn (千) & Vạn (万)

Những thành ngữ tiếng Trung tuyệt vời có chứa nghìn và vạn - diễn tả quy mô rộng lớn và giá trị to lớn.

Nghìn (千) và vạn (万) xuất hiện trong các thành ngữ diễn tả số lượng lớn, giá trị to lớn hoặc sự đa dạng vô tận. Những cách diễn đạt mạnh mẽ này nắm bắt sự hùng vĩ của quy mô trong tư tưởng Trung Quốc.

1

一诺千金

yī nuò qiān jīn

Giữ lời hứa trung thành

Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng

Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...

Ví dụ

Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng

尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺

Tìm hiểu thêm →
2

千锤百炼

qiān chuí bǎi liàn

Hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại

Nghĩa đen: Hàng nghìn người được rèn giũa

Phép ẩn dụ luyện kim này dùng để mô tả một thứ đã trải qua nghìn búa đập (千锤) và trăm lần tôi luyện (百炼), bắt nguồn từ các miêu tả về quá trình rèn kiếm thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể chi tiết cách những lưỡi kiếm sắc bén nhất đòi hỏi phải gấp và rèn đi rèn lại nhiều lần để loại bỏ tạp chất v...

Ví dụ

Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc

最终的手稿反映了多年的写作、编辑和改进

Tìm hiểu thêm →
3

千变万化

qiān biàn wàn huà

Ever-changing; constantly varying

Nghĩa đen: Thousand changes ten thousand transformations

Thành ngữ này sử dụng các số lượng lớn 'nghìn' (千) và 'vạn' (万) với 'thay đổi' (变) và 'biến hóa' (化) để mô tả sự thay đổi liên tục. Các số lượng cường điệu nhấn mạnh sự đa dạng vô tận của các biến đổi. Cụm từ này phản ánh triết học Đạo giáo về sự thay đổi không ngừng làm nền tảng cho sự ổn định rõ r...

Ví dụ

Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.

股市千变万化,难以预测。

Tìm hiểu thêm →
4

千里迢迢

qiān lǐ tiáo tiáo

Đi một quãng đường dài

Nghĩa đen: Ngàn dặm xa xôi

Thành ngữ này mô tả một ngàn (千) dặm (里) xa (迢迢). Sự lặp lại của 迢 nhấn mạnh sự xa xôi và chiều dài của cuộc hành trình. Cụm từ này nắm bắt được nỗ lực đi những quãng đường dài. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đến từ rất xa, nhấn mạnh sự cống hiến được thể hiện bằng cách đi những quãng đường dài ch...

Ví dụ

Cô ấy đã đi từ rất xa để tham dự đám cưới của bạn mình.

她千里迢迢赶来参加朋友的婚礼。

Tìm hiểu thêm →
5

不远千里

bù yuǎn qiān lǐ

Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình

Nghĩa đen: Đi ngàn dặm chẳng ngại

Thành ngữ này mô tả việc không (不) ngại (远) ngàn (千) dặm (里). Từ Mạnh Tử mô tả sự sẵn sàng đi những quãng đường dài cho những mục đích quan trọng. Cụm từ này nhấn mạnh quyết tâm vượt qua khoảng cách. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự cống hiến được thể hiện bởi những người sẵn sàng đi xa, cam kết khiến...

Ví dụ

Anh ấy đã đi khắp đất nước chỉ để gặp cô ấy.

他不远千里,穿越全国只为见她一面。

Tìm hiểu thêm →
6

九牛一毛

jiǔ niú yī máo

A drop in the bucket; negligible amount

Nghĩa đen: One hair from nine oxen

This idiom comes from a letter written by the great Han Dynasty historian Sima Qian (司马迁) to his friend Ren An. After being castrated as punishment for defending a disgraced general, Sima Qian wrote that his death would be as insignificant as losing one hair from nine oxen - utterly negligible in th...

Ví dụ

Losing that small investment was just one hair from nine oxen compared to his total wealth.

损失那点小投资对他的总财富来说不过是九牛一毛。

Tìm hiểu thêm →
7

百年大计

bǎi nián dà jì

Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài

Nghĩa đen: Bách niên đại kế

Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trước mắt cho các thế hệ tương lai. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị và phát triển quốc gia. Nó phản ánh giá trị văn hóa Trun...

Ví dụ

Giáo dục là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của quốc gia.

教育是国家的百年大计。

Tìm hiểu thêm →
8

天长地久

tiān cháng dì jiǔ

Everlasting; eternal

Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting

This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...

Ví dụ

Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.

他们的友谊天长地久,永不改变。

Tìm hiểu thêm →
9

惊天动地

jīng tiān dòng dì

Earth-shaking; tremendous

Nghĩa đen: Startle heaven shake earth

This idiom describes something so significant it startles (惊) heaven (天) and shakes (动) earth (地). The cosmic scale of the metaphor indicates events of tremendous magnitude. The phrase appeared in historical texts describing momentous battles, natural disasters, or political upheavals. It represents...

Ví dụ

The discovery had a tremendous impact on the scientific community.

这一发现在科学界引起了惊天动地的影响。

Tìm hiểu thêm →
10

百发百中

bǎi fā bǎi zhòng

Độ chính xác hoàn hảo mỗi lần

Nghĩa đen: Hàng trăm cú đánh hàng trăm lượt truy cập

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc đánh giá quân sự thời nhà Đường về những cung thủ tinh nhuệ có khả năng mỗi phát bắn (百发) đều trúng đích (中). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu quân sự, mô tả độ chính xác phi thường do các cung thủ bậc thầy đạt được sau hàng thập kỷ rèn luyện. Đến thời nhà...

Ví dụ

Các nhà đầu tư kỳ cựu đã đưa ra quyết định thành công liên tục trên toàn thị trường đầy biến động

这位资深投资者在波动的市场中始终做出成功的决策

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store