Triết Học & Trí Tuệ

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Giấc Mơ, Ảo Ảnh & Những Điều Phù Du

Khám phá 8 thành ngữ tiếng Trung đầy chất thơ về giấc mơ, ảo ảnh và bản chất phù du của cuộc sống - từ giấc mơ kê vàng đến sương sớm.

Triết học Trung Quốc từ lâu đã suy ngẫm về ranh giới giữa giấc mơ và thực tại. 8 thành ngữ này khám phá những ảo ảnh, những suy nghĩ viển vông và vẻ đẹp sâu sắc của những điều không thể kéo dài - trí tuệ từ Đạo giáo, Phật giáo và văn học cổ điển.

1

黄粱一梦

huáng liáng yī mèng

Giấc mơ phù du

Nghĩa đen: Giấc mơ của hạt kê vàng

Câu thành ngữ 黄粱一梦 (huáng liáng yī mèng) có nguồn gốc từ câu chuyện thời Đường được tìm thấy trong văn bản 《枕中记》 của Thẩm Ký Ký. Nó kể về một chàng trai tên là Lưu Sinh, người trong khi nghỉ ngơi tại một quán trọ ở Hán Đan, đã than phiền về những tham vọng chưa được thực hiện của mình. Một người Đạo...

Ví dụ

Những khát vọng của anh cuối cùng chỉ là một ảo tưởng thoáng qua mà không bao giờ thành hiện thực.

他的抱负最终不过是一个转瞬即逝的幻想

Tìm hiểu thêm →
2

痴人说梦

chī rén shuō mèng

Nói chuyện vô nghĩa

Nghĩa đen: Kẻ ngu nói về giấc mơ

Thành ngữ 痴人说梦 (chī rén shuō mèng) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến một hòa thượng triều đại Đường tên là Sengjia (僧伽). Trong thời kỳ Longshuo, Sengjia nổi tiếng với thực hành tâm linh sâu sắc và thường đi du lịch dọc theo các con sông Dương Tử và Hoài. Một ngày nọ, một học giả đã hỏi ôn...

Ví dụ

Những kế hoạch lớn lao của anh ấy cho thành công chỉ là một giấc mơ của kẻ ngu.

他对成功的宏伟计划不过是痴人说梦。

Tìm hiểu thêm →
3

弄假成真

nòng jiǎ chéng zhēn

Thực tế từ giả dối

Nghĩa đen: Biến giả thành thật

Thành ngữ 弄假成真 (nòng jiǎ chéng zhēn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả các tình huống mà một điều gì đó ban đầu giả dối hoặc giả tạo trở thành thật hoặc đúng. Các ký tự được phân tích như sau: 弄 (nòng) có nghĩa là 'chơi với' hoặc 'làm', 假 (jiǎ) có nghĩa là 'giả' hoặc 'giả...

Ví dụ

Thông qua sự chăm chỉ và cống hiến, những giấc mơ của anh đã biến từ những ảo tưởng thành hiện thực.

通过努力和奉献,他的梦想从假象变成了现实。

Tìm hiểu thêm →
4

天花乱坠

tiān huā luàn zhuì

Lời nói phóng đại

Nghĩa đen: Hoa trời rơi lả tả

Thành ngữ 天花乱坠 (tiān huā luàn zhuì) có nguồn gốc từ một kinh điển Phật giáo, 《心地观经·序品偈》, được dịch trong thời Đường. Nó mô tả một cảnh tượng nơi hoa trời (天花) rơi lả tả (乱坠) từ bầu trời, lấp đầy không gian trống rỗng. Hình ảnh này sau đó được sử dụng trong một câu chuyện về Hoàng đế Lương Vũ của các...

Ví dụ

Bài phát biểu của cô ấy đẹp đến nỗi đã cuốn hút mọi người trong khán phòng.

她的演讲天花乱坠,令人陶醉。

Tìm hiểu thêm →
5

白驹过隙

bái jū guò xì

Thời gian trôi nhanh

Nghĩa đen: Ngựa trắng qua khe

Thành ngữ 白驹过隙 (bái jū guò xì) có nguồn gốc từ văn bản triết học 《庄子·知北游》 của Zhuang Zhou (庄周) trong thời kỳ Chiến Quốc. Nó mô tả bản chất thoáng qua của cuộc sống, so sánh nó với một con ngựa trắng (白驹, bái jū) nhanh chóng đi qua một khe (过隙, guò xì) trong tường. Hình ảnh sống động này nắm bắt sự t...

Ví dụ

Thời gian trôi qua, và trước khi chúng ta nhận ra, nhiều năm đã trôi qua như một con ngựa trắng qua một khe hẹp.

时光荏苒,白驹过隙。

Tìm hiểu thêm →
6

一丝不挂

yī sī bù guà

Không bị gánh nặng

Nghĩa đen: Không một sợi chỉ treo

Câu thành ngữ 一丝不挂 (yī sī bù guà) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc và có nguồn gốc từ các văn bản Phật giáo, cụ thể là Kinh Shurangama (楞严经). Trong ngữ cảnh ban đầu của nó, nó mô tả một trạng thái giải phóng tinh thần nơi một người hoàn toàn tự do khỏi mọi sự ràng buộc và lo lắng...

Ví dụ

Sau khi mất tất cả, anh ấy thấy mình hoàn toàn trần trụi và dễ bị tổn thương.

失去一切后,他发现自己一丝不挂,完全暴露在外。

Tìm hiểu thêm →
7

普天同庆

pǔ tiān tóng qìng

Lễ hội chung

Nghĩa đen: Mừng vui khắp nơi

Thành ngữ 普天同庆 (pǔ tiān tóng qìng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà mọi người trên khắp thế giới cùng nhau ăn mừng một dịp vui vẻ. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 普 (pǔ), có nghĩa là 'toàn cầu' hoặc 'bao quát'; 天 (tiān), ám chỉ đến 'trời' hoặc 'thế...

Ví dụ

Lễ hội đã tập hợp mọi người từ mọi tầng lớp xã hội để cùng nhau ăn mừng trong sự đoàn kết.

这个节日让来自各行各业的人们普天同庆。

Tìm hiểu thêm →
8

穷途末路

qióng tú mò lù

Không còn lựa chọn

Nghĩa đen: Cùng đường cùng lối

Thành ngữ 穷途末路 (qióng tú mò lù) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà một người đã đến cuối con đường, không còn lựa chọn nào khác. Câu này vẽ nên một bức tranh sống động về việc ở một ngõ cụt (穷途, con đường bị chặn) và không còn con đường nào để đi tiếp (末路...

Ví dụ

Sau khi đã thử mọi cách, anh cảm thấy bị mắc kẹt mà không có lối thoát.

在穷途末路的情况下,他感到无路可退。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store