Trí Tuệ

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Trí Tuệ & Thông Minh

Những thành ngữ tiếng Trung sâu sắc về trí tuệ, sự thông minh và cái nhìn sâu sắc về trí tuệ - quan điểm cổ xưa của Trung Quốc về trí thông minh.

Văn hóa Trung Quốc từ lâu đã coi trọng trí tuệ và cái nhìn sâu sắc về trí tuệ. Những thành ngữ này nắm bắt các khía cạnh khác nhau của trí thông minh - từ nhận thức sâu sắc đến tư duy chiến lược và sự khiêm tốn của trí tuệ thực sự.

1

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
2

集思广益

jí sī guǎng yì

Thu thập trí tuệ từ nhiều người

Nghĩa đen: Thu thập những suy nghĩ lợi ích rộng

Bắt nguồn từ các thực tiễn quản lý nhà nước thời Đông Hán, thành ngữ này chủ trương tập hợp tư tưởng (集思) nhằm mở rộng lợi ích (广益). Nó được thể chế hóa dưới thời nhà Đường thông qua việc triều đình trưng cầu các ý kiến đa dạng trước khi đưa ra những quyết sách quan trọng. Cụm từ này tiếp tục được đ...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu cùng nhau tìm ra các giải pháp sáng tạo

团队集思广益找到创新解决方案

Tìm hiểu thêm →
3

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
4

顺藤摸瓜

shùn téng mō guā

Theo manh mối đến giải pháp

Nghĩa đen: Theo dõi Vine Tìm dưa

Thành ngữ này, bắt nguồn từ trí tuệ nông nghiệp, diễn tả việc lần theo (摸) dây leo (藤) để tìm (摸) những quả dưa (瓜) của nó. Nó trở nên nổi bật trong các câu chuyện trinh thám thời nhà Tống và các cẩm nang nông nghiệp thực tiễn, nơi việc hiểu biết về quy luật phát triển của cây trồng đã giúp định vị ...

Ví dụ

Thám tử truy tìm bằng chứng một cách có phương pháp để tìm ra sự thật

侦探循着线索找到真相

Tìm hiểu thêm →
5

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
6

明察秋毫

míng chá qiū háo

Nhận thức các chi tiết nhỏ

Nghĩa đen: Xem mùa thu xuống rõ ràng

Bắt nguồn từ kiến thức quang học và y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này mô tả khả năng nhìn rõ những sợi lông tơ mịn nhất của mùa thu – loại lông tơ mỏng nhất trên cơ thể động vật. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này gắn liền với vị quan xử án huyền thoại Bao Chửng, người nổi tiếng với khả năng nh...

Ví dụ

Thám tử nhận thấy sự không nhất quán tinh tế khác

侦探注意到了别人忽略的细微矛盾

Tìm hiểu thêm →
7

虚怀若谷

xū huái ruò gǔ

Giữ khiêm tốn và cởi mở

Nghĩa đen: Trái tim trống rỗng như thung lũng

Bắt nguồn từ triết học Đạo giáo, cụm từ này chủ trương giữ một tấm lòng (怀) trống rỗng (虚) như (若) một thung lũng (谷). Ẩn dụ về thung lũng đặc biệt quan trọng trong tư tưởng Đạo giáo – giống như một thung lũng đón nhận mọi dòng nước mà không phân biệt, con người nên giữ tâm trí cởi mở với mọi ý tưởn...

Ví dụ

Giáo sư hoan nghênh những ý tưởng mới từ các sinh viên của mình

教授欢迎学生们提出新的想法

Tìm hiểu thêm →
8

明镜止水

míng jìng zhǐ shuǐ

Tâm trí rõ ràng và bình tĩnh

Nghĩa đen: Gương rõ ràng vẫn còn nước

Ẩn dụ này ví gương sáng (明 kính) và nước lặng (止 thủy) như một trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn. Có nguồn gốc từ các văn bản thiền Phật giáo thời nhà Đường, nó mô tả trạng thái tâm trí lý tưởng – như bề mặt gương không tì vết hay mặt ao hồ không gợn sóng phản chiếu thực tại một cách hoàn hảo....

Ví dụ

Người hòa giải có kinh nghiệm duy trì tính khách quan hoàn toàn trong suốt quá trình đàm phán

经验丰富的调解员在整个谈判过程中保持完全的客观性

Tìm hiểu thêm →
9

明哲保身

míng zhé bǎo shēn

Bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm một cách khôn ngoan

Nghĩa đen: Người khôn ngoan bảo vệ bản thân

Thành ngữ mang tính thực dụng này hàm ý rằng người minh triết (明哲) tự bảo thân (保身), xuất hiện trong thời kỳ loạn lạc sau sự sụp đổ của nhà Hán. Sử sách ghi lại rằng nó lần đầu tiên được dùng để miêu tả các quan lại rút lui khỏi tình huống chính trị nguy hiểm để bảo toàn tính mạng. Khái niệm này trở...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ từ chức trước khi vụ bê bối của công ty được công khai

在公司丑闻公开之前,这位高管悄悄辞职了

Tìm hiểu thêm →
10

自作聪明

zì zuò cōng míng

Quá thông minh cho lợi ích của chính mình

Nghĩa đen: Tự làm cho sự thông minh

Những người kể chuyện thời nhà Minh đã để lại cho chúng ta lời chỉ trích sắc bén này dành cho những kẻ "tự cho mình là thông minh" (自作聪明), thường dẫn đến những quyết định dại dột. Các nhà châm biếm thời nhà Thanh đặc biệt ưa dùng nó khi chế giễu những kẻ háo danh vọng và hợm hĩnh. Cái nhìn tâm lý sâ...

Ví dụ

Nhân viên đã thực hiện những thay đổi trái phép tạo ra các vấn đề kỹ thuật

这名员工擅自实施了导致技术问题的未经授权的更改

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store