出口成章
出口成章 (chū kǒu chéng zhāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “lời nói trở thành một chương”và thể hiện “lời nói hùng biện”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: chu kou cheng zhang, chu kou cheng zhang,出口成章 Nghĩa, 出口成章 bằng tiếng Việt
Phát âm: chū kǒu chéng zhāng Nghĩa đen: Lời nói trở thành một chương
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 出口成章 (chū kǒu chéng zhāng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《诗经·小雅·都人士》. Trong bài thơ này, cụm từ 出言成章 mô tả lời nói thanh lịch và rõ ràng của người dân từ thủ đô, những người được ngưỡng mộ vì cách cư xử tinh tế và tuân thủ nghi lễ. Thành ngữ này nghĩa đen là 'lời nói trở thành một chương,' minh họa khả năng nói một cách hùng biện và với phong cách văn học. Các ký tự được phân tích như sau: 出 (chū, ra), 口 (kǒu, miệng), 成 (chéng, trở thành), 章 (zhāng, chương). Trong cách sử dụng hiện đại, 出口成章 được dùng để khen ngợi ai đó có thể nói một cách hùng biện và rõ ràng, thường ngụ ý rằng lời nói của họ được trau chuốt như văn bản viết.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sự hùng biện của cô ấy cho phép cô ấy diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách dễ dàng."
Tiếng Trung: 她的口才使得出口成章,表达复杂的思想毫不费力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 出口成章 trong tiếng Việt là gì?
出口成章 (chū kǒu chéng zhāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lời nói trở thành một chương”và được sử dụng để thể hiện “Lời nói hùng biện”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 出口成章 được sử dụng?
Tình huống: Sự hùng biện của cô ấy cho phép cô ấy diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách dễ dàng.
Pinyin của 出口成章?
Phát âm pinyin cho 出口成章 là “chū kǒu chéng zhāng”.