Cơ Thể & Tâm Trí

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Sâu Sắc Với Mắt (目/眼)

Học các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh con mắt (目/眼), về tầm nhìn, nhận thức và sự hiểu biết.

Con mắt (目, mù hoặc 眼, yǎn) trong các thành ngữ tiếng Trung đại diện cho tầm nhìn, sự hiểu biết sâu sắc và sự hiểu biết. Những cách diễn đạt này dạy về nhận thức và nhìn thấy sự thật vượt ra ngoài vẻ bề ngoài.

1

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
2

目不转睛

mù bù zhuǎn jīng

Tập trung chăm chú

Nghĩa đen: Mắt không quay đi

Cách diễn tả sống động về việc đôi mắt (目) không (bất/不) rời (chuyển/转) ánh nhìn (tinh/睛) này bắt nguồn từ những mô tả về sự tập trung cao độ trong thời nhà Hán. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về những học giả quá say mê học tập đến mức quên cả mọi thứ xung quanh. Vào t...

Ví dụ

Bác sĩ phẫu thuật thực hiện thủ tục tinh tế với sự tập trung hoàn toàn

外科医生全神贯注地进行着精密手术

Tìm hiểu thêm →
3

目无全牛

mù wú quán niú

Đạt được sự làm chủ bản năng

Nghĩa đen: Mắt không thấy toàn bộ con bò

Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện nổi tiếng về người đồ tể Đinh trong sách Trang Tử, mà đôi mắt (目) của ông không còn thấy (无) cả con (全) bò (牛) nguyên vẹn nữa, mà chỉ thấy những khe hở giữa các khớp xương của nó. Sau nhiều năm luyện tập, con dao của ông lướt đi nhẹ nhàng qua những khe hở này, k...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ luyện tập, đầu bếp có thể tạo ra những kiệt tác mà không cần công thức nấu ăn

经过几十年的练习,这位厨师可以不用食谱创作出杰作

Tìm hiểu thêm →
4

目不暇给

mù bù xiá jǐ

Quá nhiều để đưa vào

Nghĩa đen: Mắt quá bận để tham dự

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ các ghi chép triều đình nhà Hán, mô tả các cuộc thị sát hoàng gia, nơi các quan viên có quá nhiều thứ để xem đến nỗi mắt (目) không kịp nhìn (不暇) để bao quát hết (給) mọi thứ trước mắt. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thời kỳ bùng nổ kinh tế nhà Đường, khi các gi...

Ví dụ

Vô số màn hình của triển lãm choáng ngợp

展览中数不清的展品让参观者目不暇给

Tìm hiểu thêm →
5

刮目相看

guā mù xiāng kàn

Đánh giá lại một người đã cải thiện

Nghĩa đen: Mắt Scrape trông lại

Thành ngữ sâu sắc *quát mục tương khán* (刮目相看) ngụ ý việc *lau mắt* (刮目) để *nhìn lại* (相看) một người nào đó bằng con mắt khác, có nguồn gốc từ một cuộc đối thoại giữa các mưu sĩ thời Tam Quốc. Sử sách ghi lại rằng Lỗ Mông đã tiến bộ vượt bậc về học vấn, khiến Tôn Quyền phải nhận xét rằng người ta c...

Ví dụ

Sau màn trình diễn đột phá của cô, các nhà phê bình đã phải đánh giá lại khả năng nghệ thuật của cô

在她的突破性表演之后,评论家们不得不重新评估她的艺术才能

Tìm hiểu thêm →
6

眼高手低

yǎn gāo shǒu dī

Tiêu chuẩn vượt quá khả năng

Nghĩa đen: Đôi mắt cao đôi thấp

Thành ngữ độc đáo này đối lập giữa "mắt/tiêu chuẩn cao" (高眼) với "tay/khả năng thấp" (低手), có nguồn gốc từ các hội thợ thủ công thời nhà Minh. Nó dùng để miêu tả những người học việc có thể nhận biết được tác phẩm chất lượng, nhưng lại thiếu kỹ năng để tự mình tạo ra chúng. Phép ẩn dụ về cơ thể ngườ...

Ví dụ

Nhà phê bình có thể xác định được những sai sót trong công việc của người khác nhưng không thể tự mình sản xuất bất cứ điều gì tốt hơn

这位评论家能指出他人作品中的缺陷,但自己却创作不出更好的作品

Tìm hiểu thêm →
7

鱼目混珠

yú mù hùn zhū

Vượt qua hàng giả là chính hãng

Nghĩa đen: Mắt cá như ngọc trai

Thành ngữ gian dối này mô tả việc trà trộn mắt cá (鱼目) vào ngọc trai (珠) để đánh lận con đen, có nguồn gốc từ các quy định thị trường thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể lại cách những thương nhân vô lương tâm đã đánh bóng mắt cá để chúng trông giống những viên ngọc trai quý giá, lợi dụng sự tương...

Ví dụ

Người bán đã cố gắng lừa dối khách hàng bằng cách bán đồ cổ giả làm cổ vật chính hãng

卖家试图通过将假古董当作真品出售来欺骗顾客

Tìm hiểu thêm →
8

耳濡目染

ěr rú mù rǎn

Học một cách vô thức thông qua tiếp xúc liên tục

Nghĩa đen: Tai ngâm, mắt nhuộm

Thành ngữ này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, mô tả việc tai (耳) bị thấm ướt (濡) và mắt (目) bị nhuộm màu (染) bởi sự tiếp xúc liên tục. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong các gia đình thợ thủ công truyền thống, nơi trẻ em học các kỹ năng phức tạp thông qua sự tiếp xúc thường xuyên hơn là sự h...

Ví dụ

Lớn lên trong một gia đình âm nhạc, cô tiếp thu các kỹ thuật nâng cao mà không cần đào tạo chính thức

在音乐世家长大,她在没有正式训练的情况下吸收了高级技巧

Tìm hiểu thêm →
9

侧目而视

cè mù ér shì

Nhìn yêu cầu với sự nghi ngờ hoặc khinh thường

Nghĩa đen: Mắt bên và nhìn

Các sách hướng dẫn nghi lễ triều đình thời Hán lần đầu tiên mô tả kỹ thuật nhìn (视) với ánh mắt liếc ngang (侧目) như một cách để các quan chức cấp thấp thể hiện sự tò mò hoặc không đồng tình một cách kiềm chế mà không nhìn chằm chằm trực tiếp. Các tác phẩm văn học thời Đường đã mở rộng nó thành một c...

Ví dụ

Các thành viên bảo thủ liếc nhìn không tán thành trang phục độc đáo của người mới

保守的成员们不赞成地斜眼看着新来者不寻常的着装

Tìm hiểu thêm →
10

耳目一新

ěr mù yī xīn

A refreshing new experience

Nghĩa đen: Ears and eyes completely renewed

This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's senses and perception, while 'completely renewed' (一新) suggests a total refresh of one's experience. The phrase emphasizes the delight of fresh perspec...

Ví dụ

The redesigned website gave visitors a refreshing new experience.

重新设计的网站让访客耳目一新。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store