Dịp Lễ

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cát Tường Cho Lời Chúc Mừng Sinh Nhật

Thành ngữ tiếng Trung hoàn hảo cho lời chúc mừng sinh nhật, chúc trường thọ, hạnh phúc và thành công.

Sinh nhật trong văn hóa Trung Quốc được tổ chức với những thành ngữ đặc biệt (成语) chúc trường thọ, sức khỏe và thịnh vượng. Những cách diễn đạt này rất phù hợp cho thiệp và lời chúc.

1

取长补短

qǔ cháng bǔ duǎn

Kết hợp điểm mạnh để vượt qua điểm yếu

Nghĩa đen: Đưa điểm mạnh sửa chữa điểm yếu

Cách tiếp cận cân bằng này đề cao việc lấy sở trường (取长) để bổ sung (补) sở đoản (短), lần đầu xuất hiện trong các văn bản quản lý thời nhà Hán. Khái niệm này đã được áp dụng thực tiễn trong các cuộc cải cách hành chính thời nhà Đường, khi các quan lại được sắp xếp thành cặp để bổ sung năng lực cho n...

Ví dụ

Nhóm quốc tế đã kết hợp kỹ thuật Đức với thiết kế Ý

这个国际团队结合了德国工程和意大利设计

Tìm hiểu thêm →
2

敬业乐群

jìng yè lè qún

Cân bằng xuất sắc với sự hài hòa xã hội

Nghĩa đen: Tôn trọng công việc thưởng thức cộng đồng

Cách tiếp cận cân bằng này đề cao việc kính trọng (敬) nghề nghiệp (业) của mình, đồng thời vui vẻ (乐) hòa đồng với cộng đồng (群), lần đầu xuất hiện trong các văn bản giáo dục Nho giáo thời nhà Hán. Nó bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử rằng các học giả lý tưởng nên vừa cần cù trong học tập vừa hòa hợp...

Ví dụ

Nhân viên mới đã thể hiện sự cống hiến cho vai trò của cô ấy trong khi xây dựng các mối quan hệ nhóm mạnh mẽ

新员工表现出对工作的敬业精神,同时与团队建立了良好的关系

Tìm hiểu thêm →
3

拔苗助长

bá miáo zhù zhǎng

Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn

Nghĩa đen: Kéo cây con giúp tăng trưởng

Thành ngữ nông nghiệp này mô tả hành động phản tác dụng là nhổ mầm giúp lớn (拔苗助长), có nguồn gốc từ các tác phẩm của Mạnh Tử thời Chiến Quốc. Ông đã kể lại câu chuyện về một người nông dân nóng vội, vì không hài lòng với sự phát triển chậm chạp của cây con, đã mỗi ngày nhổ chúng lên một chút, cuối c...

Ví dụ

Sự can thiệp quá mức của cha mẹ quá mức đã làm tổn hại đến sự phát triển tự nhiên của trẻ

过于焦虑的父母过度干预损害了孩子的自然发展

Tìm hiểu thêm →
4

揠苗助长

yà miáo zhù zhǎng

Sự tăng trưởng của tàn tích can thiệp có hại

Nghĩa đen: Kéo cây con để giúp tăng trưởng

Thành ngữ phản tác dụng này mô tả hành động nhổ (揠) mầm (苗) lên để giúp (助) chúng phát triển (长), bắt nguồn từ các tác phẩm của Mạnh Tử thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người nông dân nóng vội ở nước Tống, vì không hài lòng với tốc độ phát triển chậm của mầm cây của mình, đã nhổ chúng lên từng ...

Ví dụ

Quản lý vi mô liên tục của người quản lý đã cản trở sự phát triển tự nhiên của nhóm

经理不断的微观管理阻碍了团队的自然发展

Tìm hiểu thêm →
5

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
6

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
7

乐于助人

lè yú zhù rén

Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác

Nghĩa đen: Rất vui được giúp đỡ mọi người

Cụm từ này bắt nguồn từ những giáo lý đạo đức Nho giáo trong cuốn Luận ngữ được biên soạn vào khoảng năm 500 TCN. Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc bàn luận của Khổng Tử về những động cơ khác nhau cho hành động đạo đức, trong đó niềm vui nội tại được coi là hình thái cao nhất. Vào thời nhà Hán,...

Ví dụ

Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà

这位志愿者利用周末帮助年长邻居修缮房屋

Tìm hiểu thêm →
8

长话短说

cháng huà duǎn shuō

Làm cho một câu chuyện dài ngắn

Nghĩa đen: Câu chuyện dài kể ngắn gọn

Hý kịch thời nhà Nguyên đã giới thiệu kỹ thuật kể chuyện này: kể những câu chuyện dài (长话) một cách ngắn gọn (短说). Các đạo diễn sân khấu đã sử dụng kỹ thuật này để giúp diễn viên tóm tắt các cốt truyện phức tạp thành những phần mở đầu hiệu quả. Việc được áp dụng trong giao tiếp thời nhà Minh đã biến...

Ví dụ

Thay vì giải thích tất cả các chi tiết, người thuyết trình đã tóm tắt những phát hiện chính

演讲者没有解释所有细节,而是总结了关键发现

Tìm hiểu thêm →
9

天长地久

tiān cháng dì jiǔ

Everlasting; eternal

Nghĩa đen: Heaven is long, earth is lasting

This idiom derives from Chapter 7 of the Daoist classic 'Tao Te Ching' (道德经) by Laozi: 'Heaven and earth are long-lasting.' The phrase uses the eternal nature of heaven (天) and earth (地) as metaphors for permanence and durability. It gained romantic connotations through Tang Dynasty poetry, particul...

Ví dụ

Their friendship proved to be as enduring as heaven and earth.

他们的友谊天长地久,永不改变。

Tìm hiểu thêm →
10

喜出望外

xǐ chū wàng wài

Overjoyed; pleasantly surprised

Nghĩa đen: Joy exceeding expectations

Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó tr...

Ví dụ

Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.

收到意外的晋升通知,她喜出望外。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store