痴人说梦
痴人说梦 (chī rén shuō mèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “kẻ ngu nói về giấc mơ”và thể hiện “nói chuyện vô nghĩa”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: chi ren shuo meng, chi ren shuo meng,痴人说梦 Nghĩa, 痴人说梦 bằng tiếng Việt
Phát âm: chī rén shuō mèng Nghĩa đen: Kẻ ngu nói về giấc mơ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 痴人说梦 (chī rén shuō mèng) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến một hòa thượng triều đại Đường tên là Sengjia (僧伽). Trong thời kỳ Longshuo, Sengjia nổi tiếng với thực hành tâm linh sâu sắc và thường đi du lịch dọc theo các con sông Dương Tử và Hoài. Một ngày nọ, một học giả đã hỏi ông về họ và quốc tịch của ông. Sengjia đã trả lời một cách hài hước, 'Họ He' (何姓) và 'Quốc gia He' (何国人), chỉ ra sự tách biệt của ông khỏi các danh tính thế gian. Học giả, hiểu những lời này theo nghĩa đen, đã khắc chúng lên bia mộ của Sengjia. Câu chuyện này, sau đó được thuật lại bởi hòa thượng triều đại Tống Huihong (惠洪) trong 'Lengzhai Yewen' (冷斋夜话), minh họa ý nghĩa của thành ngữ: nói chuyện một cách vô lý hoặc không có lý. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả những phát biểu không thực tế hoặc kỳ diệu, giống như kể giấc mơ cho một kẻ ngu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những kế hoạch lớn lao của anh ấy cho thành công chỉ là một giấc mơ của kẻ ngu."
Tiếng Trung: 他对成功的宏伟计划不过是痴人说梦。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
三人成虎
sān rén chéng hǔ
Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Tìm hiểu thêm →
言不由衷
yán bù yóu zhōng
Nói mà không có nghĩa là nó
Tìm hiểu thêm →
夸夸其谈
kuā kuā qí tán
Tất cả đều nói không có chất
Tìm hiểu thêm →
口干舌燥
kǒu gān shé zào
Kiệt sức vì nói quá nhiều
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 痴人说梦 trong tiếng Việt là gì?
痴人说梦 (chī rén shuō mèng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kẻ ngu nói về giấc mơ”và được sử dụng để thể hiện “Nói chuyện vô nghĩa”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 痴人说梦 được sử dụng?
Tình huống: Những kế hoạch lớn lao của anh ấy cho thành công chỉ là một giấc mơ của kẻ ngu.
Pinyin của 痴人说梦?
Phát âm pinyin cho 痴人说梦 là “chī rén shuō mèng”.